Lời NóiWiki
Tìm
Lục bát & nghệ thuật ca dao

Phú, tỉ, hứng: ba cách nói trong ca dao và cách nhận ra

Phú là kể, tả thẳng; tỉ là lấy vật này ví người, việc kia; hứng là nói cảnh vật trước để khơi ra lời muốn nói. Ba khái niệm từ lý luận Kinh Thi giúp đọc ca dao sâu.

Phú, tỉ, hứng: ba cách nói trong ca dao và cách nhận ra

Phú, tỉ, hứng là ba cách nói của thơ ca mà nhà nho xưa mượn từ lý luận Kinh Thi để đọc ca dao. Phú là kể thẳng, tả thẳng sự việc; tỉ là lấy vật này ví với người, việc kia; hứng là nói đến một cảnh vật trước để gợi ra điều mình muốn nói. Nắm được ba cách này, người đọc biết câu ca dao đang nói thật, đang ví von hay đang "mượn cớ", và đọc ra được tầng nghĩa ẩn.

Ba khái niệm từ đâu ra

Bài tựa của sách Mao Thi nói thơ có "sáu nghĩa": phong, phú, tỉ, hứng, nhã, tụng. Phong, nhã, tụng là các phần của Kinh Thi (lời hát các nước, nhạc triều đình, nhạc tế lễ). Phú, tỉ, hứng là các cách nói. Đời Tống, Chu Hy định nghĩa ba cách nói này trong sách chú giải Kinh Thi, và định nghĩa ấy được giới nho học Việt Nam dùng suốt nhiều thế kỷ:

Cách nóiĐịnh nghĩa của Chu Hy (phiên âm)Nghĩa
Phú"phu trần kỳ sự nhi trực ngôn chi"Bày tỏ sự việc mà nói thẳng ra
Tỉ"dĩ bỉ vật tỉ thử vật"Lấy vật kia ví với vật này
Hứng"tiên ngôn tha vật dĩ dẫn khởi sở vịnh chi từ"Nói vật khác trước để dẫn ra lời mình muốn nói

Khi các nho sĩ thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20 ghi chép ca dao, họ coi ca dao như "Quốc phong" của nước mình, nên đọc nó bằng chính bộ khái niệm này. Đến Vũ Ngọc Phan và các giáo trình hiện đại, phú – tỉ – hứng vẫn được dùng để phân tích nghệ thuật ca dao, bên cạnh các thuật ngữ mới như so sánh, ẩn dụ, khởi hứng.

Phú: nói thẳng, tả thẳng

Phú là kể, tả trực tiếp. Không ví von, không mượn cớ. Nhưng nói thẳng không có nghĩa là nhạt: chọn đúng chi tiết thì lời kể thẳng vẫn rất có duyên.

Trên đồng cạn, dưới đồng sâu,
Chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa.

Tả thẳng cảnh làm đồng, không một hình ảnh ví von. Sức mạnh nằm ở sự đầy đủ: ruộng cao, ruộng thấp, chồng, vợ, cả con trâu, mọi người mọi vật đều đang làm việc.

Hôm qua tát nước đầu đình,
Bỏ quên cái áo trên cành hoa sen.
Em được thì cho anh xin,
Hay là em để làm tin trong nhà?

Bài này kể thẳng một việc: chàng trai bỏ quên áo, hỏi cô gái có nhặt được không. Nhưng chi tiết "cành hoa sen" (hoa sen mọc dưới nước, không có cành để vắt áo) và câu cuối "để làm tin trong nhà" cho thấy chuyện cái áo chỉ là cái cớ. Đây là phú, nhưng phú rất tinh nghịch: lời kể thẳng mà ý thì ngầm.

Tỉ: ví von

Tỉ là so sánh hoặc ẩn dụ: lấy một vật để nói về một người, một tình cảm. Tỉ có hai dạng:

So sánh có từ "như"

Thân em như tấm lụa đào,
Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.

Người con gái được ví trực tiếp với tấm lụa: đẹp, quý, nhưng không tự quyết được ai mua. Công thức "Thân em như…" là dạng tỉ phổ biến nhất, bàn kỹ trong bài "Mô típ Thân em trong ca dao".

Ẩn dụ, không nói rõ cái được ví

Thuyền ơi có nhớ bến chăng,
Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.

Không có chữ nào nói "anh" hay "em", nhưng ai cũng hiểu thuyền là người đi, bến là người ở lại chờ đợi. Ẩn dụ để người nói tỏ tình mà không phải nói thẳng, rất hợp với sự kín đáo của trai gái xưa.

Thương thay thân phận con tằm,
Kiếm ăn được mấy phải nằm nhả tơ.
Thương thay lũ kiến li ti,
Kiếm ăn được mấy phải đi tìm mồi.

Bài ca dao kể một loạt con vật nhỏ bé (tằm, kiến, rồi hạc, cuốc ở các câu sau), nhưng thật ra là nói về thân phận người lao động nghèo: làm lụng vất vả mà hưởng chẳng bao nhiêu. Chuỗi "Thương thay" lặp lại như những tiếng thở dài.

Hứng: mượn cảnh để khơi lời

Hứng là cách khó nắm nhất. Người hát nói đến một cảnh vật, một hành động trước mắt, rồi từ đó bắt sang điều mình muốn nói. Giữa cảnh và tình có khi có liên hệ rõ, có khi chỉ là liên hệ rất lỏng, thậm chí chỉ là tiếng vần dẫn đường.

Qua đình ngả nón trông đình,
Đình bao nhiêu ngói thương mình bấy nhiêu.

Đi qua đình làng, ngả nón ngước lên, thấy mái ngói. Từ cảnh ấy bật ra lời: ngói nhiều không đếm được, thương mình cũng nhiều như thế. Cái đình không phải đối tượng được ví một cách chặt chẽ, nó chỉ là cái cớ khơi dậy lời tỏ tình. Đó là hứng.

Trèo lên cây khế nửa ngày,
Ai làm chua xót lòng này khế ơi.

Hành động trèo cây khế khơi ra vị chua của khế, vị chua của khế chuyển sang nỗi "chua xót" trong lòng. Cảnh và tình nối với nhau qua một chữ.

Trên trời có đám mây xanh,
Ở giữa mây trắng, chung quanh mây vàng.
Ước gì anh lấy được nàng,
Để anh mua gạch Bát Tràng về xây.

Đám mây ba màu và chuyện cưới vợ gần như không liên quan. Hai câu đầu chỉ để mở lời, tạo vần "vàng – nàng" dẫn vào ý chính. Có bản chép "Thì anh mua gạch Bát Tràng về xây". Đây là kiểu hứng thuần tuý: cảnh vật làm đà cho lời hát.

Phân biệt tỉ và hứng

Đây là chỗ người đọc hay lẫn, và chính giới nghiên cứu cũng có khi xếp một câu vào hai loại khác nhau.

TỉHứng
Quan hệ cảnh – tìnhChặt: vật đứng thay cho người, việcLỏng: cảnh gợi ra tình
Bỏ phần cảnh điMất luôn ý nghĩaPhần tình vẫn đứng được
Câu hỏi để thử"Vật này tượng trưng cho ai?""Cảnh này dẫn đến lời gì?"
Ví dụ"Thuyền ơi có nhớ bến chăng""Qua đình ngả nón trông đình"

Nhiều câu kết hợp cả hai. "Trèo lên cây khế nửa ngày" vừa là hứng (hành động khơi lời) vừa có yếu tố tỉ (vị chua của khế ứng với nỗi chua xót). Không nên ép mỗi câu vào đúng một ô.

Vì sao ca dao chuộng tỉ và hứng

  • Tình cảm khó nói thẳng: trai gái xưa bị ràng buộc bởi lễ giáo, nên mượn thuyền – bến, trúc – mai để tỏ tình.
  • Hát đối đáp cần mở lời nhanh: hứng cho người hát một cái đà: nhìn thấy gì nói nấy, rồi bắt vần sang ý chính.
  • Người lao động sống giữa cảnh vật: cây khế, con tằm, mái đình là những thứ quen thuộc nhất, nên tự nhiên thành hình ảnh để nói về mình.
  • Hình ảnh dễ nhớ hơn ý trừu tượng: "đình bao nhiêu ngói" nhớ lâu hơn "thương nhiều lắm".

Góc nhìn hôm nay: dùng phú – tỉ – hứng để đọc ca dao

  1. Đọc một bài ca dao, hỏi ngay: câu này đang kể thật, ví von, hay mượn cảnh?
  2. Nếu là tỉ: tìm xem vật nào đứng thay cho ai. Đây thường là chìa khoá để hiểu bài.
  3. Nếu là hứng: đừng cố giải thích cảnh một cách quá chặt. Có khi cảnh chỉ là cái đà để vào lời.
  4. Nếu là phú: tìm chi tiết đắt. Phú hay nhờ chi tiết, như "cành hoa sen" trong bài cái áo.

Muốn đọc sâu hơn, có thể tìm phần bàn về nghệ thuật ca dao trong bộ của Vũ Ngọc Phan và cuốn Thi pháp ca dao của Nguyễn Xuân Kính.

Câu hỏi thường gặp

Phú, tỉ, hứng trong ca dao là gì?

Đó là ba cách nói mượn từ lý luận Kinh Thi. Phú là kể, tả thẳng sự việc; tỉ là lấy vật này ví với người, việc khác; hứng là nói đến một cảnh vật trước để khơi ra lời mình muốn nói.

"Thuyền ơi có nhớ bến chăng" là tỉ hay hứng?

Đây là tỉ, cụ thể là ẩn dụ. Thuyền đứng thay cho người ra đi, bến đứng thay cho người ở lại chờ đợi. Bỏ hình ảnh thuyền – bến đi thì câu mất hết ý nghĩa.

Tỉ và hứng khác nhau thế nào?

Tỉ có quan hệ chặt giữa vật và người: vật đứng thay cho người hay tình cảm. Hứng có quan hệ lỏng hơn: cảnh vật chỉ khơi gợi lời nói, đôi khi chỉ nối nhau bằng vần. Nhiều câu ca dao kết hợp cả hai.

Định nghĩa phú tỉ hứng của ai?

Ba khái niệm có từ bài tựa Mao Thi nói về "sáu nghĩa" của thơ. Định nghĩa được dùng phổ biến nhất là của Chu Hy đời Tống trong sách chú giải Kinh Thi.

"Qua đình ngả nón trông đình" dùng cách nói gì?

Câu này thường được xem là hứng. Hình ảnh mái đình nhiều ngói khơi ra lời tỏ tình "thương mình bấy nhiêu". Cái đình không đứng thay cho ai, nó chỉ là cái cớ để mở lời.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác