Ca dao về Hà Nội xoay quanh ba thứ: phố phường buôn bán ("ba mươi sáu phố phường"), cảnh hồ và đền chùa (Hồ Gươm, Hồ Tây, đền Quán Thánh), và các làng nghề ven kinh thành như làng giấy Yên Thái. Câu nổi tiếng nhất là "Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Trấn Võ, canh gà Thọ Xương". Đọc kỹ thì đây là ca dao của người kinh kỳ tự hào về đất mình, phần lớn hình thành muộn, khoảng thế kỷ 18–19, khi phố xá đã định hình.
Hà Nội trong ca dao là Hà Nội nào
Cùng một đất, ca dao gọi bằng nhiều tên: Long Thành, Thăng Long, Tràng An, Kẻ Chợ, Hà Nội. Mỗi tên cho biết câu ca ra đời sớm hay muộn, và người hát đứng ở đâu mà nhìn.
- Long Thành, Thăng Long: tên kinh đô từ thời Lý. Câu dùng tên này thường mang giọng hoài cổ, văn vẻ.
- Tràng An: mượn tên kinh đô Trường An của nhà Hán, nhà Đường để chỉ kinh đô nói chung. Người Tràng An là người kinh kỳ.
- Kẻ Chợ: cách gọi dân dã, nhấn vào chỗ đông người buôn bán. Các giáo sĩ, thương nhân phương Tây thế kỷ 17 cũng ghi lại tên này.
- Hà Nội: tên đặt năm 1831 dưới thời Minh Mạng. Câu nào có chữ "Hà Nội" thì chắc chắn ra đời từ đó trở về sau.
Chi tiết nhỏ này giúp tránh một lỗi hay gặp: gán mọi câu ca về Hà Nội cho "thời Lý, thời Trần". Ca dao kể tên phố, tên công trình là bằng chứng ngược lại. Công trình dựng năm nào thì câu ca chỉ có thể có sau năm đó.
Ba mươi sáu phố phường: tấm bản đồ bằng vần
Bài ca dao kể phố quen thuộc nhất mở đầu thế này:
Rủ nhau chơi khắp Long Thành
Ba mươi sáu phố rành rành chẳng sai
Hàng Bồ, Hàng Bạc, Hàng Gai
Hàng Buồm, Hàng Thiếc, Hàng Hài, Hàng Khay…
Bài còn dài, cứ mỗi câu tám lại dồn bốn tên phố, nối nhau theo vần lục bát. Các bản chép không trùng khít: chỗ này thêm Hàng Mã, Hàng Mắm, chỗ kia có Phúc Kiến, Hàng Ngang, thứ tự cũng xê dịch. Đó là chuyện bình thường của văn học truyền miệng, không có bản nào là "bản chuẩn" để bắt lỗi các bản kia.
Một câu ngắn hơn cũng hay được nhắc:
Hà Nội băm sáu phố phường
Hàng Gạo, Hàng Đường, Hàng Muối trắng tinh
"Băm sáu" là cách nói tắt ba mươi sáu. Con số này nên hiểu là ước lệ. Nhiều sách chép rằng thời Lê kinh thành chia thành ba mươi sáu phường, và con số đi vào lời nói từ đó; nhưng khi ca dao ra đời thì số phố "Hàng" thực tế đã khác. Người hát không đếm, người hát khoe sự nhộn nhịp.
Giá trị của bài ca kể phố là nó ghi lại nghề của từng con phố. Chữ "Hàng" đứng trước tên một món đồ: phố ấy chuyên bán, hoặc chuyên làm, món đó. Nhiều phố đã đổi nghề, nhưng tên vẫn giữ.
| Phố | Nghề, mặt hàng xưa | Ghi chú khi đi bộ hôm nay |
|---|---|---|
| Hàng Bạc | Đúc bạc, làm đồ trang sức | Vẫn còn nhiều hiệu kim hoàn |
| Hàng Gai | Dây gai, thừng, sau chuyển sang tơ lụa | Nay nhiều cửa hàng lụa, đồ lưu niệm |
| Hàng Buồm | Buồm cho thuyền trên sông Tô Lịch, sông Hồng | Nghề buồm mất từ lâu, tên còn lại |
| Hàng Thiếc | Gò đồ thiếc, đồ tôn | Vẫn nghe tiếng gõ của thợ gò |
| Hàng Mã | Đồ vàng mã, đồ cúng | Đông nhất mùa Trung thu và Tết |
| Hàng Đường | Đường, mật, mứt | Còn vài hiệu ô mai, mứt |
| Hàng Muối | Kho, chợ muối | Nghề cũ hầu như không còn |
Đọc bài ca kể phố cùng một tấm bản đồ phố cổ là cách học địa lý Hà Nội vui nhất. Tên phố nào không còn trên bản đồ hiện nay thì thường đã bị nhập vào phố khác hoặc đổi tên.
Gió đưa cành trúc la đà: một câu, hai kinh đô
Đây là câu ca dao về Hà Nội được trích nhiều nhất:
Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Trấn Võ, canh gà Thọ Xương
Mịt mù khói toả ngàn sương
Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ
Bốn câu là bốn giác quan của một buổi sớm ven Hồ Tây: mắt thấy cành trúc, tai nghe chuông và gà gáy, da cảm hơi sương, rồi lại tai nghe tiếng chày. Không có một động từ chỉ người nào, vậy mà cảnh đầy tiếng sống.
Giải nghĩa từng địa danh
- Trấn Võ: tức đền Quán Thánh bên Hồ Tây, tên cũ là Trấn Vũ quán, thờ Huyền Thiên Trấn Vũ. Đền nổi tiếng với pho tượng đồng đen lớn.
- Thọ Xương: tên một huyện cũ của kinh thành, nằm ở phía nam, cùng với huyện Vĩnh Thuận tạo nên phần lõi đô thị thời Nguyễn. "Canh gà" là tiếng gà gáy báo canh.
- Yên Thái: làng làm giấy dó ven Hồ Tây, thuộc vùng Kẻ Bưởi. "Nhịp chày" là tiếng giã vỏ cây dó thành bột trước khi xeo giấy. Tiếng chày đều đặn trước rạng sáng trở thành âm thanh quen của cả vùng.
- Tây Hồ: Hồ Tây, mặt nước phẳng như gương lúc lặng gió.
Bản Huế của cùng câu ca
Ở Huế có bản hát: "Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Cương". Hai bản cùng khung câu, khác địa danh. Câu nào có trước, ai mượn của ai, đến nay chưa có kết luận chắc chắn. Đây là ví dụ điển hình của ca dao "di cư": một khung câu đẹp được người mỗi vùng thay tên đất của mình vào. Bài Ca dao xứ Huế trong cùng danh mục bàn kỹ bản này.
Hồ Gươm và những công trình có năm sinh
Rủ nhau xem cảnh Kiếm Hồ
Xem cầu Thê Húc, xem chùa Ngọc Sơn
Đài Nghiên, Tháp Bút chưa mòn
Hỏi ai gây dựng nên non nước này?
Câu ca nghe như có từ ngàn xưa, nhưng các công trình nó kể lại có năm sinh khá rõ. Đền Ngọc Sơn được tu sửa lớn vào khoảng giữa thập niên 1860 do nhà nho Nguyễn Văn Siêu đứng ra lo liệu; Tháp Bút, Đài Nghiên và cây cầu dẫn vào đền gắn với đợt tu sửa đó. Vì vậy câu ca này chỉ có thể hình thành từ nửa sau thế kỷ 19.
Chữ "chùa Ngọc Sơn" trong câu cũng đáng chú ý. Ngọc Sơn là đền, thờ Văn Xương Đế Quân và sau này cả Trần Hưng Đạo, nhưng dân gian quen gọi chung là chùa. Ca dao ghi cách gọi của dân, không ghi cách gọi của sách. Câu kết "Hỏi ai gây dựng nên non nước này?" là lối hỏi tu từ quen thuộc của ca dao, vừa khen cảnh, vừa nhắc đến công người dựng.
Tên Hồ Gươm, Hồ Hoàn Kiếm gắn với truyền thuyết Lê Lợi trả gươm cho Rùa Vàng. Đó là truyền thuyết, được ghi trong các truyện dân gian và sách sau này, không phải sự kiện được chính sử chép như một biến cố có thật.
Người Tràng An: niềm tự hào và cái nhìn từ ngoài vào
Chẳng thơm cũng thể hoa nhài
Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An
Hoa nhài là hoa nhỏ, trắng, hương thơm dịu. Câu ca nói: hoa nhài dù chẳng thơm thì vẫn là nhài, người kinh kỳ dù chưa thanh lịch thì vẫn mang cốt cách Tràng An. Có thể đọc theo hai hướng. Người trong cuộc đọc như lời tự nhắc phải giữ nếp. Người ngoài đọc ra chút giễu nhẹ: người Kinh hay tự cho mình thanh lịch.
Câu "thanh lịch" này về sau trở thành khẩu hiệu cho phong cách Hà Nội. Khi dùng, nên nhớ nó là lời ca dao tự hào, không phải một nhận xét khách quan về tính cách cả một thành phố.
Phồn hoa thứ nhất Long Thành
Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ
Câu này thường được xem là ca dao, có nơi chép tiếp hai dòng "Người về nhớ cảnh ngẩn ngơ / Bút hoa xin chép nên thơ lưu truyền". Hình ảnh "mắc cửi" lấy từ khung dệt: các sợi dọc chạy song song, dày đặc. Phố phường giăng như sợi trên khung cửi, đường xá vuông vức như bàn cờ. Hai so sánh rất đúng với khu phố cổ, nơi các phố ngắn cắt nhau gần như vuông góc.
Làng nghề ven kinh thành
Hà Nội trong ca dao không chỉ có phố. Vòng ngoài là các làng nghề cung cấp hàng cho phố. Ngoài làng giấy Yên Thái đã nói ở trên, ca dao còn nhắc đến gạch, gốm của Bát Tràng bên kia sông Hồng:
Ước gì anh lấy được nàng
Để anh mua gạch Bát Tràng về xây
Câu này là lời trai làng hứa hẹn, nhưng lại cho thấy gạch Bát Tràng là thứ hàng tốt có tiếng. Chuyện các làng nghề như Bát Tràng, Vạn Phúc được bàn riêng trong danh mục Lao động & làm ăn; ở đây chỉ cần nhớ: phố "Hàng" là nơi bán, còn làng nghề vòng ngoài là nơi làm, và ca dao kể cả hai.
Nghề giấy dó vùng Bưởi đã gần như mất. Người đọc câu "Nhịp chày Yên Thái" hôm nay sẽ không còn nghe tiếng chày ấy ở ven Hồ Tây; muốn thấy nghề dó còn sống phải tìm đến vài làng ở nơi khác vẫn giữ nghề.
Đọc ca dao Hà Nội cho đúng
- Tra năm của công trình có trong câu ca để biết câu ra đời sớm hay muộn.
- Đừng sửa câu cho "đúng" với địa danh hiện nay. Thọ Xương là tên cũ, giữ nguyên khi trích.
- Chấp nhận dị bản. Bài kể phố có nhiều bản, mỗi bản kể khác vài tên phố; bản nào cũng là ca dao.
- Phân biệt ca dao với thơ có tác giả. Nhiều bài thơ về Hà Nội của các nhà thơ thế kỷ 19, 20 có giọng rất giống ca dao. Chỉ gọi là ca dao khi các tuyển tập lớn chép như vậy.
Góc nhìn hôm nay: đi bộ theo câu ca
Có thể dùng chính ca dao làm lộ trình một buổi sáng. Bắt đầu ở đền Quán Thánh lúc sớm, đi dọc bờ Hồ Tây về phía vùng Bưởi cũ, rồi vòng xuống phố cổ, đi qua Hàng Bạc, Hàng Buồm, Hàng Mã, kết thúc ở đền Ngọc Sơn bên Hồ Gươm. Mỗi điểm dừng đọc một câu ca, đối chiếu cảnh xưa với cảnh nay.
Muốn đọc thêm, hãy bắt đầu từ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan và bộ Kho tàng ca dao người Việt, rồi tìm các sách viết về phố phường Hà Nội như những ghi chép của Hoàng Đạo Thuý. Đọc ca dao bên cạnh sách địa chí giúp hiểu vì sao một tên phố lại đi vào vần thơ.
Câu hỏi thường gặp
Câu ca dao Hà Nội 36 phố phường bắt đầu thế nào?
Bản phổ biến mở đầu bằng "Rủ nhau chơi khắp Long Thành / Ba mươi sáu phố rành rành chẳng sai", rồi kể liền các phố Hàng Bồ, Hàng Bạc, Hàng Gai, Hàng Buồm. Bài có nhiều dị bản, thứ tự và tên phố mỗi bản khác nhau đôi chút. Con số ba mươi sáu là ước lệ, không phải số đếm chính xác.
Tiếng chuông Trấn Võ là chuông ở đâu?
Trấn Võ là đền Quán Thánh bên Hồ Tây, tên cũ là Trấn Vũ quán, thờ Huyền Thiên Trấn Vũ. Câu "Tiếng chuông Trấn Võ, canh gà Thọ Xương" tả âm thanh buổi sớm của kinh thành. Thọ Xương là tên một huyện cũ của Hà Nội.
Nhịp chày Yên Thái là gì?
Yên Thái là làng làm giấy dó ven Hồ Tây, thuộc vùng Kẻ Bưởi. Nhịp chày là tiếng giã vỏ cây dó thành bột để xeo giấy, vang đều từ trước lúc sáng. Nghề giấy ở vùng này nay gần như không còn.
Gió đưa cành trúc la đà là ca dao Hà Nội hay Huế?
Cả hai nơi đều có bản riêng. Bản Hà Nội có Trấn Võ, Thọ Xương, Yên Thái, Tây Hồ; bản Huế có chuông Thiên Mụ và canh gà Thọ Cương. Bản nào có trước vẫn chưa xác định được.
Chẳng thơm cũng thể hoa nhài nghĩa là gì?
Câu đầy đủ là "Chẳng thơm cũng thể hoa nhài / Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An". Ý nói người kinh kỳ dù chưa thật thanh lịch vẫn mang cốt cách nơi kinh đô, như hoa nhài dù nhạt hương vẫn là nhài. Câu có thể đọc như lời tự hào, cũng có thể đọc như lời giễu nhẹ.