Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao gia đình

Ca dao về ông bà và cháu: ngó lên nuộc lạt mái nhà nhớ ông bà

Ca dao về ông bà: Ngó lên nuộc lạt mái nhà, Con người có tổ có tông, Cháu bà nội tội bà ngoại, Kính già già để tuổi cho. Giải nghĩa từng câu và từ cổ.

Ca dao về ông bà và cháu: ngó lên nuộc lạt mái nhà nhớ ông bà

Câu ca dao về ông bà quen thuộc nhất là "Ngó lên nuộc lạt mái nhà / Bao nhiêu nuộc lạt nhớ ông bà bấy nhiêu". Quanh nó là một chùm câu nói về cội nguồn ("Con người có tổ có tông / Như cây có cội như sông có nguồn"), về chuyện bà nội bà ngoại chăm cháu ("Cháu bà nội, tội bà ngoại"), về lẽ già trẻ nương nhau ("Trẻ cậy cha, già cậy con"). Ông bà trong ca dao vừa là người thân trong nhà, vừa là gạch nối với tổ tiên.

Nuộc lạt mái nhà: nỗi nhớ đếm bằng sợi lạt

Ngó lên nuộc lạt mái nhà

Bao nhiêu nuộc lạt nhớ ông bà bấy nhiêu.

Muốn hiểu câu này phải hình dung ngôi nhà tranh, nhà gỗ xưa. Nhà không đóng đinh; các thanh kèo, rui, mè được buộc vào nhau bằng lạt tre, lạt giang. Mỗi chỗ buộc là một "nuộc lạt" — một vòng lạt thắt nút. Ngước nhìn mái nhà từ bên trong, người ta thấy hàng trăm nuộc lạt nối nhau.

Câu ca dao dùng lối so sánh "bao nhiêu… bấy nhiêu": nhiều nuộc lạt bao nhiêu thì nhớ ông bà bấy nhiêu. Chọn nuộc lạt không phải ngẫu nhiên. Mái nhà là thứ ông bà dựng lên hoặc để lại; từng nuộc lạt là công sức của người đi trước. Nằm dưới mái nhà ấy, con cháu được che mưa nắng — nên nhìn lên là nhớ. Cách đếm nỗi nhớ này cùng họ với câu "Qua cầu ngả nón trông cầu / Cầu bao nhiêu nhịp dạ sầu bấy nhiêu" trong ca dao tình yêu.

Có tổ có tông: ông bà là cội nguồn

Con người có tổ có tông

Như cây có cội, như sông có nguồn.

Ba hình ảnh đặt cạnh nhau: người có tổ tông, cây có gốc, sông có nguồn. Không ai tự dưng mà có; ai cũng từ một dòng họ mà ra. Tục ngữ nói gọn hơn: "Chim có tổ, người có tông". Ông bà trong cách nghĩ này là mắt xích gần nhất của chuỗi tổ tiên, người còn sống mà cháu chắt nhìn thấy được.

Trong tiếng Việt còn cụm "ông bà ông vải" để chỉ chung tổ tiên các đời, thường nghe trong lời khấn: "con lạy ông bà ông vải". Thành ngữ "lá rụng về cội" nói người già, người đi xa cuối cùng muốn về quê, về với nơi chôn ông bà. Những cách nói này gắn với tục thờ cúng tổ tiên — mỗi nhà một bàn thờ, mỗi năm những ngày giỗ.

Bà nội, bà ngoại: "Cháu bà nội, tội bà ngoại"

Câu tục ngữ ngắn này được nhắc rất nhiều, nhất là trong những gia đình có cháu nhỏ. "Cháu bà nội" — đứa cháu thuộc về họ nội, mang họ cha, sau này thờ cúng bên nội. "Tội bà ngoại" — chữ "tội" ở đây nghĩa là vất vả, đáng thương: người trông nom, bế ẵm, thức đêm với cháu lại thường là bà ngoại, nhất là khi con gái sinh con về nhà mẹ đẻ ở cữ.

Câu nói vừa là một nhận xét đời thường, vừa phảng phất chút than thở về sự lệch giữa danh phận và công sức trong gia đình phụ hệ. Ngày nay câu này hay được nói vui, và nhiều nhà bà nội, bà ngoại cùng chăm cháu như nhau.

Già và trẻ nương nhau

Một chùm tục ngữ nói về lẽ già trẻ:

  • "Trẻ cậy cha, già cậy con" — lúc nhỏ con nhờ cha mẹ, lúc già cha mẹ nhờ con. Ông bà chính là người đã đi trọn một vòng ấy và đang ở nửa sau của nó.
  • "Kính già, già để tuổi cho" — kính trọng người già thì được người già "để tuổi" cho, tức chúc cho sống lâu. Câu này mang niềm tin dân gian rằng phúc thọ có thể truyền từ người già sang người biết kính trọng mình.
  • "Tre già măng mọc" — lớp trước già đi thì lớp sau mọc lên thay. Câu này hay được dùng để nói sự tiếp nối thế hệ, không mang ý buồn.
  • "Sống lâu lên lão làng" — trong làng xưa, người cao tuổi được xếp ngôi thứ cao ở đình làng. Câu này về sau còn được dùng với ý mỉa (chỉ nhờ thâm niên mà lên), nên phải tuỳ mạch mà hiểu.

Ông bà trong lời cho trẻ nhỏ

Có những bài ca dao dành cho trẻ con mà nhân vật chính là ông bà. Quen thuộc nhất là bài về bà còng:

Bà còng đi chợ trời mưa

Cái tôm cái tép đi đưa bà còng

Đưa bà qua quãng đường đông

Đưa bà về tận ngõ trong nhà bà

Tiền bà trong túi rơi ra

Tép tôm nhặt được trả bà mua rau.

Bài kể chuyện con tôm, con tép đưa bà lão lưng còng đi chợ dưới mưa, nhặt được tiền rơi thì trả lại. Trẻ con thuộc bài vì nhịp vui, vần dễ; người lớn đọc lại thấy hai bài học lồng trong đó: giúp đỡ người già và thật thà. "Bà còng" không phải bà của ai cụ thể — là người già bất kỳ trong xóm. Ca dao dạy trẻ thương ông bà mình qua việc thương mọi người già.

Nhiều thế hệ chung một nhà

Gia đình xưa hay có ba, bốn thế hệ cùng ở. Cụm từ gốc Hán "tứ đại đồng đường" (bốn đời chung một nhà) được coi là phúc lớn, thường viết trong câu chúc thọ. "Con đàn cháu đống" là thành ngữ thuần Việt chỉ cảnh con cháu đông đúc — điều mà người già xưa mong nhất.

Trong nhà nhiều thế hệ, đứa "cháu đích tôn" — con trai trưởng của con trai trưởng — có vị trí đặc biệt vì sau này sẽ gánh việc thờ cúng. Cách coi trọng này thuộc về gia đình phụ hệ và ngày nay đã nhạt đi nhiều.

Bảng: câu về ông bà, cháu và cách hiểu

CâuNghĩaGhi chú
Ngó lên nuộc lạt mái nhà / Bao nhiêu nuộc lạt nhớ ông bà bấy nhiêunhớ ông bà nhiều vô kểnuộc lạt: vòng lạt buộc kèo, rui nhà tranh
Con người có tổ có tông / Như cây có cội như sông có nguồnai cũng có cội nguồngắn với thờ cúng tổ tiên
Cháu bà nội, tội bà ngoạicháu thuộc họ nội mà bà ngoại vất vả chăm"tội": vất vả, đáng thương
Trẻ cậy cha, già cậy concác thế hệ nương nhauvòng đời trong gia đình
Kính già, già để tuổi chokính trọng người già thì được phúcniềm tin dân gian
Tre già măng mọcthế hệ sau nối thế hệ trướcdùng rộng ngoài gia đình

Góc nhìn hôm nay

Nhà tranh buộc lạt gần như không còn ở đồng bằng, nên trẻ con hôm nay đọc "nuộc lạt mái nhà" có khi không hình dung ra. Muốn thấy, có thể ghé khu trưng bày ngoài trời của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội), nơi dựng lại nhiều ngôi nhà dân gian buộc bằng lạt, hoặc những nhà tranh còn sót lại ở vùng quê. Đứng dưới mái nhà ấy, ngước lên nhìn hàng nuộc lạt, câu ca dao tự có nghĩa.

Một việc nhỏ cho gia đình: kể cho con cháu nghe về ông bà, cụ kỵ — tên gì, làm nghề gì, quê ở đâu — và ghi lại. Ca dao nói "có tổ có tông", nhưng cội nguồn chỉ còn khi có người nhớ và kể lại. Chuyện chữ hiếu, chăm sóc cha mẹ già là một đề tài khác, không bàn ở đây.

Câu hỏi thường gặp

"Nuộc lạt" là gì?

Nuộc lạt là vòng lạt tre, lạt giang thắt nút để buộc kèo, rui, mè của nhà tranh, nhà gỗ xưa vốn không dùng đinh. Mái nhà có hàng trăm nuộc lạt, nên câu ca dao lấy chúng để đếm nỗi nhớ ông bà.

"Cháu bà nội, tội bà ngoại" nghĩa là gì?

Đứa cháu thuộc về họ nội, mang họ cha, nhưng người vất vả chăm bẵm lại thường là bà ngoại, nhất là khi con gái về nhà mẹ đẻ sinh con. Chữ "tội" ở đây nghĩa là vất vả, đáng thương.

"Con người có tổ có tông" là ca dao nói về điều gì?

Câu "Con người có tổ có tông / Như cây có cội như sông có nguồn" nói rằng ai cũng có cội nguồn, có tổ tiên. Nó gắn với đạo lý nhớ ơn tổ tiên và tục thờ cúng trong gia đình Việt.

"Kính già, già để tuổi cho" có ý nghĩa gì?

Câu khuyên kính trọng người già, kèm niềm tin dân gian rằng người biết kính già sẽ được người già chúc cho sống lâu. Đây là lời răn về lễ phép giữa các thế hệ.

"Ông bà ông vải" là ai?

Là cách gọi chung tổ tiên các đời trong gia đình, thường nghe trong lời khấn trước bàn thờ. "Ông vải" là tiếng cổ chỉ tổ tiên, đi cùng "ông bà" thành một cụm cố định.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác