Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao, tục ngữ & sưu tập

Ca dao là gì: định nghĩa, đặc điểm và cách nhận ra một câu ca dao

Ca dao là thơ dân gian người Việt, phần lớn lục bát, không rõ tác giả, truyền miệng nên có nhiều dị bản; thường hiểu là phần lời dân ca tách khỏi làn điệu.

Ca dao là gì: định nghĩa, đặc điểm và cách nhận ra một câu ca dao

Ca dao là thơ ca dân gian của người Việt: những lời thơ ngắn, phần lớn theo thể lục bát, do nhiều thế hệ người lao động làm ra, truyền miệng và sửa dần qua thời gian. Cách hiểu phổ biến trong giới nghiên cứu là ca dao chính là phần lời của dân ca khi đã tách khỏi làn điệu, đọc lên như thơ. Nhận ra một câu ca dao không khó: nó không có tác giả, thường có nhiều dị bản, nói chuyện tình cảm đời thường bằng hình ảnh quen thuộc của làng quê.

Chữ "ca dao" từ đâu ra

Hai chữ "ca" và "dao" đều là chữ Hán, cùng chỉ lời hát. Sách chú giải Kinh Thi đời Hán có một câu phân biệt hai chữ này mà các nhà nghiên cứu Việt Nam hay dẫn: "khúc hợp nhạc viết ca, đồ ca viết dao", nghĩa là bài hát có nhạc đệm gọi là ca, hát trơn không nhạc gọi là dao. Đến khi chữ "ca dao" vào tiếng Việt, ranh giới đó mờ đi. Người Việt dùng nó để gọi chung lời thơ dân gian có thể ngâm, hát, ru.

Trước khi chữ "ca dao" thành thuật ngữ phổ biến, người xưa còn gọi bằng nhiều tên: phong dao (lời hát mang phong tục một vùng, như tên sách Tục ngữ phong dao của Nguyễn Văn Ngọc in năm 1928), câu hát, câu hò, câu ví. Ở Nam Bộ, đến nay nhiều người lớn tuổi vẫn nói "câu hò" hay "câu hát" chứ ít khi nói "ca dao".

Các định nghĩa được dùng nhiều nhất

Không có một định nghĩa duy nhất được mọi người đồng ý. Có ba cách hiểu hay gặp:

  • Ca dao là lời của dân ca. Đây là cách hiểu chặt nhất. Một bài dân ca gồm lời và giai điệu; khi bỏ giai điệu, bỏ các tiếng đệm, tiếng láy đi, phần lời còn lại là ca dao. Vũ Ngọc Phan, trong bộ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (in lần đầu 1956), đi theo hướng này khi tách ca dao khỏi dân ca.
  • Ca dao là thơ dân gian nói chung. Cách hiểu rộng hơn, gồm cả những lời thơ vốn được ngâm, đọc chứ không gắn với làn điệu nào rõ rệt.
  • Ca dao là một thể thơ. Một số người dùng chữ "ca dao" để gọi lối thơ lục bát mộc mạc, kể cả những bài thơ hiện đại viết theo giọng dân gian. Cách dùng này lỏng, dễ gây lẫn câu có tác giả với câu dân gian.

Sách giáo khoa Ngữ văn phổ thông thường gộp lại thành một định nghĩa mềm: ca dao là những bài thơ dân gian, thường ngắn, diễn tả đời sống tình cảm của người lao động. Định nghĩa này đủ dùng, miễn là nhớ rằng ranh giới giữa ca dao, dân ca và tục ngữ có chỗ chồng lấn, giới nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất.

Năm đặc điểm để nhận ra ca dao

1. Không có tác giả, hoặc không ai biết tác giả

Một câu ca dao có thể bắt đầu từ một người hát giỏi ở một làng nào đó. Nhưng qua nhiều lần hát lại, nó được sửa chữ, đổi địa danh, thêm bớt câu, đến mức không còn là của riêng ai. Vì vậy không nên gán tên người cho ca dao. Ngược lại, có những câu thơ của tác giả rõ ràng được dân gian hoá, ai cũng thuộc mà quên mất người viết. Bài Ca dao cổ và câu có tác giả trong cùng danh mục bàn kỹ chuyện này.

2. Ngắn, phần lớn là lục bát

Phần đông ca dao chỉ dài hai câu (một cặp lục bát) hoặc bốn câu. Có bài dài hơn, kể một câu chuyện hay một cuộc đối đáp, nhưng cái lõi vẫn là những cặp sáu – tám chữ. Bên cạnh lục bát còn có song thất lục bát, câu bốn chữ, năm chữ và rất nhiều lục bát biến thể, nơi câu dài ra hoặc vần dời chỗ.

Trên đồng cạn, dưới đồng sâu,
Chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa.

Hai câu, mười bốn chữ, vẽ trọn một cảnh nhà nông: ruộng có chỗ cao chỗ thấp, cả nhà cùng ra đồng, con trâu cũng được tính là một thành viên.

3. Có nhiều dị bản

Vì sống bằng truyền miệng, cùng một câu ca dao thường có vài cách hát. Ví dụ quen thuộc nhất là "Đường vô xứ Nghệ quanh quanh" bên cạnh "Đường vô xứ Huế quanh quanh", câu sau giữ nguyên ý "non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ". Dị bản không phải lỗi chép. Đó là dấu hiệu câu ca dao còn sống, được nhiều vùng nhận làm của mình.

4. Nói chuyện tình cảm, đời thường

Giới nghiên cứu hay so sánh: tục ngữ thiên về lý trí, đúc kết kinh nghiệm; ca dao thiên về tình cảm, bày tỏ nỗi lòng. Ca dao nói chuyện yêu đương, nhớ thương, lấy chồng xa, tình anh em, thương cha mẹ, nỗi cực của người làm ruộng, niềm tự hào về quê mình.

Cày đồng đang buổi ban trưa,
Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.
Ai ơi bưng bát cơm đầy,
Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.

5. Dùng hình ảnh quen thuộc và công thức lặp lại

Ca dao có một kho hình ảnh dùng đi dùng lại: con cò, thuyền và bến, trúc và mai, cây đa bến nước, giếng đầu làng, tấm lụa đào. Nó cũng có những câu mở đầu thành công thức: "Thân em như…", "Ai về…", "Chiều chiều…", "Trèo lên…", "Ước gì…". Người nghe vừa nghe hai chữ đầu đã đoán được giọng điệu bài hát. Đây là đặc trưng của văn học truyền miệng: công thức giúp người hát nhớ và ứng tác nhanh.

Ca dao, tục ngữ, thành ngữ: đặt cạnh nhau

Ba thể loại này hay bị lẫn. Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt cơ bản; so sánh chi tiết thành ngữ với tục ngữ đã có ở wiki khác trong hệ, ở đây chỉ nêu đủ để nhận ra ca dao.

Ca daoTục ngữThành ngữ
Đơn vịMột bài thơ (thường 2–4 câu)Một câu trọn ýMột cụm từ, chưa thành câu
Chức năng chínhBày tỏ tình cảmĐúc kết kinh nghiệm, nhận xétLàm lời nói có hình ảnh
Hình thứcChủ yếu lục bátNgắn, hay có vần lưng, đốiCố định, ngắn
Ví dụ"Thân em như tấm lụa đào / Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai""Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng""Lên thác xuống ghềnh"

Có câu nằm ở vùng giáp ranh. "Một cây làm chẳng nên non / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao" là một cặp lục bát, nhưng nội dung là bài học kinh nghiệm, nên có sách xếp vào ca dao, có sách xếp vào tục ngữ. Gặp trường hợp này, đừng cố phán cứng. Cứ nói nó vừa có hình thức ca dao vừa có chức năng tục ngữ.

Đọc một câu ca dao cho đúng

Ca dao ngắn nên dễ thuộc, nhưng cũng dễ đọc lướt. Muốn hiểu cho trọn, có thể hỏi bốn câu hỏi:

  1. Ai đang nói, nói với ai? Phần lớn ca dao là lời một nhân vật: cô gái, chàng trai, người vợ, người con đi lấy chồng xa. "Thân em" là lời người phụ nữ; "mình – ta" thường là lời đối đáp nam nữ.
  2. Nói trong hoàn cảnh nào? Đang hát giao duyên ở hội làng, đang ru con, đang làm đồng hay đang chèo đò. Cùng một câu, đặt vào hoàn cảnh khác thì sắc thái khác.
  3. Có từ cổ, từ địa phương nào không? Chữ "bậu", "qua", "mô", "tê", "yếm", "quan tiền" phải giải nghĩa mới hiểu đúng.
  4. Câu này có mấy bản? Tra trong các tuyển tập lớn để biết bản phổ biến và những dị bản khác.

Lấy ví dụ câu:

Thân em như tấm lụa đào,
Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.

Người nói là một cô gái. Tấm lụa đào đẹp và quý, nhưng đang bày "giữa chợ", tức là đang chờ người mua. Cô gái ý thức được giá trị của mình mà không quyết được số phận của mình, vì hôn nhân xưa do cha mẹ định. Chữ "phất phơ" vừa tả tấm lụa bay trong gió vừa gợi sự chông chênh. Hai câu ngắn chứa cả một thân phận.

Ca dao sống ở đâu trong đời người Việt xưa

Ca dao không nằm trong sách. Nó sống trong những hoạt động cụ thể:

  • Lời ru. Mẹ, bà, chị ru em bằng ca dao. Nhiều người thuộc ca dao trước khi biết chữ chính vì được nghe ru.
  • Hát giao duyên. Ở hội làng, trai gái hai bên hát đối đáp, dùng câu có sẵn hoặc ứng tác theo công thức quen.
  • Lúc làm việc. Cấy lúa, tát nước, chèo đò, dệt vải, giã gạo đều có lời hát đi kèm, vừa cho đỡ mệt vừa giữ nhịp.
  • Trong lời nói hằng ngày. Người ta dẫn một câu ca dao để khuyên, để trách khéo, để nói điều khó nói thẳng.

Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu ca dao từ đâu

Ngày nay ca dao ít được hát trong đời sống, nhưng vẫn rất dễ tìm đọc. Vài gợi ý để đi tiếp:

  • Bắt đầu bằng một tuyển tập có chú giải. Bộ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan là cửa vào dễ nhất, có phần giới thiệu thể loại viết dễ hiểu.
  • Khi cần tra dị bản, tìm đến Kho tàng ca dao người Việt do Nguyễn Xuân Kính và Phan Đăng Nhật chủ biên. Đây là bộ sưu tập lớn, ghi kèm các bản khác nhau của cùng một lời.
  • Muốn hiểu cách ca dao "làm thơ", đọc Thi pháp ca dao của Nguyễn Xuân Kính.
  • Nghe dân ca thật. Một buổi hát quan họ ở Bắc Ninh, một đêm hò trên sông Hương hay một buổi đờn ca ở miền Tây sẽ cho thấy những câu ca dao trên giấy vốn là lời hát.
  • Hỏi người lớn tuổi trong nhà. Rất nhiều câu ru, câu hò của từng vùng chưa từng được in. Ghi lại, kèm tên vùng và tên người hát, là một việc có ích.

Câu hỏi thường gặp

Ca dao là gì, nói ngắn gọn?

Ca dao là thơ dân gian của người Việt, phần lớn theo thể lục bát, không rõ tác giả, được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Cách hiểu phổ biến coi ca dao là phần lời của dân ca khi tách khỏi làn điệu. Nội dung chủ yếu là tình cảm và đời sống thường ngày của người lao động.

Ca dao khác tục ngữ thế nào?

Ca dao là bài thơ, thường dài từ hai câu trở lên, thiên về bày tỏ tình cảm. Tục ngữ là một câu nói ngắn trọn ý, thiên về đúc kết kinh nghiệm. Có những câu nằm ở vùng giáp ranh, sách này xếp vào ca dao, sách kia xếp vào tục ngữ.

Vì sao ca dao không có tác giả?

Một câu ca dao có thể do một người đặt ra lúc đầu, nhưng qua nhiều đời hát lại nó được sửa chữ, đổi địa danh, thêm bớt câu. Đến khi được ghi chép thì không còn ai biết người đặt đầu tiên. Vì vậy ca dao được coi là sáng tác tập thể.

Ca dao thường viết theo thể thơ gì?

Phần lớn là lục bát: một câu sáu chữ nối một câu tám chữ. Ngoài ra có song thất lục bát, câu bốn chữ, năm chữ và rất nhiều lục bát biến thể, nơi số chữ hoặc vị trí vần thay đổi so với luật chuẩn.

Chữ "phong dao" có nghĩa giống "ca dao" không?

Gần như giống. "Phong dao" là lời hát mang phong tục của một vùng, tên gọi này hay gặp trong sách đầu thế kỷ 20 như Tục ngữ phong dao của Nguyễn Văn Ngọc. Về sau chữ "ca dao" phổ biến hơn và thay thế dần.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác