Ca dao xứ Thanh là lời của vùng đất nằm giữa đồng bằng Bắc Bộ và dải đất miền Trung, gắn với sông Mã, núi Nưa và những người chèo đò, dệt chiếu. Câu được biết nhiều nhất là lời ru về Bà Triệu ("Muốn coi lên núi mà coi"), câu khen chiếu Nga Sơn, cùng các lời hò của người chèo đò trên sông Mã. Đầu thế kỷ 20, tổng đốc Vương Duy Trinh cho sưu tầm phong dao trong tỉnh thành tập Thanh Hoá quan phong, một trong những tập ca dao địa phương sớm nhất còn lại.
Xứ Thanh: một vùng chuyển tiếp
Thanh Hoá vẫn giữ nguyên tên tỉnh sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Trong văn hoá dân gian, người ta quen gọi là xứ Thanh, một vùng có núi rừng phía tây, đồng bằng ở giữa và biển ở phía đông. Giọng nói xứ Thanh khác cả giọng Bắc lẫn giọng Nghệ, và ca dao ở đây cũng mang dấu vết của cả hai phía.
Sông Mã là trục của vùng này. Sông bắt nguồn từ vùng núi Tây Bắc, chảy qua đất Lào rồi vào Thanh Hoá, ra biển ở vùng cửa Hới. Năm 1924, những hiện vật tìm thấy ở làng Đông Sơn bên bờ sông Mã đã cho tên gọi văn hoá Đông Sơn, nền văn hoá của trống đồng. Như vậy, trước khi có ca dao, sông Mã đã là nơi người Việt cổ sinh sống rất lâu đời.
Núi Nưa và lời ru về Bà Triệu
Núi Nưa là ngọn núi đứng giữa đồng bằng Thanh Hoá. Theo truyền thuyết địa phương, Triệu Thị Trinh từng lên núi này luyện quân trước khi dấy binh. Đại Việt sử ký toàn thư chép cuộc khởi nghĩa của bà vào năm 248. Phần còn lại, như chuyện bà cưỡi voi, mặc giáp vàng, là phần truyền thuyết được lưu giữ qua lời kể và lời ca.
Ru con con ngủ cho lành
Để mẹ gánh nước rửa bành con voi
Muốn coi lên núi mà coi
Coi bà quản tượng cưỡi voi bành vàng
Có bản chép câu cuối là "Có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng". Hai bản khác nhau ở hình ảnh: bản này nhấn vào bành voi vàng, bản kia nhấn vào tiếng cồng ra trận. Cả hai đều được chép trong các sách sưu tầm, không nên coi bản nào là sai.
Đọc lời ru này thế nào
- Bành: cái ghế, cái khung đặt trên lưng voi cho người ngồi. "Rửa bành con voi" là lo việc chăm voi, việc của người nhà quân.
- Quản tượng: người điều khiển voi. Gọi Bà Triệu là "bà quản tượng" là cách nói dân dã, thân thuộc.
- Hình thức lời ru: người mẹ vừa ru con vừa kể chuyện người anh hùng của đất mình. Lịch sử đi vào giấc ngủ trẻ con bằng cách đó.
Không nên trích kèm những "câu nói nổi tiếng" của Bà Triệu tìm thấy trên mạng mà không ghi nguồn. Các câu ấy có xuất xứ từ sách đời sau, khác với lời ru dân gian ở trên.
Sông Mã và lời hò của người chèo đò
Hò sông Mã là lối hò của người chèo đò dọc trên sông. Ở đây không bàn làn điệu, chỉ bàn lời. Người ta kể rằng một chuyến đò có nhiều chặng hò: hò lúc rời bến, hò khi đò xuôi, đò ngược, hò khi qua chỗ nước xiết, hò lúc cập bến. Lời hò ở mỗi chặng hợp với việc đang làm: lúc rời bến thì khấn, chào; lúc đò đi thì kể cảnh hai bờ, trêu ghẹo bạn chèo, than nỗi vất vả; lúc cập bến thì mừng.
Phần lời của hò sông Mã phần nhiều là ca dao lục bát và lục bát biến thể, khi hò có thêm tiếng đệm để giữ nhịp mái chèo. Tách tiếng đệm ra, người sưu tầm thu được những câu ca dao tả cảnh ven sông, các bến đò, các làng chài. Đây là lý do nhiều câu ca dao xứ Thanh có giọng kể chuyện trên sông, đi từ bến này đến bến khác.
Chiếu Nga Sơn: một câu, bốn làng nghề
Chiếu Nga Sơn, gạch Bát Tràng
Vải tơ Nam Định, lụa hàng Hà Đông
Câu này đặt chiếu cói Nga Sơn của xứ Thanh đứng đầu một danh sách hàng tốt của cả vùng Bắc Bộ. Nga Sơn là vùng đất ven biển, bãi bồi trồng cói, và nghề dệt chiếu cói ở đây có tiếng từ lâu. Chiếu là vật dùng hằng ngày, cũng là món sính lễ, món quà quý trong nhiều nhà xưa.
Câu ca cũng cho thấy một điều: người xưa nhớ hàng hoá bằng tên đất. Gạch thì Bát Tràng, vải thì Nam Định, lụa thì Hà Đông, chiếu thì Nga Sơn. Kiểu câu này có ở mọi vùng và được bàn kỹ trong bài về đặc sản các vùng trong cùng danh mục.
Tập Thanh Hoá quan phong
Thanh Hoá quan phong là tập sưu tầm ca dao, phong dao của tỉnh Thanh Hoá do Vương Duy Trinh, khi làm tổng đốc Thanh Hoá, cho biên soạn vào đầu thế kỷ 20, dưới triều Thành Thái. Tập được chép bằng chữ Hán – Nôm.
Chữ "quan phong" nghĩa là gì
"Quan phong" nghĩa là "xem phong tục". Ý niệm này có từ Kinh Thi của Trung Hoa: phần "Quốc phong" trong Kinh Thi là thơ ca dân gian các nước chư hầu, tương truyền được thu thập để người cầm quyền biết dân tình. Đặt tên tập sách là "quan phong", người soạn tự đặt mình vào truyền thống ấy: ghi lời ca của dân để hiểu dân.
Giá trị của tập sách
- Là bản ghi chép sớm. Phần lớn ca dao Việt chỉ được ghi thành sách từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Một tập có từ thời ấy giữ được những câu có thể đã mất nếu không chép lại.
- Gắn với địa danh cụ thể. Nhiều câu được xếp theo nơi chốn, giúp đối chiếu ca dao với làng, núi, sông thật.
- Có chọn lọc. Sách do một viên quan soạn, nên có thể đã lược bỏ những câu thô tục hoặc chê quan lại. Đọc tập này cần nhớ góc nhìn của người chép.
Tập sách đã được dịch, chú giải và in lại bằng chữ quốc ngữ. Khi trích một câu ca dao xứ Thanh lấy từ tập này, nên ghi rõ bản dịch nào, vì cách đọc chữ Nôm ở một số chỗ có khác nhau giữa các bản.
Câu nói chung, cách đọc riêng
Nhiều câu lưu hành khắp nơi cũng sống ở xứ Thanh với một nét nghĩa riêng. Câu "Tháng tám giỗ cha, tháng ba giỗ mẹ" phổ biến trong những vùng thờ Mẫu: "cha" là Đức Thánh Trần, giỗ tháng Tám; "mẹ" là Mẫu Liễu Hạnh, giỗ tháng Ba. Ở xứ Thanh có đền Sòng Sơn, một trong những nơi thờ Mẫu Liễu Hạnh nổi tiếng, nên câu này được nhắc nhiều trong mùa lễ ở đây.
Điều đó cho thấy một nguyên tắc khi đọc ca dao vùng miền: một câu không nhất thiết sinh ra ở nơi người ta hát nó nhiều nhất. Ca dao đi theo người buôn, người đi lính, người lấy chồng xa, rồi được mỗi vùng hát theo giọng mình.
Tóm lược các câu tiêu biểu
| Câu ca | Gắn với | Ghi chú |
|---|---|---|
| Muốn coi lên núi mà coi… | Bà Triệu, núi Nưa | Có dị bản câu cuối |
| Chiếu Nga Sơn, gạch Bát Tràng… | Nghề cói Nga Sơn | Câu kể hàng tốt nhiều vùng |
| Lời hò sông Mã | Người chèo đò | Lời theo từng chặng đò |
| Tháng tám giỗ cha, tháng ba giỗ mẹ | Đền Sòng, tín ngưỡng thờ Mẫu | Câu chung của vùng thờ Mẫu |
Góc nhìn hôm nay
Người muốn đi theo ca dao xứ Thanh có thể bắt đầu từ đền Bà Triệu ở vùng Hậu Lộc, lên núi Nưa, rồi về Nga Sơn xem nghề dệt chiếu còn lại. Bảo tàng tỉnh Thanh Hoá trưng bày hiện vật văn hoá Đông Sơn, giúp hình dung đời sống bên sông Mã từ rất xa xưa. Đi dọc sông Mã, gặp những bến đò, có thể hình dung các chặng hò mà lời ca dao còn ghi lại.
Về sách, nên đọc bản dịch Thanh Hoá quan phong kèm các tuyển tập ca dao chung như Kho tàng ca dao người Việt. Đối chiếu sẽ thấy câu nào là của riêng xứ Thanh, câu nào là câu chung mà xứ Thanh hát theo giọng mình.
Câu hỏi thường gặp
Thanh Hoá quan phong là gì?
Đó là tập sưu tầm ca dao, phong dao Thanh Hoá do Vương Duy Trinh cho biên soạn đầu thế kỷ 20, khi ông làm tổng đốc Thanh Hoá. Tập được chép bằng chữ Hán – Nôm. "Quan phong" nghĩa là xem phong tục, theo truyền thống thu thập thơ ca dân gian từ thời Kinh Thi.
Câu ca dao về Bà Triệu là câu nào?
Câu quen thuộc nhất là "Ru con con ngủ cho lành / Để mẹ gánh nước rửa bành con voi / Muốn coi lên núi mà coi / Coi bà quản tượng cưỡi voi bành vàng". Có bản chép câu cuối là "Có bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng". Đây là lời ru, kể chuyện người anh hùng của xứ Thanh.
Núi Nưa ở đâu?
Núi Nưa là ngọn núi giữa đồng bằng tỉnh Thanh Hoá. Theo truyền thuyết, Bà Triệu luyện quân ở đây trước khi khởi nghĩa năm 248. Trên núi có đền, có am gắn với các tích dân gian.
Hò sông Mã có phải là ca dao không?
Hò sông Mã là một lối hò của người chèo đò, gồm cả làn điệu và lời. Phần lời phần lớn là ca dao lục bát và lục bát biến thể, khi hò có thêm tiếng đệm. Tách tiếng đệm ra thì lời hò chính là ca dao.
Chiếu Nga Sơn, gạch Bát Tràng nghĩa là gì?
Câu "Chiếu Nga Sơn, gạch Bát Tràng / Vải tơ Nam Định, lụa hàng Hà Đông" kể những món hàng tốt có tiếng của từng nơi. Nga Sơn ở xứ Thanh nổi tiếng nghề dệt chiếu cói, Bát Tràng nổi tiếng gạch và gốm.