Ca dao về cưới hỏi ghi lại gần đủ các bước của một đám cưới làng xưa: miếng trầu dạm ngõ, lễ ăn hỏi, khoản tiền cheo nộp cho làng, lễ vật thách cưới, ngày rước dâu. Câu quen thuộc nhất là "Cưới vợ thì cưới liền tay / Chớ để lâu ngày lắm kẻ dèm pha" và "Nuôi lợn thì phải vớt bèo / Lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng". Riêng chuyện thách cưới, ca dao vừa ghi lại vừa chế giễu — cho thấy dân gian đã thấy cái nặng nề của tục này từ rất sớm.
Các bước cưới hỏi xưa: từ lục lễ đến lễ làng
Sách vở nhà Nho nói tới "lục lễ" — sáu lễ của việc cưới theo kinh điển Trung Hoa: nạp thái (ngỏ ý), vấn danh (hỏi tên tuổi), nạp cát (báo điềm lành), nạp tệ hay nạp trưng (đưa đồ sính lễ), thỉnh kỳ (xin ngày cưới), thân nghinh (đón dâu). Dân gian Việt rút gọn lại, thường còn mấy lễ chính.
| Lễ | Việc chính | Câu ca dao, tục ngữ liên quan |
|---|---|---|
| Dạm ngõ (chạm ngõ) | Nhà trai mang trầu cau sang ngỏ ý, hai nhà chính thức biết nhau | Miếng trầu là đầu câu chuyện |
| Ăn hỏi | Nhà trai đưa lễ vật, nhà gái nhận lời, chia trầu cau báo họ hàng | Thương nhau cau sáu bổ ba |
| Nộp cheo | Nhà trai nộp cho làng để việc cưới được làng công nhận | Lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng |
| Cưới (rước dâu) | Đón cô dâu về nhà chồng, lễ gia tiên | Cưới vợ thì cưới liền tay |
| Lại mặt | Vài hôm sau cưới, đôi vợ chồng về thăm nhà gái | — |
Thứ tự, tên gọi và nghi thức mỗi vùng mỗi khác. Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, viết đầu thế kỷ 20, là một trong những nguồn chép lại các tục này khá kỹ, kèm cả lời bình về những chỗ tốn kém.
Miếng trầu mở đầu: dạm ngõ và ăn hỏi
Tục ngữ "Miếng trầu là đầu câu chuyện" đúng với cả lời làm quen lẫn lễ dạm ngõ: nhà trai không mang gì cầu kỳ, chỉ trầu cau, chè thuốc, sang thưa chuyện. Đến lễ ăn hỏi, trầu cau lại là lễ vật không thể thiếu; nhà gái nhận rồi chia ra từng phần biếu họ hàng, làng xóm, coi như báo tin.
Thương nhau cau sáu bổ ba
Ghét nhau cau sáu bổ ra làm mười.
"Cau sáu" là một loại quả cau; chữ "sáu" được các sách giải thích chưa giống nhau. Ý câu thì rõ: thương nhau thì bổ quả cau ra ít miếng, mỗi miếng to; ghét nhau thì bổ vụn ra. Cùng một quả cau, lòng người khác thì miếng cau khác. Chuyện miếng trầu, cơi trầu được bàn kỹ ở danh mục "Từ cổ trong ca dao".
Tiền cheo: lấy vợ là việc của cả làng
Nuôi lợn thì phải vớt bèo
Lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng.
Câu này đặt việc nộp cheo ngang hàng với việc vớt bèo cho lợn ăn — một việc hiển nhiên, không làm không được. Cheo là khoản nhà trai nộp cho làng của cô dâu (có nơi cho cả làng mình). Nộp cheo rồi, làng cấp giấy hoặc ghi vào sổ, đám cưới mới được làng nhìn nhận. Có nơi nộp bằng tiền, có nơi nộp bằng gạch để lát đường làng. Với làng xã cổ truyền, đây là cách quản lý việc hôn nhân — một kiểu "đăng ký" theo lệ làng.
Tục ngữ "Phép vua thua lệ làng" nói lên sức nặng của những lệ ấy. Trong bài "Hôm qua tát nước đầu đình", chàng trai hứa giúp cô gái "quan tám tiền cheo / quan năm tiền cưới" — cho thấy tiền cheo là khoản ai cũng biết phải lo. Ngoài cheo, có nơi còn tục chăng dây chặn đường đám rước dâu để xin tiền (có nơi gọi là "lan nhai").
Thách cưới: khi lễ vật thành gánh nặng
Thách cưới là việc nhà gái đưa ra danh sách lễ vật nhà trai phải lo: tiền, gạo, lợn, rượu, cau, vải… Ở nhiều nơi, khoản thách quá nặng làm nhà trai lâm nợ, có đôi không cưới được. Ca dao ghi lại tục này theo hai giọng.
Giọng phóng đại
Em là con gái nhà giàu
Mẹ cha thách cưới ra màu xinh sao
Cưới em trăm tấm lụa đào
Một trăm hòn ngọc, hai mươi tám ông sao trên trời…
Bài còn kê thêm nhiều lễ vật, mỗi bản một khác. Thách đến cả "hai mươi tám ông sao trên trời" — số sao của nhị thập bát tú trong thiên văn cổ — thì không ai lo nổi. Câu hát phóng đại có chủ ý: vừa khoe giá trị người con gái, vừa giễu cái tục thách cưới vô lý.
Giọng tự trào của người nghèo
Cưới nàng anh toan dẫn voi
Anh sợ quốc cấm nên voi không bàn
Dẫn trâu sợ họ máu hàn
Dẫn bò sợ họ nhà nàng co gân
Miễn là có thú bốn chân
Dẫn con chuột béo mời dân mời làng.
Cô gái đáp lại:
Chàng dẫn thế em lấy làm sang
Nỡ nào em lại phá ngang như là
Người ta thách lợn thách gà
Nhà em thách cưới một nhà khoai lang…
Bài này quen thuộc trong sách Ngữ văn ở mảng ca dao hài hước. Chàng trai nghèo viện đủ lý do để thay voi, trâu, bò bằng con chuột béo; cô gái đáp lại bằng lời thách "một nhà khoai lang", rồi kể chia khoai củ to mời làng, củ nhỏ họ hàng, củ mẻ cho trẻ con, củ rím củ hà cho lợn gà. Tiếng cười ở đây nhẹ nhàng: cả hai bên cùng nghèo, cùng biết thế, và cùng coi tình thương quan trọng hơn mâm lễ. Đọc dưới góc phong tục, bài cho thấy người bình dân đã tự làm nhẹ tục thách cưới bằng cách cười vào nó.
Vài chữ cần giải nghĩa: "quốc cấm" là điều phép nước cấm (theo chú giải thường gặp, voi dùng vào việc nước nên dân không được giết); "máu hàn" là bệnh máu không đông, chảy máu không cầm; "co gân" là chứng co rút gân. "Củ mẻ" là củ bị sứt, "củ rím, củ hà" là củ nhỏ, củ bị sâu hà.
Cưới thì cưới liền tay
Cưới vợ thì cưới liền tay
Chớ để lâu ngày lắm kẻ dèm pha.
Lời khuyên rất thực tế của người làng: đã ưng nhau, đã thuận hai nhà thì làm cho nhanh, kéo dài thì người ngoài bàn ra tán vào, chuyện dễ đổ. "Dèm pha" là nói xấu để chia rẽ. Câu này đến nay vẫn được dùng, nửa đùa nửa thật, để giục những đôi đã quen lâu.
Đối lại, ca dao lỡ duyên cho thấy cái giá của sự chậm trễ: "Ba đồng một mớ trầu cay / Sao anh chẳng hỏi những ngày còn không?" — lời trách người con trai đã không mang trầu sang hỏi kịp.
Cưới hỏi xưa trong mắt người hôm nay
Nhiều thứ trong các câu ca dao trên đã đổi. Tiền cheo không còn; việc công nhận hôn nhân nay là đăng ký kết hôn theo pháp luật. Thách cưới nặng bị coi là hủ tục. Hôn nhân dựa trên sự tự nguyện của hai người chứ không do cha mẹ định đoạt.
Nhưng phần lõi vẫn còn: lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi với tráp trầu cau, việc hai nhà gặp nhau trước ngày cưới, lễ gia tiên khi rước dâu. Đọc ca dao cưới hỏi, ta hiểu vì sao những thủ tục ấy tồn tại — chúng sinh ra để biến chuyện riêng của hai người thành chuyện được hai họ, được làng xóm biết và chúc phúc.
Góc nhìn hôm nay: đọc thêm ở đâu
Muốn tìm hiểu kỹ tục cưới xưa, nên đọc Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (phần hôn lễ) và Việt Nam văn hoá sử cương của Đào Duy Anh. Các bảo tàng dân tộc học, bảo tàng phụ nữ thường có trưng bày đồ lễ cưới các vùng: tráp, cơi trầu, khay cau, áo cưới. Đi kèm với sách, nên lật phần ca dao về hôn nhân trong Kho tàng ca dao người Việt — ở đó các dị bản của bài thách cưới được xếp cạnh nhau, đủ để thấy mỗi vùng thách một kiểu.
Câu hỏi thường gặp
Tiền cheo là gì?
Tiền cheo là khoản nhà trai nộp cho làng khi cưới vợ, để đám cưới được làng công nhận. Có nơi nộp bằng tiền, có nơi bằng gạch lát đường. Tục ngữ "Lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng" cho thấy đây là việc bắt buộc theo lệ làng.
Thách cưới là gì?
Thách cưới là việc nhà gái đòi nhà trai lo một danh sách lễ vật như tiền, gạo, lợn, rượu, cau, vải. Thách quá nặng từng là gánh nặng cho nhiều gia đình nghèo, và ca dao có nhiều câu chế giễu tục này.
Bài ca dao "Cưới nàng anh toan dẫn voi" có ý nghĩa gì?
Bài là lời đối đáp hài hước giữa chàng trai nghèo và cô gái về lễ vật cưới. Chàng thay voi, trâu, bò bằng con chuột béo; nàng thách cưới "một nhà khoai lang". Qua tiếng cười, bài phê phán tục thách cưới và đề cao tình nghĩa hơn của cải.
Lễ dạm ngõ khác lễ ăn hỏi thế nào?
Dạm ngõ là lễ đầu, nhà trai mang trầu cau sang ngỏ ý, hai gia đình chính thức biết nhau. Ăn hỏi là lễ sau, nhà trai đưa lễ vật, nhà gái nhận lời và chia trầu cau báo tin cho họ hàng.
"Cưới vợ thì cưới liền tay" có nghĩa gì?
Câu khuyên đã ưng thuận thì nên cưới sớm, để lâu dễ bị người ngoài dèm pha, chia rẽ. Ngày nay câu này hay được dùng đùa để giục những cặp quen nhau đã lâu.