"Ăn trông nồi, ngồi trông hướng" là tục ngữ dạy phép lịch sự trong bữa ăn: khi ăn phải để ý nồi cơm còn bao nhiêu để không ăn phần người khác, khi ngồi phải xem hướng, xem chỗ cho đúng vai vế. Đây là câu đứng đầu một kho tục ngữ về "phép ăn" của người Việt, gồm cả "Học ăn, học nói, học gói, học mở", "Ăn có nhai, nói có nghĩ", "Miếng ăn là miếng tồi tàn". Người xưa coi cách ăn là tấm gương soi tính người: nhìn một người ăn là biết người ấy được dạy dỗ thế nào.
Giải nghĩa "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng"
Câu có hai vế, mỗi vế một lời dặn:
- "Ăn trông nồi": bữa cơm gia đình xưa thường chỉ có một nồi cơm chung, nấu vừa đủ hoặc thiếu. Ăn mà không nhìn nồi, cứ xới mãi, thì người ăn sau không còn. Trông nồi là biết nhường, biết chia.
- "Ngồi trông hướng": mâm cơm, chiếu cỗ có chỗ trên chỗ dưới. Người già, người có vai vế ngồi chỗ trang trọng, thường hướng ra cửa chính hoặc ở đầu chiếu. Người trẻ phải nhìn mà ngồi cho đúng chỗ.
Ở Nam Bộ, câu này thường được nói là "Ăn coi nồi, ngồi coi hướng". "Coi" là "trông", "xem" trong phương ngữ Nam. Hai bản cùng nghĩa, chỉ khác chữ địa phương. Có người còn hiểu "ngồi trông hướng" theo nghĩa thực tế hơn: ngồi đâu cũng nhìn xem có cản lối đi, có quay lưng vào bàn thờ, có ngồi đầu gió làm khói bếp bay vào người khác hay không. Cách hiểu nào thì cũng chung một ý: ăn ngồi phải để ý người xung quanh.
Bữa cơm là nơi dạy người: "Học ăn, học nói, học gói, học mở"
Câu này xếp "học ăn" lên đầu, trước cả học nói. Lý do dễ hiểu: bữa cơm là nơi trẻ con ngồi cùng người lớn mỗi ngày, cũng là nơi lộ ra cách cư xử rõ nhất. Bốn chữ "ăn, nói, gói, mở" phủ gần hết sinh hoạt hằng ngày: ăn uống, ăn nói, gói ghém đồ đạc, mở ra cất vào.
Những nếp ăn mà gia đình Việt xưa dạy con, tục ngữ ghi lại khá đủ:
| Câu | Lời dạy |
|---|---|
| Ăn có mời, làm có khiến | Trước khi ăn phải mời người trên; làm việc thì đợi được giao |
| Ăn có nhai, nói có nghĩ | Ăn phải nhai, nói phải nghĩ trước |
| Ăn tuỳ nơi, chơi tuỳ chốn | Ăn uống, vui chơi phải hợp với nơi chốn |
| Ăn cho đều, kêu cho sòng | Chia phần cho đều, có gì thì nói thẳng cho rõ |
| Ăn ít ngon nhiều | Ăn vừa phải thì thấy ngon; ăn nhiều quá thì chán |
| No mất ngon, giận mất khôn | Ăn no quá thì hết thấy ngon, như giận quá thì mất sáng suốt |
| Lời chào cao hơn mâm cỗ | Thái độ niềm nở quý hơn đồ ăn thức uống đãi khách |
"Ăn có mời" đến nay vẫn là nếp phổ biến nhất: trước bữa, con cháu "mời ông bà, mời bố mẹ xơi cơm" rồi mới cầm đũa. Nhiều gia đình vẫn giữ lời mời ấy như một nghi thức nhỏ mỗi ngày.
Những câu chê người ăn uống không ra gì
Khen phép ăn thì ít, chê thói ăn xấu thì nhiều và sắc. Dân gian dùng hình ảnh mạnh để người nghe nhớ lâu:
- "Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa." Ăn thì cuốn sạch như rồng, nói thì bay bổng, đến làm thì dở. Câu chê người tham ăn mà lười.
- "Ăn như mỏ khoét" (thành ngữ): ăn hết sạch, như cái mỏ chim khoét không còn gì.
- "Ăn thủng nồi trôi rế" (thành ngữ): ăn nhiều đến mức thủng cả nồi, trôi cả rế lót nồi.
- "Ăn vụng không biết chùi mép" (thành ngữ): làm điều sai mà để lộ dấu vết.
- "Ăn no rồi lại nằm khoèo": ăn xong là nằm, không làm gì. Câu đầy đủ trong ca dao có thêm "Nghe giục trống chèo, bế bụng đi xem", vẽ cảnh người ăn no nằm dài, nghe trống chèo mới vội ôm bụng đi xem hội.
Miếng ăn và thể diện: "Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp"
Trong làng xã xưa, ăn uống không chỉ là chuyện no đói mà là chuyện thể diện. Câu "Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" nói rõ điều ấy: một miếng ăn được chia ở đình làng, giữa mọi người, quý hơn cả một sàng thức ăn ăn một mình trong bếp. Miếng ở đình là danh dự, là vai vế được làng thừa nhận.
Vì thế mà có câu ngược lại, chê sự nhỏ nhen quanh miếng ăn:
Miếng ăn là miếng tồi tàn,
Mất ăn một miếng lộn gan lên đầu.
Câu ca dao này nói miếng ăn vốn là thứ tầm thường, vậy mà mất một miếng là người ta tức đến "lộn gan lên đầu". Đó là lời mỉa thói tranh giành chuyện ăn uống, nhất là ở cỗ làng, nơi xưa kia hay xảy ra cãi cọ vì chia phần.
Câu "Ăn xôi chùa ngọng miệng" cũng thuộc loại này: đã nhận của người ta thì khó nói thẳng, như ăn xôi chùa rồi thì không dám chê chùa. Câu này nay hay dùng để nói về những món quà làm người nhận phải im lặng.
Câu "Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau"
Câu này hay bị hiểu theo hai hướng ngược nhau: có người coi là lời khuyên khôn ngoan (đi cỗ đến sớm thì được ăn ngon, lội nước đi sau thì biết chỗ nông sâu), có người coi là lời chê thói ích kỷ. Wiki có bài riêng về câu này ở mục câu hay hiểu lầm, ở đây chỉ nhắc để thấy nó thuộc cùng một kho với các câu về phép ăn.
Góc nhìn hôm nay: phép ăn còn hợp không
Nhiều điều trong phép ăn xưa vẫn hợp với hôm nay, chỉ đổi hình thức:
- "Ăn trông nồi" ngày nay là để ý đĩa thức ăn chung, không gắp hết món người khác chưa kịp ăn, không lấy phần quá nhiều ở tiệc buffet rồi bỏ thừa.
- "Ngồi trông hướng" là để ý chỗ ngồi trong những bữa có người lớn tuổi, có khách.
- "Ăn có mời" vẫn là nếp đẹp trong gia đình.
- "Ăn ít ngon nhiều", "No mất ngon" trùng với lời khuyên dinh dưỡng hôm nay: ăn vừa đủ, không ăn quá no.
Một số nếp thì nên đọc trong bối cảnh. Thứ bậc chỗ ngồi theo tuổi, theo giới từng rất chặt; phụ nữ có nơi ăn sau, ăn dưới bếp. Đó là nếp của một thời, không phải điều cần giữ nguyên.
Với trẻ nhỏ, phép ăn dạy dễ nhất bằng chính bữa cơm gia đình: người lớn mời trước, gắp cho người già, không cầm điện thoại khi ăn. Câu "Học ăn, học nói, học gói, học mở" xưa kia và bây giờ vẫn bắt đầu ở cùng một chỗ là mâm cơm. Muốn đọc thêm, nên tìm phần tục ngữ về ăn uống, ứng xử trong Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, và các sách viết về văn hoá ẩm thực, phong tục Việt.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trông nồi ngồi trông hướng nghĩa là gì?
Câu dạy phép lịch sự khi ăn: "ăn trông nồi" là để ý nồi cơm chung để không ăn phần người khác, "ngồi trông hướng" là ngồi đúng chỗ, đúng vai vế. Ở Nam Bộ nói "Ăn coi nồi, ngồi coi hướng".
Học ăn học nói học gói học mở nghĩa là gì?
Câu nói con người phải học từ những việc nhỏ nhất hằng ngày: cách ăn, cách nói, cách gói ghém, cách mở ra cất vào. "Học ăn" đứng đầu vì bữa ăn là nơi bộc lộ cách cư xử rõ nhất.
Miếng ăn là miếng tồi tàn câu tiếp theo là gì?
Câu tiếp theo là "Mất ăn một miếng lộn gan lên đầu". Bài ca dao mỉa thói tranh giành chuyện ăn uống: miếng ăn vốn tầm thường, vậy mà mất một miếng là người ta tức tối.
Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp nghĩa là gì?
Câu nói một miếng ăn được chia ở nơi đông người, như ở đình làng, quý hơn cả một sàng thức ăn ăn một mình trong bếp. Miếng giữa làng tượng trưng cho thể diện, vai vế được cộng đồng thừa nhận.
Những câu tục ngữ nào nói về phép ăn uống?
Hay gặp là "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng", "Học ăn, học nói, học gói, học mở", "Ăn có mời, làm có khiến", "Ăn có nhai, nói có nghĩ", "Ăn tuỳ nơi, chơi tuỳ chốn", "Lời chào cao hơn mâm cỗ" và "No mất ngon, giận mất khôn".