Trai gái xưa ít khi tỏ tình thẳng. Họ ướm hỏi bằng câu hát, và thường mượn ngay việc người kia đang làm để mở lời: cô đang tát nước thì hỏi "sao cô múc ánh trăng vàng đổ đi", cô đang cắt cỏ thì xin "cắt với chung tình làm đôi". Ca dao tỏ tình hay ở chỗ nói xa mà ý gần, đùa mà thật, để bên kia có đường đáp lại — hoặc có đường từ chối mà không ai mất mặt.
Trai gái xưa gặp nhau ở đâu
Làng Việt cổ không có chỗ nào gọi là "nơi hẹn hò". Trai gái gặp nhau trong việc: ra đồng cấy, xuống ao tát nước, lên đồi hái chè, ra bến gánh nước, đi chợ phiên. Mùa xuân có hội làng, có những đêm hát ở sân đình. Mỗi chỗ gặp sinh ra một kiểu lời làm quen riêng, và đồ vật trong câu hát chính là đồ vật ở chỗ đó.
| Chỗ gặp | Việc đang làm | Câu ướm hỏi tiêu biểu |
|---|---|---|
| Bờ ao, ruộng | Tát nước | Hỡi cô tát nước bên đàng / Sao cô múc ánh trăng vàng đổ đi |
| Bãi cỏ, bờ đê | Cắt cỏ | Cô kia cắt cỏ một mình / Cho anh cắt với chung tình làm đôi |
| Vườn, nương | Đập đất trồng cà | Hỡi cô yếm trắng lòa xòa / Lại đây đập đất trồng cà với anh |
| Bến sông | Chờ đò | Cô kia đứng ở bên sông / Muốn sang anh ngả cành hồng cho sang |
| Sân đình, hội làng | Hát đối, mời trầu | Miếng trầu là đầu câu chuyện |
Mượn việc đang làm để mở lời
Hỡi cô tát nước bên đàng
Hỡi cô tát nước bên đàng
Sao cô múc ánh trăng vàng đổ đi?
"Bên đàng" là bên đường. Cô gái tát nước đêm trăng — việc rất thường ở làng lúa, tát cho kịp nước vào ruộng. Chàng trai không hỏi tên, không khen đẹp, chỉ hỏi một câu như trách: sao cô đổ cả ánh trăng đi. Trăng in trong gầu nước, gầu hắt lên bờ là trăng vỡ ra. Câu hỏi vô lý mà đẹp; nó cho cô gái biết người hỏi tinh ý, biết nhìn, và đang đứng xem cô từ nãy. Cô muốn đáp thì đáp, không muốn thì cứ tát tiếp — câu hỏi không ép ai.
Cô kia cắt cỏ một mình
Cô kia cắt cỏ một mình
Cho anh cắt với chung tình làm đôi
Cô còn cắt nữa hay thôi
Cho anh cắt với làm đôi vợ chồng.
Câu này đi từng bước. Hai câu đầu xin cùng làm, chữ "chung tình" chen vào như vô tình. Hai câu sau lặp lại lời xin nhưng đổi đích: từ "làm đôi" (làm cặp, làm cùng) thành "làm đôi vợ chồng". Lối lặp mà tăng dần này rất hay gặp trong lời hát đối: mỗi lượt hát đẩy ý lên một nấc, xem người kia phản ứng ra sao rồi mới tiến tiếp.
Hỡi cô yếm trắng lòa xòa
Hỡi cô yếm trắng lòa xòa
Lại đây đập đất trồng cà với anh.
Lời mời làm chung một việc nhà nông. "Trồng cà với anh" nghe giản dị, nhưng trong ý người hát là mời về chung một mảnh vườn, tức chung một nhà. Cái yếm trắng là chi tiết để nhận ra người được hỏi giữa đám đông — ca dao làm quen hay gọi người con gái qua thứ cô đang mặc: yếm trắng, yếm thắm, nón quai thao.
Cô kia đứng ở bên sông
Cô kia đứng ở bên sông
Muốn sang anh ngả cành hồng cho sang.
Đây là lời chàng trai tự nhận vai bắc cầu. "Ngả cành hồng" là kéo cành cây nghiêng xuống làm cầu — một việc không làm nổi. Đặt cạnh câu "Ước gì sông rộng một gang / Bắc cầu dải yếm để chàng sang chơi" của cô gái sẽ thấy hai bên cùng một ước muốn: xoá cái cách trở bằng một thứ mong manh mà đẹp.
Lời hứa xây nhà: khi ướm hỏi thành lời cầu hôn
Trên trời có đám mây xanh
Ở giữa mây trắng chung quanh mây vàng
Ước gì anh lấy được nàng
Thì anh mua gạch Bát Tràng về xây
Xây dọc rồi lại xây ngang
Xây hồ bán nguyệt cho nàng rửa chân.
Câu mở đầu nhìn lên trời, tả mây ba màu — lối "hứng" quen thuộc của ca dao: tả một cảnh để gợi cảm xúc rồi mới vào chuyện. Chuyện chính là lời ước "lấy được nàng". Gạch Bát Tràng (làng gốm ven sông Hồng, nay thuộc Hà Nội) là gạch tốt, đắt tiền. "Hồ bán nguyệt" là hồ hình nửa vầng trăng, thứ thường thấy ở đình chùa, nhà quyền quý. Xây cả hồ chỉ để nàng rửa chân là lời hứa phóng đại có chủ ý; người nghe biết là nói quá, và thích chính vì nói quá.
Bài này có nhiều bản, có bản dài thêm vài câu, có bản đổi "mây xanh – mây vàng" cho khác màu. Bản dẫn ở trên là bản quen thuộc.
Hôm qua tát nước đầu đình: lời tỏ tình khéo nhất
Hôm qua tát nước đầu đình
Bỏ quên cái áo trên cành hoa sen
Em được thì cho anh xin
Hay là em để làm tin trong nhà
Áo anh sứt chỉ đường tà
Vợ anh chưa có, mẹ già chưa khâu
Áo anh sứt chỉ đã lâu
Mai mượn cô ấy về khâu cho cùng
Khâu rồi anh sẽ trả công
Đến khi lấy chồng anh sẽ giúp cho
Giúp em một thúng xôi vò
Một con lợn béo, một vò rượu tăm
Giúp em đôi chiếu em nằm
Đôi chăn em đắp, đôi trằm em đeo
Giúp em quan tám tiền cheo
Quan năm tiền cưới, lại đèo buồng cau.
Đây là một trong những bài ca dao làm quen nổi tiếng nhất, có mặt trong nhiều tuyển tập. Cái hay nằm ở chỗ chàng trai không nói một chữ "thương" nào mà ý thương lộ ra từng câu.
- Cái cớ vụng có chủ ý. Áo vắt "trên cành hoa sen" — sen mọc dưới nước, cành sen nào giữ nổi cái áo. Cái cớ vô lý ấy cho thấy chuyện quên áo chỉ là bịa để có cớ bắt chuyện.
- "Để làm tin". Vừa xin lại áo, chàng trai đã gợi ý: hay em giữ lấy làm tin. Vật làm tin là thứ trai gái trao nhau khi đã có ý với nhau.
- "Vợ anh chưa có". Lời kể hoàn cảnh hoá ra lời khai: còn độc thân. Thêm "mẹ già chưa khâu" để xin cô khâu giúp — việc của người vợ.
- Danh sách "giúp". Xôi vò, lợn béo, rượu tăm, chiếu, chăn, trằm, tiền cheo, tiền cưới, buồng cau — toàn là lễ vật đám cưới. Ai mà "giúp" cô gái đủ chừng ấy thứ khi cô lấy chồng? Chỉ có chú rể. Bài kết lại mà không cần nói: người muốn làm chồng cô là anh.
Vài chữ cần giải nghĩa: "rượu tăm" là rượu ngon, rót ra sủi bọt nhỏ như tăm; "tiền cheo" là khoản nhà trai nộp cho làng để việc cưới được làng công nhận; "trằm" theo cách giải thích thường gặp là một loại đồ trang sức đeo tai; "quan" là đơn vị tiền xưa. Giá trị của quan tiền thay đổi theo từng thời, nên không quy ra tiền hôm nay được.
Cô gái đáp lời: kín đáo mà không khép cửa
Lời cô gái trong ca dao làm quen thường dè dặt hơn, nhưng không phải lúc nào cũng thụ động.
Thấy anh như thấy mặt trời
Chói chang khó ngó, trao lời khó trao.
Hai câu vừa khen vừa từ chối khéo — hoặc vừa ngại vừa ưng. "Ngó" là nhìn (tiếng phổ biến ở miền Trung, miền Nam, cũng gặp trong ca dao Bắc). Chói quá nên không dám nhìn, mà không dám nhìn thì cũng khó nói. Người con trai nghe xong vẫn có thể tiến tiếp, vì câu không đóng cửa.
Bao giờ cho gạo bén sàng
Cho trăng bén gió cho nàng bén anh.
"Bén" là dính, quen hơi. Gạo sàng mãi rồi cũng bén vào sàng, trăng gió ở lâu rồi cũng quen nhau. Câu này thường được hiểu là lời con trai mong thời gian làm nên tình — một kiểu kiên nhẫn rất nhà nông.
Miếng trầu mở lời
Tục ngữ có câu "Miếng trầu là đầu câu chuyện". Ở hội làng, trong cuộc hát quan họ hay hát đối, mời trầu là thủ tục để bắt đầu. Có câu hát mời trầu quen thuộc:
Trầu này trầu tính trầu tình
Trầu loan trầu phượng, trầu mình lấy ta.
Câu có nhiều bản, có nơi hát nối dài thêm. Ý thì rõ: đã nhận miếng trầu là nhận lời làm quen. Chuyện miếng trầu, cơi trầu, cách têm trầu được bàn riêng ở danh mục "Từ cổ trong ca dao"; ở đây chỉ cần nhớ trầu là cái cớ để mở lời.
Góc nhìn hôm nay
Đọc ca dao làm quen hôm nay, điều đáng giữ không phải là lời lẽ — chẳng ai ra bờ ao hỏi chuyện ánh trăng nữa — mà là cách cư xử trong lời lẽ ấy. Người hỏi luôn để cho người được hỏi một lối ra. Không ép, không chọc ghẹo thô, không phô của. Ngay cả lời hứa xây hồ bán nguyệt cũng là nói quá cho vui, ai cũng hiểu.
Muốn đọc thêm, nên tìm phần "ca dao giao duyên" trong tuyển tập của Vũ Ngọc Phan, và bộ Kho tàng ca dao người Việt để thấy các bản khác nhau của từng bài. Người ở gần Hà Nội có thể ghé làng gốm Bát Tràng để thấy thứ gạch, thứ gốm từng đi vào lời hứa của chàng trai trong câu hát.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Hôm qua tát nước đầu đình" nói về điều gì?
Bài là lời một chàng trai bịa cớ quên áo để làm quen cô gái. Anh xin cô khâu áo, hứa khi cô lấy chồng sẽ "giúp" xôi, lợn, rượu, tiền cheo, tiền cưới — toàn lễ vật cưới — tức ngầm nói anh muốn làm chú rể.
"Tiền cheo" trong ca dao là gì?
Tiền cheo là khoản nhà trai nộp cho làng khi cưới vợ, để cuộc hôn nhân được làng công nhận. Tục ngữ có câu "Nuôi lợn thì phải vớt bèo / Lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng".
Vì sao trai gái xưa tỏ tình bằng ca dao?
Lễ giáo cũ không cho nói chuyện yêu đương thẳng thắn, nhất là trước mặt người khác. Câu hát cho phép nói xa, nói đùa, để người kia đáp hoặc từ chối mà không ai mất mặt.
"Bên đàng" và "ngó" nghĩa là gì?
"Bên đàng" là bên đường. "Ngó" là nhìn, dùng nhiều ở miền Trung và miền Nam, cũng gặp trong ca dao miền Bắc.
Câu "Trên trời có đám mây xanh" có ý gì?
Câu mở đầu tả mây để gợi cảm xúc, rồi chàng trai ước lấy được nàng sẽ mua gạch Bát Tràng xây nhà, xây cả hồ bán nguyệt cho nàng rửa chân. Đó là lời hứa phóng đại cho vui, nói lên tấm lòng chứ không phải lời hứa thật.