Lời NóiWiki
Tìm
Sức khoẻ & ăn uống

Tục ngữ về tuổi già và sống thọ: kính lão đắc thọ, gừng càng già càng cay

Tục ngữ về tuổi già: kính lão đắc thọ, sống lâu lên lão làng, gừng càng già càng cay, già sinh tật đất sinh cỏ; ngũ phúc, cổ lai hy và cách nhìn tuổi già hôm nay.

Tục ngữ về tuổi già và sống thọ: kính lão đắc thọ, gừng càng già càng cay

Tục ngữ Việt về tuổi già vừa kính trọng người già ("Kính lão đắc thọ", "Sống lâu lên lão làng", "Gừng càng già càng cay"), vừa nhìn thẳng vào sự suy yếu của tuổi tác ("Già sinh tật, đất sinh cỏ"). Sống thọ được coi là phúc lớn nhất trong năm phúc, và câu thơ Đỗ Phủ "Nhân sinh thất thập cổ lai hy" (người sống đến bảy mươi xưa nay hiếm) đã đi vào lời ăn tiếng nói như một tục ngữ. Đọc những câu này hôm nay, khi người Việt sống lâu hơn nhiều so với thời ông bà, là đọc lại cách một xã hội nghĩ về tuổi già.

Sống thọ: phúc đứng đầu

Trong quan niệm phương Đông, "thọ" là một trong những điều phúc lớn nhất. Thiên Hồng phạm trong Kinh Thư kể "ngũ phúc" (năm điều phúc) theo thứ tự: thọ (sống lâu), phú (giàu), khang ninh (khoẻ mạnh, yên ổn), du hảo đức (yêu điều đức), khảo chung mệnh (được chết yên lành khi đã già). Thọ đứng đầu danh sách. Trong dân gian Việt, bộ ba "Phúc, Lộc, Thọ" quen thuộc hơn, thường thấy trên tranh, trên đồ gốm.

Câu "Nhân sinh thất thập cổ lai hy" là câu thơ trong bài Khúc giang của Đỗ Phủ, nhà thơ đời Đường. Nghĩa: đời người sống đến bảy mươi tuổi, từ xưa đến nay là hiếm. Câu này đi vào tiếng Việt mạnh đến mức "cổ lai hy" thành cách gọi tuổi bảy mươi, và nhiều người dùng như tục ngữ mà không biết là thơ có tác giả.

Ở các làng Việt xưa, người đến tuổi nhất định được làng làm lễ "lên lão" và mừng thọ ở các mốc tuổi lớn. Tuổi lên lão và cách gọi các mốc mừng thọ khác nhau theo từng làng, từng thời, nên không có một con số chung cho mọi nơi.

Kính trọng người già: những câu tiêu biểu

CâuNghĩa
Kính lão đắc thọKính trọng người già thì mình cũng được sống lâu
Sống lâu lên lão làngSống đủ lâu thì thành bậc lão trong làng
Gừng càng già càng cayNgười càng có tuổi càng sâu sắc, từng trải
Tre già măng mọcLớp già lui thì lớp trẻ thay; sự tiếp nối thế hệ
Già được bát canh, trẻ được manh áo mớiNgười già cần miếng ăn ấm, trẻ con thích áo mới; mỗi tuổi một niềm vui
Trẻ vui nhà, già vui chùaTrẻ con vui ở nhà, người già vui khi lên chùa, gặp bạn cùng lứa

"Sống lâu lên lão làng": khen hay chê

Câu này có hai cách dùng. Nghĩa gốc gắn với tổ chức làng xã: ở đình làng, chỗ ngồi xếp theo tuổi và theo chức tước. Mạnh Tử có câu "triều đình mạc như tước, hương đảng mạc như xỉ", người Việt hay dẫn là "Triều đình trọng tước, hương đảng trọng xỉ": ở triều thì trọng chức tước, ở làng thì trọng tuổi tác ("xỉ" là răng, chỉ tuổi). Ai sống lâu thì tự nhiên lên hàng lão làng, được ngồi chiếu trên.

Nhưng ngày nay câu này thường mang ý chê: chỉ người được lên chức, được trọng vọng nhờ thâm niên chứ không nhờ tài. Khi dùng, nên để ý ngữ cảnh để không làm người nghe phật lòng.

"Gừng càng già càng cay"

Củ gừng để càng lâu, càng già thì càng cay nồng. Câu dùng để khen người lớn tuổi mà vẫn sắc sảo, kinh nghiệm dày. Đây là một trong những câu khen tuổi già được dùng nhiều nhất.

Nhìn thẳng vào sự già yếu

Tục ngữ không chỉ ca ngợi. Có những câu nói thẳng về cái giá của tuổi tác:

  • "Già sinh tật, đất sinh cỏ." Người già thì sinh bệnh tật, như đất để lâu thì mọc cỏ. Câu nói đó là lẽ tự nhiên, không ai tránh được.
  • "Đầu bạc răng long" (thành ngữ): tả người già, tóc bạc, răng rụng. Thành ngữ này cũng xuất hiện trong lời chúc vợ chồng sống với nhau "đến đầu bạc răng long".
  • "Trẻ cậy cha, già cậy con." Lúc nhỏ dựa vào cha mẹ, lúc già dựa vào con cái. Câu phản ánh chỗ dựa tuổi già trong gia đình xưa.
  • "Già néo đứt dây." Néo là cái gậy để xoắn dây cho chặt; xoắn quá tay thì dây đứt. Chữ "già" ở đây là quá tay, nên câu không nói về tuổi già mà nói về sự quá mức: làm gì quá căng thì hỏng. Người ta hay dẫn câu này khi khuyên người lớn tuổi đừng làm quá sức.

Câu "Già sinh tật, đất sinh cỏ" đáng chú ý vì sự thẳng thắn của nó. Không né tránh, không than vãn, chỉ nói như nói chuyện mùa vụ. Đó là thái độ chấp nhận khá bình thản của người xưa với tuổi già.

Bí quyết sống lâu trong tục ngữ, và khoa học nói gì

Tục ngữ Việt không có một câu "bí quyết sống thọ" rõ ràng như sách dưỡng sinh. Nhưng gom các câu lại, có thể thấy vài ý được khoa học ngày nay đồng tình:

  • Ăn uống điều độ: "Ăn ít ngon nhiều", "No mất ngon". Không ăn quá no.
  • Vận động, làm việc: tục ngữ chê "ăn không ngồi rồi". Người già ở làng xưa vẫn làm vườn, trông cháu, đan lát, nghĩa là vẫn vận động nhẹ hằng ngày.
  • Có đời sống tinh thần, có bạn bè: "Trẻ vui nhà, già vui chùa". Người già có nơi để đến, có người cùng lứa để trò chuyện. Nhiều nghiên cứu về tuổi già cho thấy giữ các mối quan hệ xã hội có lợi cho sức khoẻ tinh thần và thể chất.
  • Giữ tâm thanh thản: "Ăn được ngủ được là tiên" (có bài riêng trong cùng danh mục).

Ngoài ra, những yếu tố quan trọng mà tục ngữ xưa không thể biết, như không hút thuốc, kiểm soát huyết áp, đường huyết, khám sức khoẻ định kỳ, tiêm chủng cho người cao tuổi, ngày nay được coi là nền tảng của tuổi thọ.

"Cổ lai hy" không còn hiếm

Thời Đỗ Phủ, sống đến bảy mươi là hiếm. Ngày nay, tuổi thọ trung bình của người Việt đã vượt mốc bảy mươi. Câu "thất thập cổ lai hy" vì vậy không còn đúng theo nghĩa đen, nhưng vẫn được dùng như một lời chúc, một cách nói trân trọng khi mừng thọ.

Sống lâu hơn cũng đặt ra những chuyện mới: chăm sóc người già khi con cái ở xa, bệnh mạn tính, cô đơn tuổi già. Đây là những chuyện thực hành mà tục ngữ chỉ gợi ý được tinh thần, không cho được lời giải cụ thể.

Góc nhìn hôm nay

Đọc tục ngữ về tuổi già, có hai điều đáng giữ. Thứ nhất là thái độ kính trọng: "Kính lão đắc thọ" vẫn là một nếp đẹp. Thứ hai là thái độ bình thản: "Già sinh tật, đất sinh cỏ" nhắc rằng tuổi già có bệnh là tự nhiên, không phải điều đáng xấu hổ; có bệnh thì đi khám, theo dõi, không giấu.

Và có một điều nên bớt: cách dùng "sống lâu lên lão làng" để coi thâm niên là tất cả. Người già đáng trọng vì những gì họ đã sống và đã làm, giống như củ gừng cay vì đã đủ ngày tháng, chứ không chỉ vì con số tuổi.

Muốn đọc thêm: phần tục ngữ về con người và xã hội trong Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan; các sách về làng xã Việt Nam có viết về tổ chức lão làng, lễ lên lão. Còn chuyện chăm sóc cha mẹ già, chữ hiếu trong gia đình là đề tài của một trang chuyên khác trong hệ, ở đây không bàn.

Câu hỏi thường gặp

Nhân sinh thất thập cổ lai hy nghĩa là gì?

Câu nghĩa là người sống đến bảy mươi tuổi từ xưa đến nay là hiếm. Đây là câu thơ trong bài Khúc giang của Đỗ Phủ đời Đường, không phải tục ngữ dân gian, nhưng được dùng phổ biến đến mức "cổ lai hy" thành cách gọi tuổi bảy mươi.

Kính lão đắc thọ nghĩa là gì?

Câu Hán Việt nghĩa là kính trọng người già thì mình cũng được sống lâu. Đây là lời khuyên tôn trọng người cao tuổi, phổ biến trong văn hoá Việt.

Sống lâu lên lão làng là khen hay chê?

Nghĩa gốc là sống đủ lâu thì thành bậc lão trong làng, được ngồi chiếu trên ở đình, vì làng xưa trọng tuổi tác. Ngày nay câu thường mang ý chê người được trọng vọng nhờ thâm niên chứ không nhờ tài.

Già sinh tật đất sinh cỏ nghĩa là gì?

Câu nói người già sinh bệnh tật là lẽ tự nhiên, như đất để lâu thì mọc cỏ. Câu thể hiện thái độ chấp nhận bình thản với tuổi già của người xưa.

Ngũ phúc gồm những gì?

Theo thiên Hồng phạm trong Kinh Thư, ngũ phúc gồm thọ, phú, khang ninh, du hảo đức và khảo chung mệnh, tức sống lâu, giàu có, khoẻ mạnh yên ổn, yêu điều đức và được chết yên lành khi đã già. Thọ đứng đầu.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác