Lời NóiWiki
Tìm
Lao động & làm ăn

Tục ngữ về lao động: Có làm thì mới có ăn và những câu cùng ý

Có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ mang phần đến cho: giải nghĩa câu ca dao, chùm tục ngữ khen người chăm, chê người lười và cách đọc chúng hôm nay.

Tục ngữ về lao động: Có làm thì mới có ăn và những câu cùng ý

Câu tục ngữ, ca dao tiêu biểu nhất về lao động là "Có làm thì mới có ăn, Không dưng ai dễ mang phần đến cho": muốn có cái ăn cái mặc thì phải tự tay làm ra, không ai tự nhiên mang phần đến tận miệng. Quanh ý đó, người Việt có cả một chùm câu: "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ", "Muốn ăn thì lăn vào bếp", "Ngồi không ăn núi cũng lở"… Đọc chung với nhau, chúng cho thấy cả một quan niệm sống của xã hội nông nghiệp: cái ăn đi liền với mồ hôi, và người lười là người đáng ngại nhất trong làng.

"Có làm thì mới có ăn": câu gốc và các bản chép

Đây là một cặp lục bát, thường được xếp vào ca dao nhưng mang giọng tục ngữ, vì nó đúc kết một kinh nghiệm chứ không kể tình cảm:

Có làm thì mới có ăn,
Không dưng ai dễ mang phần đến cho.

Chữ đáng chú ý là "không dưng": nghĩa là tự nhiên, vô cớ, không có lý do gì. "Không dưng ai dễ mang phần đến cho" là không có chuyện tự dưng có người mang phần ăn đến biếu mình. Chữ "phần" ở đây gợi đúng nếp làng xưa: mâm cỗ đình, cỗ giỗ được chia phần, ai có đóng góp, có vai vế thì mới có phần mang về.

Như mọi câu truyền miệng, câu này có vài bản. Có bản chép "đem phần đến cho", có bản "Có làm thì mới có ăn, Không dưng ai dễ đem phần cho ai". Những chỗ khác nhau chỉ là chữ đệm, ý không đổi. Bản "mang phần đến cho" là bản hay gặp nhất trong sách giáo khoa và các tuyển tập phổ thông.

Chùm câu cùng ý: làm thì mới có

Đứng cạnh câu trên là cả chục câu nói cùng một điều, mỗi câu một hình ảnh. Bảng dưới gom những câu phổ biến nhất, kèm nghĩa và cách dùng hôm nay.

CâuNghĩaDùng khi nào
Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễTay có làm thì hàm mới có cái nhai; tay để không thì miệng trễ xuống vì đóiNhắc người nhàn rỗi rằng cái ăn không tự đến
Muốn ăn thì lăn vào bếpMuốn có cái ăn thì phải tự đi nấuĐáp lại người chỉ chờ sẵn; nay hay dùng vui trong nhà
Ngồi không ăn núi cũng lở (Miệng ăn núi lở)Chỉ tiêu mà không làm thì của cải nhiều như núi cũng hếtRăn người sống dựa vào của sẵn
Làm khi lành để dành khi đauLúc khoẻ thì làm, tích lại để lúc ốm có cái dùngKhuyên làm lụng và dành dụm từ sớm
Siêng làm thì có, siêng học thì hayChăm làm thì có của, chăm học thì giỏiHay dùng để dạy trẻ
Một lượt tát, một bát cơmMỗi gàu nước tát lên ruộng là một phần bát cơm sau nàyNói công sức nhỏ nào cũng có giá trị
Làm ra làm, chơi ra chơiLúc làm thì làm cho ra làm, lúc nghỉ thì nghỉ cho ra nghỉNhắc tách bạch giờ làm, giờ chơi

Chữ "quai" trong "tay quai miệng trễ" làm nhiều người thắc mắc. Cách giải thích chưa thống nhất: có người hiểu là tay vung vẩy, có người hiểu là tay khoanh lại, để không. Hiểu theo cách nào thì ý chung vẫn là tay không cầm việc gì thì miệng cũng chẳng có gì mà nhai. Câu còn được nói gọn thành "tay làm hàm nhai" trong lời nói hằng ngày.

Mồ hôi trên đồng: những câu ca dao về nỗi nhọc của người làm

Nếu tục ngữ nói lý lẽ, thì ca dao nói cảm xúc. Không đâu thấy rõ giá trị của lao động bằng mấy câu về nghề nông, nghề chiếm phần lớn đời sống người Việt xưa:

Cày đồng đang buổi ban trưa,
Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.
Ai ơi bưng bát cơm đầy,
Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.

Bài này nổi tiếng vì cấu trúc của nó: hai câu đầu là cảnh, hai câu sau là lời nhắn. Người cày không kể khổ cho mình mà nói với "ai", người đang cầm bát cơm. Một hạt dẻo thơm trong bát là muôn phần đắng cay ngoài ruộng. Nhiều tài liệu dạy học dùng bài này để nói về lòng biết ơn người làm ra hạt gạo.

Rủ nhau đi cấy đi cày,
Bây giờ khó nhọc có ngày phong lưu.

Cặp câu này mang giọng lạc quan: khó nhọc hôm nay là để có ngày "phong lưu", tức sung túc, nhàn nhã. Câu tiếp theo thường đi kèm trong các tuyển tập là "Trên đồng cạn, dưới đồng sâu, Chồng cày vợ cấy con trâu đi bừa", vẽ cảnh cả nhà, kể cả con trâu, đều có phần việc của mình.

Còn thành ngữ để tả người lao động thì rất nhiều, ngắn gọn mà đủ hình: "chân lấm tay bùn", "một nắng hai sương", "thức khuya dậy sớm", "đầu tắt mặt tối". Đây là thành ngữ chứ chưa phải câu trọn ý, nhưng chúng thường đi cùng các câu tục ngữ để tả người cần cù.

Mặt kia của đồng xu: tục ngữ chê người lười

Khen người chăm thì ít, chê người lười thì nhiều và sắc. Có lẽ vì trong làng xã, một người lười không chỉ thiệt cho mình mà còn thành gánh nặng cho họ hàng.

  • "Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa." Ba vế, ba hình ảnh: ăn thì cuốn sạch, nói thì bay bổng, đến lúc làm thì tệ như con mèo nôn. Câu chê người ham ăn, giỏi nói mà làm không ra gì.
  • "Ăn không ngồi rồi." Thành ngữ chỉ người chỉ ăn mà không làm việc gì.
  • "Nhàn cư vi bất thiện." Câu gốc Hán, người Việt dùng như tục ngữ: ở không thì sinh làm điều không tốt. Ý này gần với một câu trong sách Đại học của Nho gia: "Tiểu nhân nhàn cư vi bất thiện", kẻ tiểu nhân lúc nhàn rỗi thì làm điều xấu.

Trong kho ca dao còn có cả bài "lịch năm" của anh chàng lười, bắt đầu bằng "Tháng giêng ăn tết ở nhà, Tháng hai cờ bạc, tháng ba hội hè…", kể tháng nào cũng có cớ để không làm. Bài này thuộc mảng trào phúng, đọc để cười, nhưng cái cười ấy cũng là một lời răn.

Cái nhìn của nhà nông: nghề nào nhàn, nghề nào nhọc

Tục ngữ không chỉ khuyên chung chung "phải làm", mà còn so sánh độ vất vả giữa các việc. Câu tiêu biểu:

Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng.

Nuôi lợn thì cho ăn xong là có thể nghỉ; nuôi tằm thì phải canh từng lứa, thay lá dâu, dọn nong suốt ngày đêm, đến bữa cơm cũng ăn vội. Câu này phản ánh đúng thực tế nghề tằm tang: tằm ăn rỗi rất nhiều lá, người nuôi gần như không được ngơi tay trong những ngày cao điểm. Có bản chép "Làm ruộng ăn cơm nằm, chăn tằm ăn cơm đứng", so ruộng với tằm; cả hai bản đều được ghi lại trong các tuyển tập.

Những câu như vậy cho thấy tục ngữ lao động không phải lời hô hào. Nó là kinh nghiệm của người đã làm, biết rõ việc nào cực, việc nào nhẹ, để người sau tính toán.

Làm cho có, hay làm cho giỏi

Một số câu đi xa hơn chuyện "có làm": chúng nói về chuyện làm cho giỏi, làm đến nơi đến chốn.

  • "Trăm hay không bằng tay quen." Hiểu biết nhiều đến đâu cũng không bằng tay đã làm quen việc. Đề cao kinh nghiệm thực hành.
  • "Quen tay hay việc." Cùng ý, gọn hơn.
  • "Đừng thấy sóng cả mà ngã tay chèo." Gặp khó đừng buông, như người chèo đò không bỏ mái chèo khi sóng lớn.
  • "Có công mài sắt, có ngày nên kim." Câu nói về sự kiên trì, được dùng nhiều nhất trong nhà trường. (Wiki có bài riêng về tục ngữ kiên trì ở mục tục ngữ ứng xử.)

Điểm chung của những câu này: chúng không hứa giàu sang, chỉ hứa kết quả tương xứng. Làm thì có, làm quen thì giỏi, làm lâu thì thành. Đó là thứ đạo lý rất thực tế của người làm ruộng, làm nghề.

Đọc tục ngữ lao động hôm nay

Phần lớn các câu trên vẫn đúng nguyên giá trị. Nhưng đọc kỹ, có vài điểm nên tỉnh táo:

  • Tục ngữ đề cao sức bền, ít nói chuyện nghỉ ngơi. "Thức khuya dậy sớm", "đầu tắt mặt tối" là lời khen trong xã hội xưa, nhưng làm quá sức kéo dài thì hại sức khoẻ. Câu "Làm ra làm, chơi ra chơi" có lẽ là câu hợp với nhịp sống hôm nay nhất.
  • "Có làm thì mới có ăn" không có nghĩa là ai thiếu ăn cũng vì lười. Người xưa cũng biết thiên tai, mất mùa, bệnh tật làm người chăm chỉ vẫn đói; ca dao than mất mùa không ít. Dùng câu này để phán xét người khó khăn là dùng sai tinh thần của nó.
  • Lao động trong tục ngữ là lao động tay chân. Ngày nay, làm việc bằng đầu óc cũng là "làm". Ý câu vẫn giữ: không ai tự nhiên mang phần đến cho mình.

Muốn đọc thêm, có thể mở phần tục ngữ về lao động sản xuất trong bộ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, hoặc tra theo từ khoá "làm", "ăn", "siêng", "lười" trong Kho tàng tục ngữ người Việt do Nguyễn Xuân Kính chủ biên. Đọc cả chùm câu cùng một chữ sẽ thấy dị bản và các sắc thái mà một câu đơn lẻ không cho thấy. Với trẻ nhỏ, cách dễ nhất là gắn mỗi câu với một việc nhà cụ thể: nấu cơm thì nói "muốn ăn thì lăn vào bếp", quét nhà xong thì nói "làm ra làm, chơi ra chơi".

Câu hỏi thường gặp

Có làm thì mới có ăn câu tiếp theo là gì?

Câu đầy đủ là "Có làm thì mới có ăn, Không dưng ai dễ mang phần đến cho". Có bản chép "đem phần đến cho". Ý nói muốn có cái ăn thì phải tự lao động, không ai tự nhiên mang phần đến cho mình.

Tay làm hàm nhai tay quai miệng trễ nghĩa là gì?

Câu nói tay có làm việc thì miệng mới có cái nhai, còn tay buông không làm thì miệng trễ ra vì đói. Đây là lời nhắc rằng cái ăn gắn liền với sức lao động của chính mình.

Những câu tục ngữ nào nói về lao động?

Phổ biến nhất là "Có làm thì mới có ăn", "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ", "Muốn ăn thì lăn vào bếp", "Ngồi không ăn núi cũng lở", "Làm khi lành để dành khi đau", "Trăm hay không bằng tay quen". Câu chê người lười có "Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa".

Nuôi lợn ăn cơm nằm nuôi tằm ăn cơm đứng nghĩa là gì?

Câu so sánh độ vất vả: nuôi lợn cho ăn xong là có thể nghỉ, còn nuôi tằm phải canh lá dâu, dọn nong liên tục nên đến bữa cũng phải ăn vội. Có bản chép "Làm ruộng ăn cơm nằm, chăn tằm ăn cơm đứng".

Bài ca dao Cày đồng đang buổi ban trưa nói gì?

Bài tả người nông dân cày ruộng giữa trưa, mồ hôi rơi như mưa, rồi nhắn người đang ăn cơm rằng mỗi hạt gạo dẻo thơm là kết quả của rất nhiều đắng cay. Bài thường được dùng để dạy lòng biết ơn người làm ra hạt gạo.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác