Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao gia đình

Hát ru ba miền: lời ru Bắc, Trung, Nam và những câu ca dao quen

Lời ru ba miền phần lớn là ca dao: à ơi miền Bắc, ru hời miền Trung, ầu ơ miền Nam. Giải nghĩa Ví dầu cầu ván đóng đinh, Cái ngủ mày ngủ cho lâu.

Hát ru ba miền: lời ru Bắc, Trung, Nam và những câu ca dao quen

Lời ru ba miền phần lớn là ca dao được hát chậm bên võng, bên nôi: miền Bắc mở bằng "à ơi", miền Trung hay có "ru hời", miền Nam bắt đầu bằng "ầu ơ". Điều thú vị là lời ru ít khi nói về giấc ngủ của đứa bé. Người mẹ, người bà mượn lúc ru con để hát những câu ca dao về tình yêu, thân phận, quê nhà — "Gió đưa cây cải về trời", "Ví dầu cầu ván đóng đinh", "Con cò bay lả bay la". Đứa trẻ nghe nhịp; người lớn gửi lòng vào lời.

Bài này bàn về lời ru — câu chữ, hình ảnh, nội dung từng vùng. Giai điệu, làn điệu ru là một đề tài khác.

Lời ru là gì: ca dao đặt vào nhịp võng

Hát ru là lối hát dân gian để dỗ trẻ ngủ. Phần lời của nó phần lớn lấy từ kho ca dao chung: người ru chọn câu nào mình thuộc, hợp tâm trạng lúc ấy, rồi chêm tiếng đệm (à ơi, ầu ơ…) vào đầu, giữa hoặc cuối câu. Vì vậy cùng một câu ca dao có thể nghe trong đêm hát đối đáp và nghe bên cánh võng, chỉ khác cách hát.

Có ba nhóm lời ru thường gặp:

  • Lời dỗ trẻ — nói trực tiếp với đứa bé: ngủ đi, mẹ đi cấy, mẹ đi chợ.
  • Lời kể cảnh, kể vật — con cò, cây cầu, cánh đồng, chợ quê; vừa vui tai trẻ, vừa vẽ ra thế giới quanh nhà.
  • Lời tâm sự — chuyện tình, chuyện chồng con, chuyện nhớ nhà. Đứa trẻ chưa hiểu, nhưng người ru được nói.

Lời ru miền Bắc: "à ơi" và cánh đồng chiêm

Cái ngủ mày ngủ cho lâu

Mẹ mày đi cấy đồng sâu chưa về

Bắt được con giếc con trê

Cầm cổ lôi về cho cái ngủ ăn.

"Cái ngủ" ở đây là cách gọi đứa bé đang ngủ, như thể giấc ngủ là một nhân vật. Lời ru nói chuyện rất thật: mẹ đi cấy ruộng sâu, chưa về; khi về sẽ mang cá giếc, cá trê bắt được dưới ruộng. Cả đời sống nhà nông Bắc Bộ nằm trong bốn câu: ruộng sâu, mùa cấy, cá đồng.

Bồng bồng mẹ bế con sang

Đò dọc quan cấm, đò ngang không chèo.

Hai câu nghe như than thở: mẹ bế con muốn sang sông mà đò dọc thì quan cấm, đò ngang thì không ai chèo. Lời ru này hay được hiểu là nói cảnh bế tắc, không lối đi — một nỗi buồn của người lớn gửi vào tiếng ru.

Con cò bay lả bay la

Bay qua cửa phủ, bay về Đồng Đăng.

Đồng Đăng là vùng biên ở xứ Lạng; "cửa phủ" là cửa dinh quan phủ. Bài "Cò lả" nổi tiếng vừa là dân ca vừa là lời ru. Con cò bay chậm, sải cánh — hợp với nhịp đưa võng. Hình ảnh con cò trong ca dao được bàn kỹ ở danh mục "Lục bát & nghệ thuật ca dao".

Gió mùa thu mẹ ru con ngủ

Năm canh chầy thức đủ vừa năm.

"Năm canh" là cả đêm (đêm xưa chia làm năm canh); "chầy" là dài, lâu. Mẹ ru con suốt đêm thu dài, canh nào cũng thức. Hai câu nói về chính người ru — một trong những lời ru nhắc đến công mẹ thức đêm.

Lời ru miền Trung: chợ, bến và sông Hương

Ru em em ngủ cho muồi

Để mẹ đi chợ mua vôi ăn trầu

Mua vôi chợ Quán chợ Cầu

Mua cau Nam Phổ, mua trầu chợ Dinh.

Lời ru vùng Huế; có bản hát "để mạ" ("mạ" là mẹ trong tiếng Huế). "Muồi" là ngủ say, ngủ sâu. Bài ru biến thành một tấm bản đồ chợ: mua vôi chợ này, mua cau làng kia, mua trầu chợ nọ. Nam Phổ là làng ven Huế nổi tiếng với cau. Có bản còn nối dài, kể tiếp những chợ khác bán áo, bán nón, bán kim. Trẻ con nghe tên chợ như nghe một bài đếm; người lớn nghe ra cả một vùng quê buôn bán tấp nập.

Chiều chiều trước bến Vân Lâu

Ai ngồi ai câu, ai sầu ai thảm

Ai thương ai cảm, ai nhớ ai trông

Thuyền ai thấp thoáng bên sông

Đưa câu mái đẩy chạnh lòng nước non.

Bến Vân Lâu bên sông Hương. Đây vốn là lời hò mái đẩy của người chèo đò trên sông Hương, nhưng cũng được hát ru. Chuỗi chữ "ai" lặp lại tạo nhịp chậm, buồn, hợp với giờ ru chiều. Lời không dành cho trẻ con chút nào: đó là nỗi thương nhớ của người lớn trên bến sông.

Lời ru miền Trung, xứ Nghệ, xứ Quảng còn có nhiều phương ngữ: "mạ" (mẹ), "mô, tê, răng, rứa". Cách giải nghĩa các từ này nằm ở danh mục "Từ cổ trong ca dao".

Lời ru miền Nam: "ầu ơ" và sông rạch

Ví dầu cầu ván đóng đinh

Cầu tre lắc lẻo gập ghềnh khó đi.

Đây là lời ru miền Nam nổi tiếng nhất, thường mở đầu bằng "Ầu ơ…". "Ví dầu" là ví như, nếu như. Cầu ván đóng đinh còn chắc, cầu tre (cầu khỉ) thì lắc lẻo, gập ghềnh. Hình ảnh cây cầu lấy thẳng từ miền sông rạch chằng chịt. Hai câu sau có nhiều bản nối khác nhau; bản phổ biến hiện nay có lời dặn con về đường đời, có ý kiến cho rằng phần nối ấy mới được thêm sau này. Hai câu đầu thì có mặt trong mọi bản.

Gió đưa gió đẩy, về rẫy ăn còng

Về sông ăn cá, về đồng ăn cua.

Một lời ru như bản kê món ăn của miền Tây: con còng ở rẫy ven biển, cá dưới sông, cua ngoài đồng. "Gió đưa gió đẩy" vừa là gió thật, vừa là nhịp võng. Đất phương Nam trong lời ru hiện ra như một vùng trù phú, đi đâu cũng có cái ăn.

Lời ru miền Nam cũng chứa nhiều tâm sự. Câu "Gió đưa cây cải về trời / Rau răm ở lại chịu lời đắng cay" là lời than của người ở lại; câu "Má ơi đừng gả con xa / Chim kêu vượn hú biết nhà má đâu" là nỗi sợ lấy chồng xa của người con gái. Người mẹ hát những câu ấy cho con nghe — có khi chính là chuyện đời mình.

Bảng so sánh lời ru ba miền

MiềnTiếng đệm quenCâu tiêu biểuHình ảnh nổi bật
Bắcà ơiCái ngủ mày ngủ cho lâu; Con cò bay lả bay lađồng chiêm, ruộng sâu, cá giếc cá trê, con cò
Trungà ơi, ru hờiRu em em ngủ cho muồi; Chiều chiều trước bến Vân Lâuchợ quê, trầu cau, bến sông Hương, thuyền
Namầu ơVí dầu cầu ván đóng đinh; Gió đưa gió đẩy về rẫy ăn còngcầu tre, sông rạch, cá, cua, còng

Bảng chỉ nêu xu hướng. Ca dao đi khắp nơi, nên một câu Bắc có thể được ru ở Nam và ngược lại, chỉ đổi giọng và đổi vài chữ.

Vì sao lời ru hay buồn

Nhiều người để ý: lời ru Việt thường buồn. Có mấy lý do dễ thấy. Nhịp ru phải chậm, mà lời chậm thì hợp với những câu than, câu nhớ. Người ru — mẹ, bà, chị — thường ru lúc một mình, lúc đêm hoặc trưa vắng, lúc mệt sau một ngày làm; đó là lúc người ta nghĩ về đời mình. Và kho ca dao mà người ru có sẵn vốn đầy những câu than thân, lỡ duyên, nhớ nhà. Lời ru vì vậy là một kho tâm sự của phụ nữ xưa, được truyền cho đời sau qua giấc ngủ của đứa trẻ.

Góc nhìn hôm nay

Ngày nay nhiều gia đình ru con bằng nhạc thu sẵn, nhưng lời ru dân gian vẫn được nhiều người mẹ, người bà giữ. Hát một câu ca dao quen thay cho bài hát thu âm là cách giản dị để đứa trẻ quen với tiếng Việt chậm, có vần, có hình ảnh. Không cần giọng hay; nhịp đều và lời rõ là đủ.

Ai muốn sưu tầm thêm có thể đọc phần hát ru trong các tuyển tập dân ca, ca dao lớn và các tập sưu tầm dân ca theo từng tỉnh. Cách hay nhất vẫn là hỏi ông bà, cha mẹ trong nhà xem ngày xưa được ru bằng câu gì, rồi ghi lại — nhiều lời ru chỉ còn trong trí nhớ của một vài người.

Câu hỏi thường gặp

Hát ru ba miền khác nhau thế nào về lời?

Lời ru miền Bắc gắn với đồng ruộng, con cò, cá đồng; miền Trung nhiều tên chợ, bến sông và phương ngữ như "mạ", "muồi"; miền Nam gắn với cầu tre, sông rạch, mở đầu bằng "ầu ơ". Phần lớn lời ru ở cả ba miền đều là ca dao có sẵn.

"Ví dầu cầu ván đóng đinh" nghĩa là gì?

"Ví dầu" là ví như, nếu như. Câu tả cầu ván đóng đinh và cầu tre lắc lẻo, gập ghềnh khó đi — hình ảnh quen của miền sông rạch Nam Bộ. Hai câu đầu có trong mọi bản, phần nối sau có nhiều dị bản.

Vì sao lời ru thường buồn?

Vì nhịp ru chậm hợp với lời than, lời nhớ; người ru thường ru lúc một mình, mệt mỏi, và hay mượn ca dao than thân, nhớ nhà, lỡ duyên để gửi tâm sự của chính mình.

"Cái ngủ mày ngủ cho lâu" là lời ru vùng nào?

Đây là lời ru phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ. "Cái ngủ" là cách gọi đứa bé đang ngủ; lời ru kể mẹ đi cấy đồng sâu, về sẽ mang cá giếc, cá trê cho con.

Lời ru có phải viết riêng cho trẻ em không?

Phần lớn không. Lời ru là ca dao chung, nhiều câu nói về tình yêu, thân phận, quê nhà. Người ru chọn câu hợp tâm trạng, chỉ một phần lời là dỗ trẻ trực tiếp.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác