Lời NóiWiki
Tìm
Từ cổ trong ca dao

Mình ta, bậu qua, chàng thiếp: xưng hô trong ca dao nghĩa là gì

Ca dao dùng mình – ta khắp ba miền, bậu – qua ở Nam Bộ, chàng – thiếp màu văn chương và anh – em quen thuộc. Đọc đúng xưng hô là biết ai đang nói với ai.

Mình ta, bậu qua, chàng thiếp: xưng hô trong ca dao nghĩa là gì

Trong ca dao, người nói và người nghe gọi nhau bằng những cặp xưng hô riêng: mình – ta phổ biến khắp ba miền, bậu – qua đặc trưng Nam Bộ, chàng – thiếp mang màu văn chương Hán Việt, bên cạnh anh – em quen thuộc và chữ ai bỏ lửng. Mỗi cặp cho biết vùng miền, quan hệ và giọng điệu của lời ca. Đọc đúng xưng hô là bước đầu tiên để biết ai đang nói với ai, và nói bằng tâm trạng nào.

Bảng các cặp xưng hô hay gặp

CặpAi dùngSắc tháiVùng thường gặp
mình – taTrai gái, vợ chồng, bạn bèThân mật, có khi bóng gió; "mình" và "ta" đổi ngôi linh hoạtKhắp ba miền, đậm ở Bắc Bộ
bậu – quaNgười đàn ông (qua) với vợ, người yêu (bậu)Thân mật, có chút bề trên của người nóiNam Bộ, một phần Nam Trung Bộ
chàng – thiếpNgười phụ nữ (thiếp) với chồng, người yêu (chàng)Trang trọng, khiêm nhường, văn chươngKhắp nơi, nhiều trong ca dao chịu ảnh hưởng sách vở
anh – emTrai (anh) với gái (em)Thân tình, phổ biến nhấtKhắp ba miền
aiKhông chỉ rõ aiBóng gió, tế nhị, có khi trách mócKhắp ba miền

Mình – ta: cặp xưng hô linh hoạt nhất

Mình trong ca dao có thể chỉ người nghe, thường là người yêu, người vợ, người chồng, với sắc thái rất thân. Đến nay vợ chồng ở nhiều vùng vẫn gọi nhau là "mình". Ta là người nói tự xưng, hơi kiêu một chút, cũng có khi gộp cả người nói lẫn người nghe.

Mình về mình có nhớ ta,
Ta về ta nhớ hàm răng mình cười.

Ở đây "mình" là người sắp đi, "ta" là người ở lại. Câu không nói trai hay gái, nhưng cái nhớ "hàm răng mình cười" cho thấy tình cảm rất riêng. Người xưa có tục nhuộm răng đen, và hàm răng là nét duyên được ca dao khen rất nhiều.

Qua đình ngả nón trông đình,
Đình bao nhiêu ngói thương mình bấy nhiêu.

"Mình" trong câu này là người được thương. Người nói không xưng gì cả, chỉ đếm ngói đình để đo nỗi thương. Lối nói giấu chủ ngữ như vậy rất quen trong ca dao, làm lời ca nhẹ và kín.

Điều cần nhớ: "mình" không cố định ở ngôi thứ hai. Trong lời nói thường, "mình" cũng là cách tự xưng ("mình đi trước nhé") và cách gộp ("chúng mình"). Đọc ca dao phải dựa vào cặp đi kèm: có "ta" đứng cạnh thì "mình" thường là người nghe.

Bậu – qua: giọng Nam Bộ

Bậu là cách người đàn ông Nam Bộ xưa gọi vợ, người yêu, hoặc người nhỏ hơn mà mình thân. Qua là cách người đàn ông tự xưng với người ấy. Từ điển tiếng Việt ghi cả hai là phương ngữ, dùng thân mật. Cặp này nghe vừa âu yếm vừa có chút bề trên, vì người xưng "qua" thường lớn tuổi hơn hoặc ở vị trí người chồng.

Ví dầu tình bậu muốn thôi,
Bậu gieo tiếng dữ cho rồi bậu ra.

Câu này là lời trách của người đàn ông: nếu tình em muốn dứt thì cứ gieo tiếng xấu cho anh rồi bỏ đi. "Ví dầu" là ví thử, giả sử, một cách nói quen của Nam Bộ. Chữ "bậu" lặp ba lần trong hai câu làm lời trách vừa đau vừa thân.

Cặp bậu – qua sống rất khoẻ trong hò, lý và sau này trong vọng cổ, cải lương. Người nghe cải lương hôm nay vẫn gặp "qua" và "bậu" trong lời ca, dù trong giao tiếp hằng ngày hai từ này đã ít dùng.

Chàng – thiếp – nàng: màu văn chương

Thiếp là chữ Hán, vốn chỉ vợ lẽ, về sau được người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm nhường với chồng, người yêu. Chàng là người đàn ông trẻ, được dùng như ngôi thứ hai để gọi chồng, người yêu. Cặp chàng – thiếp có mặt nhiều trong văn chương bác học, rồi đi vào ca dao.

Chàng ơi phụ thiếp làm chi,
Thiếp là cơm nguội đỡ khi đói lòng.

Lời người vợ, có lẽ là vợ lẽ hoặc vợ bị chồng hờ hững, tự ví mình với cơm nguội: không ngon bằng cơm mới nhưng lúc đói thì cứu được. Xưng "thiếp" ở đây vừa khiêm nhường vừa tủi.

Trong văn chương bác học, cặp này rất phổ biến. Bản diễn Nôm Chinh phụ ngâm, thường gắn với Đoàn Thị Điểm (có ý kiến cho là Phan Huy Ích, còn tranh luận), có hai câu:

Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ gối chăn.

Nàng là cách gọi người phụ nữ trẻ một cách trân trọng, rất quen trong Truyện Kiều. Trong ca dao, "nàng" ít gặp hơn "em", và thường xuất hiện khi lời ca mang giọng kể chuyện.

Lưu ý chữ "thiếp" có hai nghĩa: trong cặp chàng – thiếp là cách tự xưng của người vợ; trong "thê thiếp" là vợ lẽ. Câu "Trai năm thê bảy thiếp" dùng nghĩa thứ hai.

Anh – em và chữ "ai" bỏ lửng

Anh – em là cặp phổ biến nhất. Trong ca dao tình yêu, "anh" là người con trai, "em" là người con gái, không cần xét tuổi thật. Trong ca dao gia đình, người vợ cũng tự xưng "em" với chồng:

Chồng em áo rách em thương,
Chồng người áo gấm xông hương mặc người.

Hai câu nói về lòng thuỷ chung của người vợ: chồng mình nghèo thì mình thương, chồng người khác giàu thì mặc họ. Chữ "em" lặp hai lần làm lời nói vừa kiên quyết vừa dịu.

Ai là đại từ phiếm chỉ, nghĩa là không chỉ rõ người nào. Nhưng trong ca dao, "ai" thường là một người rất cụ thể mà người nói không muốn gọi tên:

Ai đi đâu đấy hỡi ai,
Hay là trúc đã nhớ mai đi tìm?

Người hỏi biết rõ "ai" là ai, nhưng chọn cách hỏi bóng gió. Lối dùng "ai" như vậy giúp lời ca giữ được sự tế nhị, nhất là khi trai gái chưa thân, hoặc khi lời nói là lời trách.

Đọc xưng hô để đoán người nói

Ca dao thường không ghi ai hát. Xưng hô là manh mối chính:

  • Có "thiếp" là lời người phụ nữ; có "qua" là lời người đàn ông.
  • Có "bậu", "qua", "ví dầu" là gốc Nam Bộ; có "mô", "tê" là gốc miền Trung.
  • Có "mình – ta" thường là lời đối đáp, hai bên ngang hàng.
  • Có "ai" thì nên hỏi: người nói đang tránh gọi tên ai, vì sao?

Nhiều câu ca dao được hiểu sai chỉ vì đọc nhầm người nói. Một lời trách của người con gái mà đọc thành lời của người con trai thì cả ý câu đổi chiều.

Góc nhìn hôm nay

Các cặp xưng hô trong ca dao không biến mất mà đổi chỗ. "Mình" vẫn sống trong cách vợ chồng gọi nhau; "bậu, qua" sống trong cải lương; "chàng, nàng" sống trong văn chương và cả trong những câu nói đùa. Hiểu nguồn gốc của chúng giúp người nói hôm nay dùng đúng sắc thái, và giúp người đọc thấy ca dao là tiếng nói của những con người cụ thể, không phải những câu thơ vô chủ.

Muốn đọc thêm về xưng hô tiếng Việt, có thể tìm các nghiên cứu ngôn ngữ học về hệ thống từ xưng hô, và tra từng từ trong Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, nơi ghi rõ từ nào là phương ngữ, từ nào là văn chương.

Câu hỏi thường gặp

Mình và ta trong ca dao là ai?

"Mình" thường là người nghe, người yêu hoặc vợ chồng, nói với sắc thái rất thân. "Ta" là người nói tự xưng. Cặp mình – ta hay gặp trong lời đối đáp, như câu "Mình về mình có nhớ ta, ta về ta nhớ hàm răng mình cười".

Bậu và qua nghĩa là gì?

Đây là cặp xưng hô phương ngữ Nam Bộ. "Bậu" là cách người đàn ông gọi vợ, người yêu hoặc người nhỏ hơn mà mình thân; "qua" là cách người đàn ông tự xưng với người ấy. Cặp này rất quen trong hò, lý và cải lương.

Thiếp nghĩa là gì trong ca dao?

"Thiếp" là chữ Hán, vốn chỉ vợ lẽ, sau được người phụ nữ dùng để tự xưng khiêm nhường với chồng, người yêu. Câu "Chàng ơi phụ thiếp làm chi, thiếp là cơm nguội đỡ khi đói lòng" là ví dụ quen thuộc.

Ví dầu nghĩa là gì?

"Ví dầu" là cách nói Nam Bộ, nghĩa là ví thử, giả sử. Câu "Ví dầu tình bậu muốn thôi, bậu gieo tiếng dữ cho rồi bậu ra" mở đầu bằng từ này để đặt một giả định đầy trách móc.

Chữ ai trong ca dao chỉ ai?

"Ai" là đại từ phiếm chỉ, không nói rõ người nào. Trong ca dao, "ai" thường là một người cụ thể mà người nói không muốn gọi tên, để lời ca tế nhị hơn hoặc để trách khéo.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác