Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao gia đình

Mẹ chồng nàng dâu trong ca dao: thật thà cũng thể lái trâu

Ca dao mẹ chồng nàng dâu ghi lại giọng mỉa, giọng than của gia đình phụ hệ: Thật thà cũng thể lái trâu, Thương chồng phải khóc mụ gia. Giải nghĩa từng câu.

Mẹ chồng nàng dâu trong ca dao: thật thà cũng thể lái trâu

Quan hệ mẹ chồng nàng dâu trong ca dao được ghi lại bằng giọng mỉa và giọng than nhiều hơn giọng khen. Câu nổi tiếng nhất là "Thật thà cũng thể lái trâu / Thương nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồng" — một lời khen ngược, ai nghe cũng hiểu. Ở miền Trung có câu "Thương chồng phải khóc mụ gia / Gẫm mình với mụ có bà con chi". Đọc những câu này là đọc một tư liệu về gia đình phụ hệ xưa, nơi người con dâu về sống trong nhà chồng và mẹ chồng nắm quyền việc nhà.

Vì sao quan hệ này hay căng thẳng

Gia đình Việt truyền thống theo chế độ phụ hệ: con gái lấy chồng thì về ở nhà chồng, sống cùng bố mẹ chồng. Người mẹ chồng quản việc bếp núc, ruộng vườn, chi tiêu; người con dâu mới về là lao động chính trong nhà nhưng chưa có tiếng nói. Hai người phụ nữ không cùng máu mủ, ở chung một mái nhà, cùng thương một người đàn ông — người là con, người là chồng. Mầm căng thẳng có sẵn trong chính cấu trúc gia đình ấy.

Tục ngữ ghi lại cách nhìn của nhà chồng về vị trí người con dâu:

  • "Con gái là con người ta / Con dâu mới thật mẹ cha mang về" — con gái rồi sẽ đi lấy chồng, thành người nhà khác; con dâu mới là người ở lại với cha mẹ chồng lúc về già.
  • "Dâu là con, rể là khách" — con dâu được tính như con trong nhà (với đủ bổn phận làm con), còn con rể chỉ là khách của nhà vợ.

Cả hai câu nói dâu là "con", nhưng là con mang nhiều bổn phận hơn quyền. Chính khoảng lệch ấy sinh ra những lời than trong ca dao.

"Thật thà cũng thể lái trâu": lời khen ngược

Thật thà cũng thể lái trâu

Thương nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồng.

Câu này phải đọc ngược mới hiểu. "Lái trâu" là người buôn trâu, trong dân gian nổi tiếng nói thách, nói khéo, ít ai tin là thật thà. "Thật thà như lái trâu" vì thế có nghĩa là chẳng thật thà chút nào. Câu thứ hai dùng đúng khuôn ấy: "thương nhau như nàng dâu mẹ chồng" — tức là chẳng thương nhau mấy.

Cái hay của câu là không chửi, không than, chỉ so sánh một cách điềm nhiên. Người nghe cười, và hiểu ngay đó là nhận xét chung của cả cộng đồng về một mối quan hệ khó. Lối so sánh ngầm mỉa này rất hay gặp trong ca dao, tục ngữ.

"Thương chồng phải khóc mụ gia": cái khóc bất đắc dĩ

Thương chồng phải khóc mụ gia

Gẫm mình với mụ có bà con chi.

"Mụ gia" là mẹ chồng trong tiếng miền Trung (vùng Huế, Quảng Trị, xứ Nghệ…); "gẫm" là ngẫm nghĩ. Có bản chép "chẳng bà con chi". Cảnh trong câu là đám tang mẹ chồng. Người con dâu phải khóc — vì lễ, vì thương chồng đang mất mẹ — nhưng ngẫm lại mình với bà vốn chẳng phải họ hàng gì.

Câu thú nhận một sự thật mà lễ giáo không cho nói: tình cảm giữa dâu và mẹ chồng không tự nhiên có, có khi chẳng có. Người con dâu vẫn làm tròn bổn phận, nhưng làm vì người chồng. Câu vừa buồn cười vừa chua chát, và cho thấy sự thẳng thắn hiếm thấy của ca dao về đề tài này.

"Trách cha trách mẹ nhà chàng": nỗi oan bị nghi ngờ

Trách cha trách mẹ nhà chàng

Cầm cân chẳng biết là vàng hay thau

Thực vàng chẳng phải thau đâu

Đừng đem thử lửa mà đau lòng vàng.

Lời người con dâu, trách cả bố mẹ chồng. Hình ảnh lấy từ nghề kim hoàn: thợ vàng cân, thử vàng bằng lửa để phân biệt vàng thật với thau (đồng thau). Người con dâu tự ví mình là vàng thật, bị nhà chồng nghi là thau, đem "thử lửa" — thử thách, dò xét, làm khó. Câu cuối "đau lòng vàng" vừa nói vàng bị nung, vừa nói tấm lòng thật bị tổn thương.

Điều đáng chú ý: lời trách ở đây rất mực thước. Người con dâu không cãi, không bỏ đi, chỉ nói: con là thật, xin đừng thử nữa. Ca dao than thân của phụ nữ xưa hầu hết có giọng như vậy — đau mà giữ lời.

Từ phía nhà chồng: những lời răn con dâu

Không phải câu nào cũng đứng về phía con dâu. Tục ngữ có câu "Dâu dữ mất họ, chó dữ mất láng giềng": nhà có con dâu đanh đá thì họ hàng xa lánh, như nhà nuôi chó dữ thì hàng xóm ngại sang. Câu này phản ánh cách họ hàng nhìn người con dâu: cô là bộ mặt của nhà chồng trước họ mạc, làng xóm.

Đặt cạnh nhau, những câu từ hai phía cho thấy ca dao không phải bản cáo trạng một chiều. Nó ghi lại một mối quan hệ mà cả hai bên đều thấy khó: bên này thấy bị dò xét, bên kia thấy lo người ngoài về làm xáo trộn nếp nhà. Thành ngữ "chửi chó mắng mèo" — mắng con vật để nói cạnh khoé người — cũng hay được dùng để tả cách hai bên nói nặng nhau mà không nói thẳng.

Từ ca dao lên sân khấu chèo

Nỗi khổ của người con dâu được sân khấu chèo kể thành tích trò. Nổi tiếng nhất là vở "Quan Âm Thị Kính": Thị Kính về làm dâu nhà Sùng ông Sùng bà, một đêm thấy sợi râu mọc ngược ở cằm chồng, cầm dao định xén, bị vu là có ý giết chồng. Sùng bà — người mẹ chồng — không nghe giải thích, đuổi Thị Kính về nhà cha mẹ. Cảnh nhà chồng "cầm cân chẳng biết là vàng hay thau" trong ca dao hiện ra đầy đủ trên sân khấu.

Chèo, truyện cổ và ca dao cùng kể một câu chuyện: người con dâu xưa có bổn phận lớn mà quyền tự bảo vệ rất nhỏ.

Bảng: các câu về mẹ chồng nàng dâu

CâuAi nóiGiọngÝ chính
Thật thà cũng thể lái trâu / Thương nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồngngười ngoài, cộng đồngmỉa nhẹdâu và mẹ chồng hiếm khi thật thương nhau
Thương chồng phải khóc mụ giacon dâutự trào, chua chátkhóc vì bổn phận, vì chồng
Trách cha trách mẹ nhà chàngcon dâutrách, giữ lờibị nghi ngờ, bị thử thách
Dâu dữ mất họ, chó dữ mất láng giềngnhà chồng, họ hàngrăncon dâu là bộ mặt của họ
Dâu là con, rể là kháchcộng đồngnhận địnhvị trí khác nhau của dâu và rể

Đọc những câu này hôm nay

Ca dao mẹ chồng nàng dâu là tư liệu về một kiểu gia đình: nhiều thế hệ ở chung, con dâu sống bên nhà chồng, phụ nữ ít quyền về tài sản và tiếng nói. Đọc chúng không phải để rút ra quy luật "mẹ chồng nào cũng khó", mà để hiểu người phụ nữ xưa đã nói về hoàn cảnh của mình ra sao — bằng lời mỉa nhẹ, lời tự trào, lời trách giữ mực. Nhiều gia đình ngày nay đã khác: vợ chồng trẻ ở riêng, quan hệ hai bên bình đẳng hơn, và cũng có rất nhiều cặp mẹ chồng nàng dâu thương nhau thật.

Ai muốn tìm hiểu thêm có thể đọc phần ca dao than thân trong các tuyển tập lớn, xem vở chèo "Quan Âm Thị Kính" (các nhà hát chèo vẫn diễn), và đọc các nghiên cứu về gia đình truyền thống như Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, phần nói về quan hệ trong gia tộc.

Câu hỏi thường gặp

"Thật thà cũng thể lái trâu, thương nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồng" nghĩa là gì?

Lái trâu (người buôn trâu) nổi tiếng nói khéo, không thật thà. Câu ca dao so sánh ngầm: thật thà như lái trâu là không thật thà, thương nhau như dâu với mẹ chồng là không thương mấy. Đây là lời mỉa nhẹ về quan hệ khó này.

"Mụ gia" là ai?

"Mụ gia" là mẹ chồng trong phương ngữ miền Trung. Câu "Thương chồng phải khóc mụ gia / Gẫm mình với mụ có bà con chi" nói cảnh con dâu khóc mẹ chồng vì thương chồng chứ vốn chẳng phải họ hàng.

Bài "Trách cha trách mẹ nhà chàng" nói gì?

Người con dâu trách bố mẹ chồng nghi ngờ mình, ví mình là vàng thật bị đem "thử lửa" như thau. Lời trách nhẹ nhàng, chỉ xin đừng thử thách làm đau lòng.

Vì sao ca dao về mẹ chồng nàng dâu nhiều lời than?

Vì gia đình phụ hệ xưa bắt con dâu về sống trong nhà chồng, gánh nhiều việc mà ít tiếng nói, trong khi mẹ chồng nắm quyền việc nhà. Ca dao là chỗ hiếm hoi người phụ nữ được nói ra nỗi khổ ấy.

"Dâu là con, rể là khách" có nghĩa gì?

Con dâu được tính như con trong nhà chồng, gánh đủ bổn phận làm con; con rể chỉ là khách của nhà vợ. Câu cho thấy vị trí khác nhau của dâu và rể trong gia đình phụ hệ.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác