Lời NóiWiki
Tìm
Từ cổ trong ca dao

Canh, khắc, trống canh: giờ giấc trong ca dao tính thế nào

Người xưa chia đêm làm năm canh, mỗi canh khoảng hai tiếng, từ 19 giờ đến 5 giờ sáng; có lối nói ngày sáu khắc. Sang canh thì đánh trống, gõ mõ, gọi là trống canh.

Canh, khắc, trống canh: giờ giấc trong ca dao tính thế nào

Người xưa chia đêm thành năm canh, mỗi canh dài chừng hai tiếng đồng hồ ngày nay, từ khoảng 7 giờ tối đến khoảng 5 giờ sáng; ban ngày thì có lối nói "sáu khắc". Mỗi lần sang canh, ở nơi có điếm canh thì đánh trống hoặc gõ mõ báo giờ, gọi là trống canh, mõ canh. Ca dao dùng canh, khắc, tiếng gà, tiếng chuông và vị trí các vì sao để nói giờ, và thường để đo nỗi nhớ, nỗi buồn của người thức trắng.

Mười hai giờ theo địa chi

Trước khi có đồng hồ, người Việt dùng cách tính giờ theo mười hai địa chi, học từ lịch pháp Trung Hoa. Một ngày đêm chia làm mười hai "giờ", mỗi giờ xưa bằng hai tiếng đồng hồ nay:

GiờKhoảng giờ nayGhi chú
Tý23 – 1 giờNửa đêm, cũng là canh ba
Sửu1 – 3 giờCanh tư
Dần3 – 5 giờCanh năm, gà gáy
Mão5 – 7 giờRạng sáng
Thìn, Tỵ7 – 11 giờBuổi sáng
Ngọ11 – 13 giờTrưa, "đứng bóng"
Mùi, Thân13 – 17 giờBuổi chiều, "xế"
Dậu17 – 19 giờChạng vạng
Tuất19 – 21 giờCanh một
Hợi21 – 23 giờCanh hai

Cách tính này đến nay vẫn còn trong lịch âm, trong việc xem giờ của nhiều gia đình, và trong những từ như "giờ Ngọ", "chính Ngọ" để chỉ giữa trưa.

Năm canh: đơn vị của đêm

Canh là đơn vị chia đêm. Theo quy ước phổ biến, đêm có năm canh, ứng với năm giờ từ Tuất đến Dần:

  • Canh một: khoảng 19 – 21 giờ, lúc mới tối, người làng còn thức.
  • Canh hai: khoảng 21 – 23 giờ, bắt đầu đi ngủ.
  • Canh ba: khoảng 23 – 1 giờ, nửa đêm, đêm sâu nhất.
  • Canh tư: khoảng 1 – 3 giờ.
  • Canh năm: khoảng 3 – 5 giờ, gần sáng, người làm đồng đã dậy.

Tiếng Việt còn giữ nhiều cụm từ gắn với canh: canh khuya (đêm khuya), canh thâu (suốt đêm), canh tàn (đêm sắp hết), canh chầy (đêm dài), trắng canh hay thâu canh (thức suốt đêm). Người thức trắng năm canh là hình ảnh quen của ca dao, thơ cổ khi nói về nỗi nhớ.

Lưu ý chữ "canh" còn có những nghĩa khác: canh là món ăn có nước, canh là canh gác. Nghĩa giờ giấc và nghĩa canh gác có liên quan với nhau, vì người canh đêm thay ca theo từng canh.

Khắc: đơn vị nhỏ và đồng hồ nước

Khắc là chữ Hán, nghĩa gốc là vạch khắc. Trong lịch pháp Trung Hoa cổ, một ngày đêm từng được chia thành một trăm khắc, mỗi khắc chừng mười bốn, mười lăm phút. Thời gian được đo bằng khắc lậu, tức đồng hồ nước: nước nhỏ giọt từ bình này sang bình khác, mực nước chạm tới vạch khắc nào thì biết là giờ nào.

Trong tiếng Việt dân gian lại có lối nói "đêm năm canh, ngày sáu khắc", theo đó ban ngày được chia làm sáu khắc. Từ điển tiếng Việt có ghi nghĩa này của "khắc": một phần sáu ban ngày theo cách tính xưa. Như vậy cùng một chữ khắc có hai cách dùng: cách tính lịch pháp và cách nói dân gian. Khi gặp chữ khắc trong ca dao, thường nên hiểu theo nghĩa chung là một khoảng thời gian, không nên quy chính xác ra phút.

Truyện Kiều của Nguyễn Du có hai câu dùng cả khắc lậu lẫn canh:

Đêm thu khắc lậu canh tàn,
Gió cây trút lá, trăng ngàn ngậm gương.

Đêm thu, đồng hồ nước đã nhỏ gần hết, canh sắp tàn; gió lay cây trút lá, trăng lặn sau rừng. Hai câu tả lúc trời sắp sáng, bằng chính những đơn vị đo giờ của người xưa.

Chữ khắc còn sống trong "khoảnh khắc", "giờ khắc", những từ chỉ một lúc rất ngắn.

Trống canh, mõ canh và tiếng gà

Ở kinh thành, ở các thành trì, ở điếm canh của làng, người ta đánh trống hoặc gõ mõ để báo sang canh. Việc này gọi là điểm canh; người giữ nhịp đều đặn suốt đêm gọi là cầm canh. Đến nay "cầm canh" vẫn dùng để chỉ tiếng gì đó vang đều, thưa thớt trong đêm, như "tiếng chó sủa cầm canh".

Ở làng quê không có trống, tiếng gà gáy là đồng hồ của đêm. Người xưa để ý thấy gà gáy vào những lúc khá đều đặn về khuya và gần sáng, nên gọi là canh gà. Bài ca dao nổi tiếng về Thăng Long ghi lại cả tiếng chuông lẫn tiếng gà:

Gió đưa cành trúc la đà,
Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương.
Mịt mù khói toả ngàn sương,
Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ.

Trấn Vũ là đền Trấn Vũ, tức đền Quán Thánh bên Hồ Tây. Thọ Xương là tên một đơn vị hành chính cũ của kinh thành Thăng Long. Yên Thái là làng làm giấy dó ven Hồ Tây, tiếng chày giã vỏ dó vang lên từ sáng sớm. Bốn câu ghép tiếng chuông, tiếng gà, tiếng chày thành một buổi sớm Thăng Long, vừa là cảnh vừa là giờ.

Giờ theo mặt trời và các vì sao

Ban ngày, người làm đồng nhìn bóng mình để biết giờ. Tiếng Việt còn giữ nhiều cách nói:

  • Mặt trời lên một con sào: mặt trời mới lên khỏi rặng tre một khoảng bằng cây sào, tức buổi sáng sớm.
  • Đứng bóng: giữa trưa, bóng người thu gọn dưới chân.
  • Xế, xế chiều: mặt trời đã nghiêng về tây.
  • Chạng vạng, nhá nhem, nhọ mặt người: lúc trời tối dần, không còn nhìn rõ mặt nhau.

Ban đêm, người ta nhìn sao. Sao Mai mọc phía đông lúc gần sáng, sao Hôm hiện phía tây lúc chiều tối; cả hai thật ra là một hành tinh, sao Kim. Ca dao ghi lại người thức trắng đêm nhìn sao:

Đêm qua ra đứng bờ ao,
Trông cá cá lặn, trông sao sao mờ.
Buồn trông con nhện giăng tơ,
Nhện ơi nhện hỡi, nhện chờ mối ai?
Buồn trông chênh chếch sao Mai,
Sao ơi sao hỡi, nhớ ai sao mờ?

Người đứng bên ao từ đêm cho đến lúc sao Mai lên, tức đã gần sáng. Bài ca dao không nhắc một con số giờ nào, nhưng người nghe biết người kia đã thức suốt đêm.

Ngày, tháng và nỗi nhớ

Ca dao đo thời gian không chỉ để biết giờ mà để đo lòng người. Người Việt quen câu "một ngày như ba thu", rút từ Kinh Thi: một ngày không gặp mà như ba mùa thu. Ba thu thường được hiểu là ba năm. Lối nói này đi vào ca dao, thơ Nôm, và cả lời nói hằng ngày.

Tháng ngày trong ca dao tính theo âm lịch: "mồng" cho mười ngày đầu tháng, "rằm" là ngày mười lăm, "ba mươi" là ngày cuối tháng đủ. Đọc ca dao có ngày tháng nên nhớ đó là ngày âm, gắn với trăng tròn, trăng khuyết, với mùa vụ và lễ tết.

Góc nhìn hôm nay

Năm canh, sáu khắc không còn dùng để đo giờ, nhưng vẫn sống trong lời nói: "canh khuya", "thâu canh", "khoảnh khắc", "giờ Ngọ". Biết nguồn gốc của chúng giúp đọc đúng những câu ca dao, câu thơ cổ về đêm, và hiểu vì sao người xưa có thể nói "thức trắng năm canh" mà ai cũng hiểu là một đêm dài thế nào.

Muốn thấy đồng hồ nước, đồng hồ mặt trời của người xưa, có thể tìm hiểu ở các bảo tàng lịch sử và khoa học. Muốn nghe lại "tiếng chuông Trấn Vũ", có thể ghé đền Quán Thánh ở Hà Nội, rồi đi bộ quanh Hồ Tây về phía làng Yên Thái cũ, đọc lại bốn câu ca dao ngay giữa cảnh.

Câu hỏi thường gặp

Một canh là mấy tiếng?

Theo quy ước phổ biến, một canh dài khoảng hai tiếng đồng hồ ngày nay. Đêm có năm canh, từ khoảng 19 giờ tối đến khoảng 5 giờ sáng. Canh ba là khoảng nửa đêm, từ 23 giờ đến 1 giờ sáng.

Canh ba là mấy giờ?

Canh ba ứng với giờ Tý, khoảng từ 23 giờ đêm đến 1 giờ sáng. Đây là lúc đêm sâu nhất. "Nửa đêm canh ba" là cách nói quen để chỉ lúc khuya khoắt.

Một khắc là bao lâu?

Chữ khắc có hai cách dùng. Trong lịch pháp cổ, một ngày đêm chia một trăm khắc, mỗi khắc khoảng mười bốn, mười lăm phút. Trong lối nói dân gian "đêm năm canh, ngày sáu khắc", ban ngày chia sáu khắc. Đọc ca dao nên hiểu khắc là một khoảng thời gian, không quy chính xác ra phút.

Canh gà Thọ Xương là gì?

"Canh gà" là tiếng gà gáy báo giờ trong đêm. Thọ Xương là tên một đơn vị hành chính cũ của kinh thành Thăng Long. Câu "Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương" tả âm thanh buổi sớm ở Thăng Long xưa.

Khắc lậu là gì?

Khắc lậu là đồng hồ nước của người xưa: nước nhỏ giọt từ bình này sang bình khác, mực nước chạm vạch khắc nào thì biết là giờ nào. Truyện Kiều có câu "Đêm thu khắc lậu canh tàn" tả lúc đêm sắp hết.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác