Ca dao và dân ca khác nhau ở chỗ dân ca là bài hát trọn vẹn, gồm lời và làn điệu, còn ca dao là phần lời khi đã tách ra, đọc lên như thơ. Cùng một câu "Trúc xinh trúc mọc đầu đình", in trong sách thì là ca dao, cất lên giữa hội Lim với tiếng đệm, tiếng láy thì là dân ca quan họ. Ranh giới này giúp đọc cho đúng, nhưng thực tế hai khái niệm chồng lên nhau nhiều chỗ.
Cách phân biệt phổ biến nhất
Trong bộ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (in lần đầu 1956), Vũ Ngọc Phan đặt ra một cách phân biệt mà sách giáo khoa và nhiều nhà nghiên cứu về sau dùng lại: dân ca là những bài hát có làn điệu, gắn với một địa phương, một lối hát; còn ca dao là lời thơ dân gian, có thể ngâm như thơ và có thể được đưa vào các làn điệu dân ca. Nói gọn, dân ca là "hát", ca dao là "lời".
Cách hiểu này khớp với gốc chữ. Sách chú giải Kinh Thi có câu "khúc hợp nhạc viết ca, đồ ca viết dao": hát có nhạc gọi là ca, hát trơn gọi là dao. Người Việt dùng chung hai chữ thành "ca dao" để chỉ lời hát dân gian, không phân biệt chặt như sách cổ, nhưng ý "lời" vẫn nằm ở trung tâm.
Khi một câu ca dao trở thành dân ca, lời thay đổi thế nào
Bài này không bàn giai điệu hay ký âm. Chỉ nhìn vào phần chữ, có thể thấy lời dân ca khác lời ca dao trên giấy ở mấy điểm:
Thêm tiếng đệm, tiếng láy
Khi hát, người ta chen vào những tiếng không mang nghĩa từ vựng mà giữ hơi, giữ nhịp: "ơi", "à", "ấy", "rằng", "thì", "mà", "tình bằng", "ố a", "hỡi người". Mỗi lối hát có kiểu tiếng đệm riêng. Hò Huế có những tiếng "hò ơ", lý Nam Bộ có "tình bằng", quan họ có những tiếng "i a", "ấy mấy". Lúc chép thành ca dao, người sưu tầm bỏ hết các tiếng ấy đi, chỉ giữ phần lời có nghĩa.
Lặp lại, ngắt đôi câu
Một câu lục bát khi hát có thể bị ngắt đôi, mỗi nửa nhắc lại một lần, hoặc câu cuối được hát lại ở đoạn kết. Trên giấy, bài ca dao chỉ còn hai hay bốn câu gọn ghẽ, còn trong lời hát thật, cùng nội dung ấy có thể dài gấp đôi.
Ghép nhiều câu ca dao vào một bài
Một bài dân ca thường là chuỗi nhiều câu ca dao nối nhau, có khi vốn là những câu độc lập. Ngược lại, một câu ca dao quen có thể xuất hiện trong nhiều bài dân ca khác nhau, ở nhiều vùng khác nhau. Câu "Trèo lên cây bưởi hái hoa / Bước xuống vườn cà hái nụ tầm xuân" là một ví dụ: nó được hát theo nhiều cách, và cũng được đọc như một bài ca dao độc lập.
Có lời dân ca không thành ca dao được
Nhiều bài dân ca có phần lời gắn chặt với điệu hát: lời rất ngắn, lặp nhiều, hoặc là chuỗi câu ngắn theo nhịp làm việc. Bỏ điệu đi, phần chữ còn lại không đứng vững như một bài thơ. Những lời này thường được ghi kèm bản nhạc trong các tuyển tập dân ca, chứ ít khi đưa vào tuyển tập ca dao.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Ca dao | Dân ca |
|---|---|---|
| Bản chất | Lời thơ dân gian | Bài hát dân gian: lời và làn điệu |
| Cách tồn tại | Đọc, ngâm, ru, dẫn trong lời nói | Hát trong hội, lúc làm việc, lúc ru, lúc hò đối |
| Hình thức chữ | Gọn, chủ yếu lục bát, bỏ tiếng đệm | Có tiếng đệm, tiếng láy, lặp lại |
| Gắn với địa phương | Có, nhưng một câu có thể đi khắp nơi | Rất chặt: quan họ, hát ví, hát giặm, hò Huế, lý Nam Bộ |
| Cách sưu tầm | Ghi chữ | Ghi chữ kèm ghi âm hoặc ký âm |
| Ví dụ | "Gió đưa cây cải về trời / Rau răm ở lại chịu lời đắng cay" | Một bài quan họ, một điệu hò mái đẩy, một bài lý |
Những lối dân ca nuôi ca dao
Phần lớn ca dao ta đọc hôm nay đều từng là lời của một lối hát nào đó. Nhìn tên lối hát giúp hiểu câu ca dao sinh ra trong hoàn cảnh nào.
- Quan họ (xứ Kinh Bắc): hát đối đáp giữa các "liền anh", "liền chị" của các làng kết chạ với nhau. Lời thường nhã, nhiều câu về chuyện mời trầu, giữ lời hẹn, nhớ nhau sau hội.
- Hát ví, hát giặm (xứ Nghệ): hát ví gắn với công việc như phường vải, phường cấy, đò đưa; hát giặm có lối kể, có khi kể chuyện dài.
- Hò (miền Trung và Nam Bộ): hò chèo đò, hò giã gạo, hò mái nhì, hò mái đẩy ở Huế; hò sông nước ở miền Tây. Câu hò thường là lục bát hoặc lục bát biến thể kéo dài.
- Lý (miền Trung, Nam Bộ): những bài ngắn có tên riêng, nhiều bài lấy tên một con vật, một loài cây.
- Hát ru: có mặt khắp ba miền, lời chủ yếu là ca dao, dùng rất nhiều câu không phải viết riêng cho trẻ con mà là câu tình yêu, câu than thân.
Điều thú vị là lời ru dùng ca dao rất "tự do". Một người mẹ ru con có thể hát câu than thân của cô gái lỡ duyên, câu nhớ quê của người lấy chồng xa. Đứa trẻ chưa hiểu nghĩa, nhưng lớn lên đã thuộc sẵn cả một kho ca dao.
Một câu, hai đời sống: ví dụ cụ thể
Trúc xinh trúc mọc đầu đình,
Em xinh em đứng một mình cũng xinh.
Đọc như ca dao, đây là hai câu lục bát dùng lối so sánh: cây trúc đẹp vì đứng ở chỗ trang trọng nhất làng, cô gái đẹp không cần dựa vào ai. Hát như dân ca, đây là lời bài quan họ "Trúc xinh" nổi tiếng, có tiếng đệm và lặp ý, đến nay vẫn hay được hát. Người nghe quan họ cảm nhận qua làn điệu; người đọc ca dao dừng lại ở hình ảnh cây trúc đầu đình và thái độ tự tin của cô gái.
Gió đưa cây cải về trời,
Rau răm ở lại chịu lời đắng cay.
Câu này nổi tiếng trong hát ru nhiều vùng. Đọc như ca dao, nó dùng lối chơi chữ đầy dụng ý: cây cải "về trời" (cải ngồng lên hoa, gió đưa hạt bay đi) ứng với người ra đi; rau răm có vị cay ứng với người ở lại chịu "đắng cay". Dân gian còn gắn câu này với một số truyền thuyết, nhưng những chuyện đó không có trong sử liệu, chỉ nên coi là lời kể.
Vì sao nên giữ ranh giới, và vì sao không nên giữ quá chặt
Giữ ranh giới giúp đọc đúng. Nếu biết một câu ca dao vốn là lời hát đối đáp, ta sẽ không đọc nó như một bài thơ trữ tình riêng tư, mà như một lượt lời trong cuộc hát có người hỏi người đáp. Nếu biết một câu là lời ru, ta hiểu vì sao nó lặp, vì sao nhịp chậm.
Nhưng không nên giữ quá chặt. Có những lời chỉ được ngâm, không có làn điệu dân ca cụ thể, vẫn được coi là ca dao. Có những người sưu tầm gộp chung "ca dao dân ca" vì khó tách. Giới nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất ở điểm này, và cũng không cần thống nhất tuyệt đối. Điều quan trọng là khi đọc một câu, ta biết nó có thể từng là lời hát và tìm xem nó từng được hát ở đâu.
Góc nhìn hôm nay: nghe để hiểu lời
Ngày nay có nhiều cách để đặt câu ca dao về lại với lời hát của nó:
- Tìm bản ghi âm dân ca có ghi rõ nguồn của các nghệ nhân, nhất là những bản ghi điền dã. Nghe vài bản quan họ, hò Huế, lý Nam Bộ sẽ thấy câu ca dao quen được "kéo dài" thế nào.
- Đến tận nơi: hội Lim ở Bắc Ninh mùa xuân, các câu lạc bộ dân ca ví giặm ở xứ Nghệ, hò trên thuyền rồng sông Hương, đờn ca ở miền Tây.
- Đọc tuyển tập có phân biệt rõ: phần ca dao và phần dân ca trong bộ của Vũ Ngọc Phan được trình bày riêng, đọc song song sẽ thấy cách tách lời khỏi điệu.
- Khi trích lời hát, nếu là bài dân ca truyền thống thì có thể chép lời; nếu là ca khúc hiện đại phổ nhạc từ ca dao thì đó là tác phẩm có tác giả, nên ghi rõ.
Câu hỏi thường gặp
Ca dao và dân ca khác nhau như thế nào?
Dân ca là bài hát dân gian gồm cả lời và làn điệu, gắn với một lối hát của một vùng. Ca dao là phần lời thơ khi tách khỏi làn điệu, bỏ tiếng đệm, tiếng láy, đọc lên như thơ. Một câu có thể vừa là ca dao vừa là lời của một bài dân ca.
Có phải câu ca dao nào cũng từng là lời hát?
Phần lớn ca dao từng được hát, hò, ru hoặc ngâm. Tuy vậy có những lời chủ yếu được đọc, ngâm chứ không gắn với làn điệu cụ thể, vẫn được xếp vào ca dao. Giới nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất về ranh giới này.
Tiếng đệm trong dân ca là gì?
Tiếng đệm là những tiếng chen vào lời hát mà không mang nghĩa từ vựng, như "ơi", "à", "tình bằng", "ấy mấy". Chúng giữ hơi, giữ nhịp và tạo màu sắc riêng của từng lối hát. Khi chép thành ca dao, người sưu tầm thường bỏ đi.
Hát ru có phải là ca dao không?
Lời ru phần lớn là ca dao, còn hát ru với giọng, nhịp riêng từng miền là một loại dân ca. Người mẹ thường ru bằng đủ loại câu, kể cả câu tình yêu hay câu than thân, không chỉ câu viết cho trẻ con.
Bài hát phổ nhạc từ ca dao có phải dân ca không?
Không. Bài hát do nhạc sĩ phổ từ lời ca dao là ca khúc có tác giả, dù lời lấy từ dân gian. Dân ca là bài hát truyền miệng, không rõ người đặt, gắn với một lối hát truyền thống.