Lời NóiWiki
Tìm
Lao động & làm ăn

Tục ngữ về tiết kiệm và tiền bạc: năng nhặt chặt bị, khéo ăn thì no

Tục ngữ về tiết kiệm như năng nhặt chặt bị, kiến tha lâu cũng đầy tổ, khéo ăn thì no khéo co thì ấm, cùng các câu về đồng tiền, nợ nần và ranh giới với keo kiệt.

Tục ngữ về tiết kiệm và tiền bạc: năng nhặt chặt bị, khéo ăn thì no

Tục ngữ về tiết kiệm của người Việt xoay quanh một ý: của cải đến từ việc góp nhặt từng chút và chi tiêu biết điều, như "Năng nhặt chặt bị", "Kiến tha lâu cũng đầy tổ", "Ăn phải dành, có phải kiệm", "Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm". Về tiền bạc, tục ngữ có hai giọng song song: vừa thừa nhận sức mạnh của đồng tiền ("Có tiền mua tiên cũng được"), vừa nhắc rằng người mới là gốc ("Người làm ra của chứ của không làm ra người"). Bài này gom những câu tiêu biểu, giải nghĩa, và tách bạch tiết kiệm với hà tiện.

Góp nhặt: những câu về tích luỹ

Nhóm câu đông nhất nói về sức mạnh của những khoản nhỏ cộng dồn. Hình ảnh lấy từ đời sống quanh nhà: cái bị, con kiến, ngọn gió.

  • "Năng nhặt chặt bị." "Năng" là hay, thường xuyên; "bị" là cái túi đan bằng cói, bằng tre để đựng đồ. Chăm nhặt từng thứ nhỏ thì bị cũng đầy chặt.
  • "Kiến tha lâu cũng đầy tổ." Con kiến mỗi lần tha một mẩu nhỏ, nhưng tha mãi thì tổ đầy.
  • "Góp gió thành bão." Nhiều luồng gió nhỏ hợp lại thành bão. Câu này nay hay dùng cho việc góp sức tập thể, không chỉ góp tiền.
  • "Tích tiểu thành đại." Câu gốc Hán, gom cái nhỏ thành cái lớn.
  • "Làm khi lành để dành khi đau." Lúc khoẻ làm ra thì dành lại cho lúc ốm đau. Đây có lẽ là câu gần nhất với khái niệm "quỹ dự phòng" ngày nay.

Chi tiêu: "Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm"

Nếu nhóm trên nói về để dành, thì nhóm này nói về cách tiêu. Câu tiêu biểu nhất:

Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm.

Hình ảnh lấy từ đêm đông: chăn ngắn, người biết co mình lại cho vừa chăn thì vẫn ấm. Biết liệu cơm gắp mắm, tiêu vừa với cái mình có, thì ít mà vẫn đủ. Các câu cùng ý:

CâuNghĩa
Ăn phải dành, có phải kiệmCó ăn thì nhớ để dành, có của thì phải biết tiết kiệm
Liệu cơm gắp mắmXem có bao nhiêu cơm mà gắp mắm cho vừa; tiêu theo khả năng
Ăn chắc mặc bềnChọn thứ chắc dạ, bền lâu hơn thứ đẹp mà mau hỏng
Buôn tàu buôn bè không bằng ăn dè hà tiệnBuôn to đến đâu cũng không bằng biết chi tiêu dè sẻn
Được mùa chớ phụ ngô khoai, Đến khi thất bát lấy ai bạn cùngLúc no đủ đừng chê thứ đạm bạc, vì có lúc phải nhờ đến nó
Ăn bữa hôm lo bữa maiThành ngữ tả cảnh nghèo, ăn hôm nay đã phải lo cho ngày mai
Vung tay quá tránThành ngữ chê tiêu xài quá mức mình có

Câu ca dao "Được mùa chớ phụ ngô khoai…" đáng chú ý vì nó nói tiết kiệm không chỉ là giữ tiền mà là giữ cả thói quen sống đạm bạc. Khi được mùa có gạo trắng, người ta dễ bỏ ngô khoai; đến năm mất mùa lại phải quay về với nó.

Câu "Buôn tàu buôn bè không bằng ăn dè hà tiện" có chữ "hà tiện" cần lưu ý: trong câu này nó mang nghĩa dè sẻn, tằn tiện, khá trung tính. Ngày nay "hà tiện" thường bị hiểu là keo kiệt, nghĩa xấu hơn.

Tiết kiệm khác hà tiện, keo kiệt

Tục ngữ khen người tiết kiệm nhưng chê người bủn xỉn, và có cả kho thành ngữ để chê:

  • "Vắt cổ chày ra nước." Cái chày khô mà cũng đòi vắt ra nước; tả người keo kiệt đến mức vô lý.
  • "Rán sành ra mỡ." Đem mảnh sành đi rán để lấy mỡ, cùng ý với câu trên.

Ranh giới giữa hai thói không nằm ở số tiền bỏ ra, mà ở chỗ có biết chi đúng lúc hay không. Câu "Của đi thay người" nói rõ điều đó: khi gặp nạn, mất của mà người được yên thì vẫn là may; đừng tiếc của đến mức hại thân. Và câu "Tiền mất tật mang" là lời cảnh báo ngược: tiêu tiền không đáng, nhất là vào chuyện ăn chơi, thì vừa mất tiền vừa mang hoạ.

Đồng tiền trong tục ngữ: quý nhưng không trên người

Những câu thừa nhận sức mạnh của tiền

  • "Có tiền mua tiên cũng được." Câu nói thẳng, có chút cay đắng: tiền làm được mọi chuyện, kể cả chuyện tưởng không thể.
  • "Đồng tiền liền khúc ruột." Tiền gắn với người như ruột gan, mất tiền là đau. Câu này thường dùng để giải thích vì sao người ta tiếc tiền.
  • "Mạnh vì gạo, bạo vì tiền." Có gạo thì khoẻ, có tiền thì bạo dạn, dám làm.
  • "Tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống." Nhà nghèo có đồng tiền vào là tiêu hết ngay, như gió lùa qua nhà trống không giữ lại được gì.

Những câu đặt người lên trên của

  • "Người làm ra của chứ của không làm ra người." Câu khẳng định giá trị con người đứng trên của cải.
  • "Người ta là hoa đất." Con người là tinh hoa của đất trời.
  • "Của bền tại người." Đồ vật bền hay không là do người dùng giữ gìn.
  • "Một mặt người bằng mười mặt của." Có người thân bên cạnh quý hơn có nhiều của cải.

Hai nhóm câu không mâu thuẫn mà bổ sung. Dân gian không ngây thơ về tiền: biết nó cần, biết nó mạnh. Nhưng dân gian cũng không để tiền đứng trên người.

Của cải đến từ đâu thì đi đâu

Một câu tục ngữ dài nói rất hay về "tính bền" của từng loại của cải. Bản hay gặp:

Của làm ra để trên gác, của cờ bạc để ngoài sân, của phù vân để ngoài ngõ.

Của do chính tay làm ra thì cất kỹ, giữ được lâu. Của được từ cờ bạc thì để ngoài sân, dễ mất. Của "phù vân", tức như mây nổi, không rõ từ đâu đến, thì để ngoài ngõ, đi lúc nào không biết. Câu này có nhiều bản, có bản chỉ có hai vế đầu, có bản thay chữ "trên gác" bằng chữ khác, nhưng ý thì như nhau: tiền dễ đến là tiền dễ đi.

Vay mượn và nợ nần

Tiết kiệm đi đôi với tránh nợ. Câu "Có vay có trả mới thoả lòng nhau" dạy giữ chữ tín khi vay mượn. Thành ngữ "Nợ như chúa Chổm" lấy từ truyện dân gian về một ông vua nghèo túng vay nợ khắp nơi trước khi lên ngôi; truyện thường được gắn với một vị vua đầu thời Lê trung hưng, nhưng đó là truyện truyền miệng, không phải điều sử chép. Ngày nay câu này dùng để chỉ người nợ nần chồng chất.

Đọc tục ngữ tiết kiệm hôm nay

Phần lớn các câu trên dịch sang ngôn ngữ tài chính cá nhân rất dễ. "Làm khi lành để dành khi đau" là quỹ khẩn cấp. "Liệu cơm gắp mắm" là chi tiêu theo thu nhập. "Kiến tha lâu cũng đầy tổ" là tiết kiệm đều đặn. "Vung tay quá trán" là tiêu quá khả năng, nay hay xảy ra với mua trả góp và thẻ tín dụng.

Có một chỗ nên tỉnh táo: tục ngữ ra đời trong xã hội ít công cụ tài chính, nên nó chỉ biết hai cách là để dành và tiêu dè. Ngày nay giữ tiền mặt lâu năm có thể bị mất giá, nên "năng nhặt" cũng cần đi với hiểu biết về nơi gửi giữ an toàn. Ngược lại, câu "Của phù vân để ngoài ngõ" lại rất thời sự: những lời mời làm giàu nhanh, lãi cao bất thường thường là của phù vân.

Muốn đọc thêm, nên mở phần tục ngữ về kinh tế gia đình trong Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan. Câu hỏi "quan, tiền, đồng, chinh là bao nhiêu" có bài riêng ở mục từ cổ trong ca dao; ở đây không bàn quy đổi.

Câu hỏi thường gặp

Năng nhặt chặt bị nghĩa là gì?

"Năng" là chăm, thường xuyên; "bị" là túi đan bằng cói hay tre. Câu nói chăm góp nhặt từng chút một thì lâu dần sẽ đầy. Đây là lời khuyên tiết kiệm đều đặn, không coi thường khoản nhỏ.

Khéo ăn thì no khéo co thì ấm nghĩa là gì?

Câu nói biết tính toán chi tiêu thì dù ít vẫn đủ, giống như đêm lạnh chăn ngắn mà biết co người cho vừa thì vẫn ấm. Đây là lời khuyên sống vừa với khả năng của mình.

Những câu tục ngữ nào nói về tiết kiệm?

Hay dùng nhất là "Năng nhặt chặt bị", "Kiến tha lâu cũng đầy tổ", "Góp gió thành bão", "Ăn phải dành, có phải kiệm", "Làm khi lành để dành khi đau", "Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm" và "Buôn tàu buôn bè không bằng ăn dè hà tiện".

Tiết kiệm khác keo kiệt thế nào theo tục ngữ?

Tục ngữ khen người biết dành dụm nhưng chê người bủn xỉn bằng các thành ngữ như "vắt cổ chày ra nước", "rán sành ra mỡ". Khác biệt nằm ở chỗ biết chi đúng lúc, như câu "Của đi thay người".

Của làm ra để trên gác nghĩa là gì?

Câu đầy đủ thường gặp là "Của làm ra để trên gác, của cờ bạc để ngoài sân, của phù vân để ngoài ngõ". Ý nói của do tự tay làm ra thì giữ được lâu, còn của đến dễ dàng thì cũng đi dễ dàng.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác