Lời NóiWiki
Tìm
Lao động & làm ăn

Ca dao nghề biển và chài lưới: Chồng chài vợ lưới con câu

Ca dao nghề biển, chài lưới: chồng chài vợ lưới con câu, được cá quên nơm, mất cả chì lẫn chài, ăn mắm thì ngắm về sau; giải nghĩa dụng cụ và tín ngưỡng cá Ông.

Ca dao nghề biển và chài lưới: Chồng chài vợ lưới con câu

Câu ca dao tiêu biểu nhất về nghề chài lưới là "Chồng chài vợ lưới con câu, Sông Ngô bể Sở biết đâu là nhà": cả gia đình sống bằng nghề đánh cá, lênh đênh trên sông biển, nay đây mai đó. Quanh nghề biển và nghề sông, người Việt để lại một kho câu nói rất giàu hình ảnh: "Được cá quên nơm", "Ăn cá bỏ lờ", "Thả con săn sắt, bắt con cá rô", "Mất cả chì lẫn chài". Phần lớn những câu này đã đi ra khỏi nghề, thành lời răn về cách sống, nhưng muốn hiểu cho trúng thì phải biết nơm, lờ, chì, chài là gì.

"Chồng chài vợ lưới con câu": đời sống của người làm nghề nước

Chồng chài vợ lưới con câu,
Sông Ngô bể Sở biết đâu là nhà.

Câu đầu chia việc trong một gia đình làm nghề nước: chồng quăng chài, vợ giăng lưới, con buông câu. Không ai đứng ngoài. Câu sau mượn hai chữ "Ngô", "Sở", tên hai nước thời Xuân Thu – Chiến Quốc ở Trung Hoa, để chỉ những vùng nước xa xôi, rộng lớn. "Sông Ngô bể Sở" không phải địa danh cụ thể nào ở Việt Nam mà là cách nói văn chương cho "khắp nơi sông biển". Cả câu nói lên đời sống không nhà cố định của dân vạn chài, những gia đình sống hẳn trên thuyền, theo con cá mà đi.

Ở nhiều vùng ven sông, ven biển, từ đầm phá miền Trung đến sông nước miền Bắc, đã từng có những cộng đồng "dân vạn đò", "dân thuỷ cư" như vậy. Ngày nay phần lớn đã lên bờ định cư, nhưng câu ca dao vẫn giữ lại hình ảnh của họ.

Dụng cụ nghề cá trong tục ngữ: hiểu chữ mới hiểu câu

Rất nhiều thành ngữ, tục ngữ quen miệng có gốc từ dụng cụ đánh bắt cá. Người thành phố hôm nay ít khi thấy những thứ này, nên câu nói dễ thành câu học thuộc mà không hiểu.

Dụng cụLà gìCâu có dùng
ChàiLưới hình nón, mép có gắn chì, người đánh quăng ra cho chụp xuống nước rồi kéo lênMất cả chì lẫn chài
ChìNhững cục chì nhỏ gắn ở mép chài, mép lưới cho lưới chìmMất cả chì lẫn chài
NơmĐồ đan bằng tre hình chuông, không đáy, úp xuống chỗ nước nông để bắt cáĐược cá quên nơm
LờĐồ đan bằng tre có hom (miệng chỉ vào không ra), đặt dưới nước cho cá chui vàoĂn cá bỏ lờ
CâuCần câu, lưỡi câuCá cắn câu biết đâu mà gỡ

"Được cá quên nơm", "Ăn cá bỏ lờ"

Hai câu cùng một ý: được việc rồi thì quên công cụ, quên người đã giúp mình. Câu đầy đủ hay gặp là "Được chim bẻ ná, được cá quên nơm": bắt được chim rồi thì bẻ luôn cái ná bắn chim. Đây là lời chê thói vô ơn, quen thuộc đến mức ít ai còn nghĩ đến cái nơm thật.

"Mất cả chì lẫn chài"

Quăng chài mà chài vướng, đứt, chìm mất thì mất cả lưới lẫn chì. Câu chỉ việc làm ăn thua lỗ trắng tay, không những không được gì mà còn mất cả vốn liếng ban đầu.

"Thả con săn sắt, bắt con cá rô"

Săn sắt (có nơi gọi là cá thia lia, cá cờ) là loài cá nhỏ, ít giá trị; cá rô thì to hơn, ngon hơn. Câu nói bỏ ra cái nhỏ để thu về cái lớn. Tuỳ hoàn cảnh, câu này có thể là lời khen khéo tính, cũng có thể là lời chê mưu mẹo, như chuyện cho chút lợi nhỏ để lấy lợi to.

Sông nước và nỗi lo của người ở nhà

Nghề nước là nghề nguy hiểm, nên ca dao về nó thường mang theo lời dặn dò:

Ra đi mẹ có dặn dò,
Sông sâu chớ lội, đò đầy chớ qua.

Có bản chép "đò đầy chớ đi". Đây là lời mẹ dặn con trước khi đi xa, nhưng cũng là kinh nghiệm của cả một xứ sở sông ngòi chằng chịt: chỗ nước sâu đừng lội, đò chở quá tải đừng lên. Đến nay, câu này vẫn đúng nguyên nghĩa đen.

Tục ngữ "Sinh nghề tử nghiệp" cũng hay được nói về nghề biển: sống nhờ biển thì có khi chết vì biển. Ở nhiều làng chài, người ra khơi giữ những điều kiêng nói như "chìm", "lật", "đắm" khi đang trên thuyền; đó là tín ngưỡng, nhưng cũng cho thấy nỗi sợ thường trực của người làm nghề.

Muối, mắm: nghề biển trên bờ

Nghề biển không chỉ là đánh bắt. Trên bờ có nghề làm muối, làm mắm, phơi khô. Những thứ ấy đi vào ca dao qua nhiều đường.

Muối xuất hiện trong một câu ca dao tình rất nổi tiếng, mà sự bền chặt được đo bằng vị mặn:

Muối ba năm muối đang còn mặn,
Gừng chín tháng gừng hãy còn cay.

Bài này còn tiếp mấy câu nói về tình nghĩa vợ chồng, có nhiều dị bản. Hình ảnh hạt muối để lâu vẫn mặn, củ gừng để lâu vẫn cay lấy từ chính bếp núc và nghề muối ven biển, thứ ai cũng từng nếm.

Mắm thì đi vào tục ngữ với câu "Ăn mắm thì ngắm về sau", có nơi nói "Ăn mắm phải ngắm về sau": ăn mắm mặn thì phải nghĩ đến lúc khát nước, nghĩa rộng là làm gì cũng phải tính đến hậu quả. Trong câu kể đặc sản quanh Thăng Long quen thuộc ("Dưa La, húng Láng, nem Báng, tương Bần…"), nhiều bản có thêm "nước mắm Vạn Vân", thường được giải thích là một làng làm nước mắm ven biển vùng Hải Phòng.

Còn câu "Cá không ăn muối cá ươn, Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư" mượn chính kỹ thuật ướp cá: cá không được ướp muối thì ươn, hỏng. Đây là câu về dạy con, nhưng hình ảnh của nó lấy từ đời sống làng chài.

Nghề cá trên sông, kênh rạch phương Nam

Ở Nam Bộ, đánh bắt cá gắn với mùa nước nổi và kênh rạch. Câu ca dao miền Tây hay được nhắc:

Gió đưa gió đẩy, về rẫy ăn còng,
Về sông ăn cá, về đồng ăn cua.

Bài này có rất nhiều bản: có bản "về giồng ăn dưa", có bản đổi thứ tự. Ý chung là đất phương Nam sông nước giàu có, đi đâu cũng có cái ăn từ thiên nhiên. Còng là loài cua nhỏ sống ở bãi bùn ven biển, ven sông.

Tục ngữ "Nước lên cá ăn kiến, nước xuống kiến ăn cá" cũng là kinh nghiệm của người sống với con nước: lúc nước lớn, cá bơi vào ăn kiến trên bờ; lúc nước rút, cá mắc cạn chết thì kiến lại ăn cá. Nghĩa rộng là thời thế đổi thay, kẻ mạnh người yếu có lúc đổi chỗ.

Thuyền và người lái

  • "Thuyền theo lái, gái theo chồng." Thuyền đi theo tay người cầm lái. Câu dùng hình ảnh nghề sông để nói quan niệm gia đình xưa, hôm nay đọc nên đặt trong bối cảnh lịch sử, không phải lời khuyên.
  • "Đừng thấy sóng cả mà ngã tay chèo." Gặp sóng lớn đừng buông mái chèo: khó khăn đừng nản.
  • "Thuyền to thì sóng cả." Làm ăn lớn thì rủi ro lớn.

Góc nhìn hôm nay

Nghề cá ven bờ ngày nay đã khác xưa nhiều: thuyền máy thay thuyền buồm, lưới ni lông thay lưới gai. Nhưng tín ngưỡng nghề biển vẫn còn. Dọc bờ biển từ miền Trung vào Nam có nhiều lăng thờ cá voi, ngư dân gọi kính là "cá Ông", và mở lễ cầu ngư hằng năm. Lăng Ông Thắng Tam ở Vũng Tàu (nay thuộc TP Hồ Chí Minh) là một trong những nơi tổ chức lễ Nghinh Ông lớn. Đến những lễ hội này, nghe các bài hò, đọc các câu đối đáp, sẽ thấy ca dao nghề biển vẫn đang sống.

Muốn đọc thêm, nên tìm phần ca dao, tục ngữ về nghề đánh cá trong bộ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, và các sách sưu tầm văn học dân gian vùng biển của từng địa phương. Các từ sông nước như đò, ghe, bến, sào có bài giải nghĩa riêng ở mục từ cổ trong ca dao; giai điệu các điệu hò biển không bàn ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Chồng chài vợ lưới con câu nghĩa là gì?

Câu đầy đủ là "Chồng chài vợ lưới con câu, Sông Ngô bể Sở biết đâu là nhà". Câu tả gia đình làm nghề đánh cá, cả nhà cùng làm, sống lênh đênh khắp sông biển, không có nhà cố định trên bờ.

Sông Ngô bể Sở là ở đâu?

Ngô và Sở là tên hai nước thời Xuân Thu – Chiến Quốc ở Trung Hoa. Trong ca dao, "sông Ngô bể Sở" là cách nói văn chương chỉ những vùng sông biển xa xôi, rộng lớn, không phải địa danh ở Việt Nam.

Được cá quên nơm nghĩa là gì?

Nơm là đồ đan bằng tre để úp bắt cá. Câu nói được cá rồi thì quên cái nơm, ý chê người đạt được mục đích là quên ngay công cụ và người đã giúp mình. Câu đầy đủ thường gặp là "Được chim bẻ ná, được cá quên nơm".

Mất cả chì lẫn chài là gì?

Chài là lưới quăng bắt cá, chì là cục chì gắn ở mép chài. Mất cả chì lẫn chài là mất sạch, không được gì mà còn mất cả vốn liếng ban đầu.

Ăn mắm thì ngắm về sau nghĩa là gì?

Ăn mắm mặn thì sẽ khát, nên phải nghĩ trước. Nghĩa rộng là làm việc gì cũng phải tính đến hậu quả về sau. Có nơi nói "Ăn mắm phải ngắm về sau".

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác