Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao các vùng miền

Ca dao xứ Huế: sông Hương, núi Ngự Bình, chùa Thiên Mụ, bến Vân Lâu

Ca dao xứ Huế xoay quanh chùa Thiên Mụ, núi Ngự Bình trước tròn sau méo, bến Vân Lâu, chợ Đông Ba và truông nhà Hồ, phá Tam Giang; nhiều câu là lời hò sông Hương.

Ca dao xứ Huế: sông Hương, núi Ngự Bình, chùa Thiên Mụ, bến Vân Lâu

Ca dao xứ Huế gắn chặt với một vài địa danh: sông Hương, núi Ngự Bình, chùa Thiên Mụ, chợ Đông Ba, bến Vân Lâu, và xa hơn là phá Tam Giang. Những câu tiêu biểu nhất là "Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Cương", "Núi Ngự Bình trước tròn sau méo" và "Chiều chiều trước bến Vân Lâu". Phần lớn ca dao Huế là lời của các điệu hò trên sông, nên đọc lên có nhịp chậm, buồn và nhiều tiếng than.

Xứ Huế trong ca dao

Huế là kinh đô của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong rồi của triều Nguyễn từ năm 1802. Hai thế kỷ làm trung tâm chính trị đã để lại một lớp ca dao vừa có giọng dân dã của người làm ruộng, chèo đò, vừa có giọng văn vẻ của chốn kinh kỳ. Ngày nay, Huế là thành phố trực thuộc trung ương; trong văn hoá dân gian, "xứ Huế" chỉ cả vùng Thừa Thiên cũ và phần đất lân cận có chung giọng nói.

Đặc điểm dễ nhận ra của ca dao Huế là chữ "ai" và các phương ngữ "mô, tê, răng, rứa". Phương ngữ được giải thích kỹ ở danh mục Từ cổ trong ca dao; bài này đi theo các địa danh.

Chùa Thiên Mụ: tiếng chuông bên sông

Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Cương

Đây là bản Huế của câu ca dao mà ở Hà Nội hát thành "Tiếng chuông Trấn Võ, canh gà Thọ Xương". Thọ Cương thường được giải là tên một làng ven sông Hương gần chùa; cũng có bản Huế chép "Thọ Xương". Hai bản cùng khung câu, nên tranh luận bản nào có trước vẫn để ngỏ.

Những điều chắc chắn về chùa Thiên Mụ

  • Chùa được chúa Nguyễn Hoàng cho dựng năm 1601 trên đồi Hà Khê, bên bờ bắc sông Hương. Sử nhà Nguyễn chép chuyện này.
  • Tên "Thiên Mụ" (bà trời) gắn với truyền thuyết một bà già áo đỏ hiện lên trên đồi, báo rằng sẽ có người đến lập chùa giữ long mạch. Đây là truyền thuyết, được chép lại trong sách sử như một lời kể.
  • Quả chuông lớn của chùa được đúc năm 1710 dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu. Tháp Phước Duyên bảy tầng được dựng năm 1844 dưới thời vua Thiệu Trị.

Như vậy, câu ca "tiếng chuông Thiên Mụ" có thể ra đời bất cứ lúc nào sau khi chùa có chuông lớn. Chuông chùa vang trên mặt sông buổi sớm là âm thanh quen của người Huế, và câu ca giữ lại âm thanh ấy.

Núi Ngự Bình, sông An Cựu

Núi Ngự Bình trước tròn sau méo
Sông An Cựu nắng đục mưa trong

Ngự Bình là ngọn núi thấp phía nam kinh thành, dáng như bức bình phong che trước mặt Đại Nội; tên Ngự Bình có từ thời Nguyễn. An Cựu là con sông đào nhỏ chảy qua phía nam thành phố.

Hai câu đặt hai hình ảnh "nghịch": núi mà trước tròn sau méo, sông mà nắng thì đục, mưa lại trong. Dân gian truyền rằng nước sông An Cựu quả có lúc như vậy, và có nhiều cách giải thích khác nhau. Nhưng ở tầng nghĩa ca dao, hai hình ảnh này thường được hiểu là lời nói về lòng người đổi thay, trước sau không như một. Câu ca được dùng khi trách người lỡ hẹn, thay lòng.

Đây là cách làm quen của ca dao: mượn một hiện tượng có thật hoặc được tin là có thật ở một địa danh cụ thể, rồi chuyển sang nói chuyện tình người.

Chợ Đông Ba, cầu Gia Hội, chùa Diệu Đế

Đông Ba, Gia Hội hai cầu
Ngó lên Diệu Đế bốn lầu hai chuông

Câu này vẽ một góc phố buôn bán của Huế bên bờ bắc sông Hương. Đông Ba là tên chợ và tên cửa thành; Gia Hội là khu phố cũ, có cầu bắc qua sông nhỏ. Chùa Diệu Đế là quốc tự triều Nguyễn, dựng từ thời vua Thiệu Trị trên nền phủ cũ của ông khi chưa lên ngôi.

"Bốn lầu hai chuông" là cách người dân đếm các công trình nổi bật của chùa. Câu ca không kể chuyện gì, chỉ đứng ở chân cầu mà nhìn lên. Đọc câu này giống như xem một tấm ảnh cũ: chợ đông, cầu nối, mái chùa cao. Người đi chợ Đông Ba hôm nay vẫn có thể đi bộ sang khu Gia Hội và tìm đến chùa Diệu Đế để đối chiếu.

Chiều chiều trước bến Vân Lâu

Chiều chiều trước bến Vân Lâu
Ai ngồi ai câu, ai sầu ai thảm
Ai thương ai cảm, ai nhớ ai trông
Thuyền ai thấp thoáng bên sông
Đưa câu mái đẩy chạnh lòng nước non

Đây có lẽ là câu ca dao Huế hay nhất về mặt âm thanh. Bến Vân Lâu là bến sông trước kinh thành, gần Phu Văn Lâu. "Chiều chiều" là cách mở đầu quen của ca dao, gợi nỗi buồn lúc ngày tàn.

Vì sao câu này hay

  • Chữ "ai" lặp tám lần trong hai dòng giữa. Không xác định ai là ai, nên ai đọc cũng thấy mình trong đó.
  • Nhịp bốn chữ: "ai ngồi ai câu / ai sầu ai thảm / ai thương ai cảm / ai nhớ ai trông", đều như mái chèo. Đây là lục bát biến thể, dòng giữa dài ra mà vẫn giữ vần lưng.
  • Câu kết nhắc đến "câu mái đẩy": tức điệu hò mái đẩy của người chèo đò trên sông Hương. Câu ca tự nói về nguồn gốc của mình: nó là lời của một điệu hò.

"Chạnh lòng nước non" không chỉ là buồn chuyện riêng. Nhiều người đọc thấy trong đó nỗi buồn rộng hơn về thời thế, về kinh đô một thời. Cách hiểu này hợp với giọng câu ca nhưng là cách đọc của người sau; câu ca không nói rõ điều ấy.

Truông nhà Hồ, phá Tam Giang

Thương em anh cũng muốn vô
Sợ truông nhà Hồ, sợ phá Tam Giang

Đây là lời chàng trai ở phía ngoài muốn vào với cô gái ở phía trong, nhưng ngại hai chặng đường hiểm. Truông nhà Hồ là vùng rừng cây bụi ở phía bắc, khoảng vùng Quảng Bình – Quảng Trị, xưa có tiếng nhiều cướp; vị trí chính xác còn được bàn. Phá Tam Giang là vùng đầm phá lớn phía bắc Huế, sóng gió thất thường, đò qua dễ gặp nạn.

Có bản chép thêm lời đáp: "Phá Tam Giang ngày rày đã cạn / Truông nhà Hồ nội tán cấm nghiêm". Theo cách giải phổ biến, "nội tán" ở đây là Nguyễn Khoa Đăng, một quan đại thần thời chúa Nguyễn Phúc Chu, nổi tiếng nghiêm minh, được kể là đã dẹp cướp ở truông nhà Hồ. Lời đáp vì vậy có nghĩa: đường nay đã yên, anh không còn cớ để không vào.

Địa danh trong ca daoLà gìNgày nay
Thiên MụChùa dựng năm 1601 bên sông HươngVẫn là điểm đến chính của Huế
Ngự BìnhNúi thấp làm bình phong trước kinh thànhCó đường lên đỉnh, nhìn ra thành phố
An CựuSông đào phía nam thành phốVẫn chảy qua khu dân cư
Vân LâuBến sông trước kinh thànhKhu vực Phu Văn Lâu ven sông Hương
Phá Tam GiangĐầm phá lớn phía bắc HuếVùng đầm phá, làng chài

Góc nhìn hôm nay

Ca dao Huế hợp để đọc trên chính dòng sông. Một chuyến đò từ bến gần Phu Văn Lâu ngược lên chùa Thiên Mụ đi qua đúng những cảnh mà các câu ca nhắc đến. Buổi chiều, ngồi trên đò, đọc "Chiều chiều trước bến Vân Lâu" sẽ hiểu vì sao câu ca lại có nhịp như vậy. Các nhóm hò Huế trên sông thường hát lại những lời ca dao này cho khách nghe.

Muốn đi sâu, ngoài các tuyển tập ca dao chung, nên tìm các công trình sưu tầm ca dao, hò vè Bình Trị Thiên. Khi trích, chú ý những câu có dị bản với miền Bắc hoặc xứ Nghệ, và ghi rõ bản mình dùng.

Câu hỏi thường gặp

Ca dao về chùa Thiên Mụ là câu nào?

Câu quen thuộc là "Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Cương". Đây là bản Huế của câu ca có bản Hà Nội "Tiếng chuông Trấn Võ, canh gà Thọ Xương". Bản nào có trước vẫn chưa xác định được.

Núi Ngự Bình trước tròn sau méo nghĩa là gì?

Câu "Núi Ngự Bình trước tròn sau méo / Sông An Cựu nắng đục mưa trong" mượn hai hình ảnh trái ngược ở hai địa danh Huế. Ở tầng nghĩa ca dao, câu thường được hiểu là lời nói về lòng người thay đổi, trước sau không như một.

Bến Vân Lâu ở đâu?

Bến Vân Lâu là bến sông trước kinh thành Huế, gần Phu Văn Lâu bên bờ sông Hương. Câu "Chiều chiều trước bến Vân Lâu" là lời của điệu hò mái đẩy trên sông Hương.

Truông nhà Hồ, phá Tam Giang là gì?

Truông nhà Hồ là vùng rừng bụi phía bắc, xưa có tiếng nhiều cướp; phá Tam Giang là đầm phá lớn phía bắc Huế, sóng gió nguy hiểm. Câu "Thương em anh cũng muốn vô / Sợ truông nhà Hồ, sợ phá Tam Giang" dùng hai chặng đường hiểm để nói nỗi ngại ngần của chàng trai.

Nội tán trong câu ca dao là ai?

Theo cách giải phổ biến, "nội tán" là Nguyễn Khoa Đăng, đại thần thời chúa Nguyễn Phúc Chu, nổi tiếng nghiêm minh và được kể là đã dẹp cướp ở truông nhà Hồ. Lời "Truông nhà Hồ nội tán cấm nghiêm" vì thế có nghĩa đường đã yên.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác