Lời NóiWiki
Tìm
Từ cổ trong ca dao

Từ cổ trong ca dao: vì sao đọc mà không hiểu và cách tra nghĩa

Ca dao khó hiểu vì có từ cũ, đồ vật đã mất, địa danh điển cố và phương ngữ. Cách đọc đúng: tra từng chữ trong từ điển, đọc trọn bài, so dị bản rồi mới bàn ý.

Từ cổ trong ca dao: vì sao đọc mà không hiểu và cách tra nghĩa

Ca dao khó hiểu với người đọc hôm nay vì bốn lý do chính: có những từ đã cũ, ít ai còn dùng; nhiều đồ vật và nếp sinh hoạt trong câu đã biến mất; câu chứa địa danh, điển cố quen với người xưa nhưng lạ với người nay; và lời ca dao giữ nhiều phương ngữ. Cách đọc đúng là tra nghĩa từng chữ trong từ điển, đọc trọn cả bài, so các dị bản, rồi mới bàn ý. Đừng đoán nghĩa từ tai nghe hôm nay, vì nhiều chữ quen mà nghĩa xưa đã khác.

Bốn lớp làm ca dao khó đọc

Có thể chia những chỗ khó trong ca dao thành bốn lớp, mỗi lớp cần một cách xử lý riêng:

Lớp khóVí dụCách xử lý
Từ cũ, nghĩa cũson, bể, chín chiều, dầm tươngTra từ điển tiếng Việt, chú ý nghĩa ghi là "cũ" hoặc "văn chương"
Đồ vật, nếp sống đã mấtcơi trầu, khung cửi, canh, quan tiềnTìm hình ảnh hiện vật, đọc sách về đời sống làng quê xưa
Địa danh, điển cốsông Ngô, núi Thái Sơn, cầu Ô ThướcTra chú giải trong tuyển tập
Phương ngữmô, tê, răng, rứa; bậu, qua; hổng, nghenBiết câu thuộc vùng nào, tra từ điển phương ngữ

Phần lớn các câu khó chỉ vướng một lớp. Có câu vướng cả hai, ba lớp cùng lúc, và đó là lúc người đọc dễ hiểu sai nhất.

Từ cũ: quen mặt mà lạ nghĩa

Những từ khó nhất không phải từ hoàn toàn xa lạ, mà là từ ta vẫn dùng nhưng nghĩa xưa đã khác. Mấy ví dụ:

Mình nói với ta mình hãy còn son,
Ta đi qua ngõ thấy con mình bò.

Son ở đây không phải son môi. "Còn son" là chưa có chồng, chưa có con, như trong "gái son", "vợ chồng son". Người nghe hôm nay đọc "còn son" dễ tưởng là còn trẻ đẹp. Hiểu đúng chữ "son" thì mới thấy cái buồn cười của câu: người con gái bảo mình chưa chồng, mà con đã biết bò.

Ai làm cho bể kia đầy,
Cho ao kia cạn cho gầy cò con?

Bể trong tiếng Việt cũ, nhất là ở miền Bắc, là biển. "Bể kia đầy" là biển đầy nước, đối với "ao kia cạn". Người nay quen "bể" là bể nước, bể bơi, nên dễ hình dung sai quy mô của câu.

Chiều chiều ra đứng ngõ sau,
Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều.

Chín chiều không phải chín buổi chiều. "Chín" ở đây là số nhiều, như trong "chín suối", "chín tầng mây"; "chiều" là bề, khúc. "Ruột đau chín chiều" là đau đứt ruột, đau mọi bề. Câu này chơi chữ "chiều chiều" ở đầu và "chín chiều" ở cuối, hai chữ "chiều" mang hai nghĩa khác nhau.

Anh đi anh nhớ quê nhà,
Nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương.

Dầm là ngâm lâu trong nước, trong nước chấm. "Cà dầm tương" là cà ngâm, chấm ngập trong tương. Chữ này ngày nay vẫn còn trong "dầm mưa", "dầm sương", nhưng nghĩa gắn với món ăn thì ít người dùng.

Đồ vật và nếp sống đã biến mất

Lớp khó thứ hai là những thứ người xưa thấy hằng ngày, người nay chỉ thấy trong bảo tàng. Ca dao nhắc tới chúng như nhắc chuyện hiển nhiên, không giải thích:

  • Miếng trầu, cơi trầu, dao cau, bình vôi. Ăn trầu là tục phổ biến, nên ca dao tình yêu dùng miếng trầu làm cớ bắt chuyện.
  • Khung cửi, con thoi, guồng tơ. Nghề dệt có mặt khắp làng quê, nên "thoi đưa" thành hình ảnh của thời gian trôi.
  • Nong, nia, thúng, mủng, sàng, giần. Đồ đan tre trong bếp, sân nhà, xuất hiện cả trong thành ngữ "lọt sàng xuống nia".
  • Canh, khắc, trống canh. Cách tính giờ ban đêm và ban ngày theo lối xưa.
  • Quan, tiền, đồng, chinh. Đơn vị tiền tệ thời phong kiến, quy đổi khác nhau theo từng thời.
  • Yếm, áo tứ thân, khăn mỏ quạ, nón quai thao. Trang phục của phụ nữ đồng bằng Bắc Bộ xưa.
  • Đò ngang, đò dọc, ghe, sào. Phương tiện sông nước, có từ riêng theo từng vùng.

Mỗi nhóm này có một bài riêng trong danh mục Từ cổ trong ca dao, đi sâu vào từng từ và những câu ca dao tiêu biểu.

Địa danh và điển cố: những chỗ người xưa coi là hiển nhiên

Ca dao Việt có không ít địa danh, nhân vật từ sách Trung Hoa, vì người có học xưa đọc sách chữ Hán, và hình ảnh từ sách đi vào lời hát. Ví dụ:

Gánh vàng đi đổ sông Ngô,
Đêm nằm tơ tưởng đi mò sông Ngô.

Ngô là tên nước Ngô thời cổ ở Trung Hoa, về sau dân gian Việt dùng "Ngô" để chỉ chung đất Trung Hoa, người Trung Hoa. "Đổ sông Ngô" là đổ đi nơi xa, không lấy lại được. Câu ca dao thường được hiểu là chê người phung phí rồi lại ngồi tiếc của; cũng có người đọc nó như lời nói về mối tình đã buông tay rồi mới tiếc.

Câu "Công cha như núi Thái Sơn" cũng vậy: Thái Sơn là ngọn núi nổi tiếng ở Sơn Đông, Trung Hoa, trong văn chương cổ tượng trưng cho sự cao lớn. Người làng Việt có thể chưa từng thấy núi ấy, nhưng hình ảnh từ sách vở đã thành của chung.

Điển cố trong ca dao thường nhẹ hơn trong thơ bác học, chỉ một tên núi, tên sông, tên nhân vật. Gặp chỗ không hiểu, chú giải của tuyển tập là nơi tra đầu tiên.

Tiếng Việt cũng đổi âm qua các thế kỷ

Một lý do ít được nhắc là chính âm tiếng Việt đã đổi. Cuốn từ điển Việt – Bồ – La của Alexandre de Rhodes, in ở Rome năm 1651, ghi lại tiếng Việt thế kỷ 17 với những tổ hợp âm nay không còn, như "blời" cho "trời". Ca dao lưu truyền qua miệng nên âm được cập nhật dần theo lời người hát, nhưng đôi chỗ vẫn còn dấu vết của lớp từ cũ, nhất là trong các phương ngữ miền Trung.

Với những từ cổ thế kỷ 19, Đại Nam quốc âm tự vị của Huình Tịnh Của, in ở Sài Gòn cuối thế kỷ 19, là nguồn tra rất quý, vì ghi nhiều từ và nghĩa đã mờ trong tiếng Việt hôm nay.

Cách đọc một câu ca dao khó

Gặp một câu không hiểu, có thể đi theo trình tự:

  1. Tìm bản phổ biến. Tra câu trong Vũ Ngọc Phan hoặc Kho tàng ca dao người Việt. Nhiều câu khó chỉ vì bản mình đọc là dị bản chép lệch.
  2. Tra từng chữ lạ. Dùng Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, chú ý các nghĩa ghi "cũ", "phương ngữ".
  3. Đọc trọn bài. Câu tách rời dễ hiểu sai; đọc cả bài mới thấy ai đang nói với ai, trong hoàn cảnh nào.
  4. Xác định vùng. Câu có từ "mô, tê" là gốc miền Trung; có "bậu, qua" là gốc Nam Bộ. Biết vùng thì biết tra từ điển phương ngữ nào.
  5. Chỉ kết luận khi có chỗ dựa. Nghĩa còn bàn cãi thì nêu các cách hiểu, không chọn bừa một cách.

Góc nhìn hôm nay

Từ cổ không phải rào cản mà là một lối vào. Mỗi chữ lạ trong ca dao mở ra một mảnh đời sống: một món ăn, một vật dụng, một cách tính giờ, một con đường sông. Người đọc chịu tra một chữ "son", một chữ "bể" sẽ thấy câu ca dao sống lại, vui hơn, buồn hơn, đúng hơn.

Muốn thấy tận mắt các đồ vật trong ca dao, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam và Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội là hai nơi dễ ghé. Muốn đọc kỹ, nên có trong tay một cuốn tuyển tập có chú giải và một cuốn từ điển tiếng Việt tốt. Hai cuốn sách ấy đủ để giải phần lớn các câu khó.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao đọc ca dao mà không hiểu?

Vì ca dao chứa nhiều từ cũ, đồ vật và nếp sống đã mất, địa danh điển cố và phương ngữ. Người xưa coi những thứ ấy là hiển nhiên nên không giải thích. Tra từ điển và đọc chú giải trong tuyển tập sẽ giải được phần lớn chỗ khó.

Còn son trong ca dao nghĩa là gì?

"Còn son" nghĩa là chưa có chồng, chưa có con, như trong "gái son", "vợ chồng son". Đây không phải son môi. Câu "Mình nói với ta mình hãy còn son" dùng nghĩa này để trêu người con gái nói dối mình chưa chồng.

Bể trong ca dao là gì?

Trong tiếng Việt cũ, nhất là ở miền Bắc, "bể" là biển. Câu "Ai làm cho bể kia đầy, cho ao kia cạn cho gầy cò con" đặt biển đối với ao. Người nay quen "bể" là bể nước nên dễ hiểu sai quy mô câu.

Sông Ngô trong ca dao là sông nào?

"Ngô" vốn là tên một nước thời cổ ở Trung Hoa, dân gian Việt dùng để chỉ chung đất Trung Hoa. "Gánh vàng đi đổ sông Ngô" là đổ của đi nơi xa, không lấy lại được, chê người phung phí.

Tra từ cổ trong ca dao ở đâu?

Nên dùng Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, chú ý nghĩa ghi "cũ" hoặc "phương ngữ". Với từ cổ thế kỷ 19, Đại Nam quốc âm tự vị của Huình Tịnh Của là nguồn quý. Chú giải trong các tuyển tập ca dao cũng giải nhiều chữ khó.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác