Tục ngữ trọng nam khinh nữ là những câu nói dân gian đặt con trai cao hơn con gái, người chồng cao hơn người vợ, như "Nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô" hay "Trai năm thê bảy thiếp, gái chính chuyên chỉ có một chồng". Các câu này phản ánh xã hội làng xã chịu ảnh hưởng Nho giáo, nơi dòng họ tính theo đằng cha và con trai giữ việc thờ cúng. Nhưng cũng chính kho tục ngữ ấy có không ít câu nói ngược lại, đề cao người phụ nữ, nên đọc cho đúng là phải đọc cả hai phía.
Những câu trọng nam khinh nữ hay được dẫn
Các câu dưới đây được dẫn nhiều nhất khi bàn về chủ đề này. Mỗi câu kèm nghĩa và bối cảnh:
| Câu | Nghĩa | Gốc rễ |
|---|---|---|
| Nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô | Một con trai thì gọi là có, mười con gái cũng gọi là không | Câu Hán Việt, gắn với chế độ tông pháp: con trai nối dõi, giữ hương hoả |
| Trai năm thê bảy thiếp, gái chính chuyên chỉ có một chồng | Đàn ông được lấy nhiều vợ, đàn bà chỉ được một chồng | Chế độ đa thê được luật và tục xưa chấp nhận |
| Con gái là con người ta | Con gái lớn lên lấy chồng là thuộc về nhà chồng | Tục cưới gả theo nhà chồng |
| Thân gái mười hai bến nước, trong nhờ đục chịu | Phận gái lấy chồng như con đò cập bến, may rủi không tự chọn | Hôn nhân do cha mẹ định đoạt |
| Phu xướng phụ tuỳ | Chồng nói, vợ theo | Câu Hán Việt theo luân lý Nho giáo |
Cần lưu ý: hai câu "Nhất nam viết hữu" và "Phu xướng phụ tuỳ" là câu Hán Việt, phần lớn lưu hành trong giới có học chữ Hán. Những câu thuần Việt như "Con gái là con người ta" mới thật sự sống trong miệng người làng.
Gốc rễ: dòng họ, hương hoả và tam tòng
Những câu trên không tự nhiên mà có. Chúng mọc lên từ ba nền móng của xã hội cũ:
- Dòng họ tính theo đằng cha. Gia phả ghi theo con trai. Nhà không có con trai bị coi là "tuyệt tự", không ai nối dõi.
- Việc thờ cúng tổ tiên. Con trai trưởng giữ phần hương hoả, lo giỗ chạp. Đây là lý do thực tế khiến các gia đình mong con trai.
- Luân lý tam tòng của Nho giáo. Người phụ nữ ở nhà theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng mất theo con. Khuôn phép này đặt người phụ nữ trong vị trí phụ thuộc suốt đời.
Luật pháp thời phong kiến Việt Nam có chỗ không hoàn toàn trùng với khuôn phép ấy. Các nhà nghiên cứu luật sử thường dẫn bộ Quốc triều hình luật thời Lê, quen gọi là luật Hồng Đức, như một ví dụ về việc người phụ nữ có quyền về tài sản và thừa kế ở mức đáng kể so với nhiều bộ luật cùng thời trong khu vực. Đó là bằng chứng cho thấy đời sống thật phức tạp hơn khuôn phép trên giấy.
Phía bên kia: những câu đề cao người phụ nữ
Ai chỉ đọc nhóm câu trên sẽ nghĩ dân gian Việt hoàn toàn coi khinh phụ nữ. Nhưng cũng trong kho ấy có những câu nói khác hẳn:
- Ruộng sâu trâu nái không bằng con gái đầu lòng. Con gái đầu lòng quý hơn cả ruộng tốt, trâu cái, những thứ quý nhất của nhà nông. Lý do thực tế: con gái lớn đỡ đần mẹ việc nhà, trông em, làm đồng.
- Lệnh ông không bằng cồng bà. Ông ra lệnh ngoài đình, nhưng trong nhà thì tiếng bà mới quyết. Câu này cho thấy quyền thực tế của người vợ trong gia đình.
- Của chồng, công vợ. Tài sản làm ra là do cả hai, công của vợ ngang với của của chồng.
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn. Sức mạnh nằm ở chỗ hai người cùng chí hướng, không phải ở một người.
- Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh. Khi đất nước có nạn, đàn bà cũng cầm vũ khí. Câu này hay được nhắc cùng chuyện Hai Bà Trưng, Bà Triệu.
Hai nhóm câu cùng tồn tại cho thấy tục ngữ không phải một bộ luật nhất quán. Nhóm thứ nhất phản ánh khuôn phép chính thống; nhóm thứ hai phản ánh đời sống thật của làng quê, nơi người phụ nữ làm đồng, buôn bán, giữ tiền và quyết nhiều việc lớn.
Một câu dễ đọc ngược: "giếng khơi" và "cơi đựng trầu"
Có một câu ca dao hay bị hiểu theo nhiều chiều:
Đàn ông nông nổi giếng khơi,
Đàn bà sâu sắc như cơi đựng trầu.
Đọc lướt thì tưởng câu chê đàn ông nông nổi, khen đàn bà sâu sắc. Nhưng hình ảnh lại đặt ngược: giếng khơi là giếng sâu, còn cơi đựng trầu là cái khay đựng trầu rất nông. Vậy nên có cách hiểu cho rằng câu này nói mỉa: đàn ông "nông nổi" mà sâu như giếng, đàn bà "sâu sắc" mà nông như cơi trầu, tức là ngầm chê phụ nữ.
Cũng có cách hiểu khác: câu này là lời trêu đối đáp, bên nào nghe cũng thấy mình bị chọc, và cái hay nằm ở chỗ chữ và hình ảnh đánh nhau. Các nhà nghiên cứu không thống nhất cách đọc, nên đây là ví dụ đẹp cho việc ca dao có thể chứa sự mỉa mai nhiều tầng. Người đọc hôm nay nên biết cả hai cách hiểu thay vì vội gán một nghĩa.
Đọc trong bối cảnh, không cổ xuý
Khi gặp một câu tục ngữ trọng nam khinh nữ, có mấy câu hỏi giúp đọc cho đúng:
- Câu này nói về điều gì có thật trong xã hội cũ? "Con gái là con người ta" mô tả tục về nhà chồng, đó là sự thật lịch sử.
- Câu này mang giọng nào? "Thân gái mười hai bến nước" mang giọng than thở, thương phận, không phải giọng khinh.
- Câu nào đứng bên cạnh nó? Đặt "nhất nam viết hữu" cạnh "ruộng sâu trâu nái không bằng con gái đầu lòng" sẽ thấy dân gian không chỉ có một tiếng nói.
Đọc như vậy là để hiểu, không phải để bênh. Nhiều câu trong nhóm trọng nam khinh nữ phản ánh những bất công có thật, và việc ghi nhận chúng là bất công cũng là một phần của việc đọc cho trọn.
Góc nhìn hôm nay
Việt Nam đã có Luật Bình đẳng giới từ năm 2006, quy định nam và nữ bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ gia đình, học tập, lao động đến chính trị. Luật Hôn nhân và gia đình theo chế độ một vợ một chồng. Những câu như "Trai năm thê bảy thiếp" vì vậy chỉ còn là chứng tích của một thời.
Điều đáng giữ lại từ kho tục ngữ là phía bên kia: sự trân trọng công sức người vợ, người mẹ, người con gái trong những câu như "Của chồng công vợ", "Lệnh ông không bằng cồng bà". Đó là những câu có thể dạy cho trẻ em hôm nay mà không phải giải thích kèm lời xin lỗi.
Ai muốn tìm hiểu sâu hơn có thể đọc các nghiên cứu về vị trí người phụ nữ trong luật Hồng Đức, ghé Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam ở Hà Nội, nơi trưng bày nhiều hiện vật về đời sống, lao động và vai trò của phụ nữ Việt qua các thời kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Nhất nam viết hữu thập nữ viết vô nghĩa là gì?
Đây là câu Hán Việt, nghĩa là có một con trai thì gọi là có con, có mười con gái cũng như không. Câu phản ánh chế độ tông pháp xưa, khi con trai nối dõi và giữ việc thờ cúng. Ngày nay câu này chỉ còn giá trị như chứng tích của tư tưởng trọng nam khinh nữ.
Câu tục ngữ nào đề cao người phụ nữ?
Có nhiều câu, như "Ruộng sâu trâu nái không bằng con gái đầu lòng", "Lệnh ông không bằng cồng bà", "Của chồng công vợ". Những câu này cho thấy trong đời sống thật, người phụ nữ được trân trọng và có tiếng nói lớn trong gia đình.
Thân gái mười hai bến nước nghĩa là gì?
Câu nói phận người con gái xưa khi lấy chồng giống như con đò cập bến, gặp bến trong thì nhờ, gặp bến đục thì chịu. Ý là người con gái không tự chọn được nơi gửi thân. Câu mang giọng than phận chứ không phải giọng khinh.
Đàn ông nông nổi giếng khơi nghĩa là gì?
Câu ca dao đặt chữ và hình ảnh ngược nhau: giếng khơi thì sâu, cơi đựng trầu thì nông. Vì thế có cách hiểu cho rằng câu này nói mỉa, ngầm chê phụ nữ, cũng có cách hiểu xem đây là lời trêu đối đáp. Giới nghiên cứu chưa thống nhất.
Vì sao tục ngữ xưa trọng nam khinh nữ?
Vì xã hội làng xã xưa tính dòng họ theo đằng cha, con trai giữ việc thờ cúng tổ tiên, và luân lý Nho giáo đặt người phụ nữ ở vị trí phụ thuộc. Tục ngữ phản ánh những khuôn phép ấy, đồng thời cũng ghi lại đời sống thật nơi phụ nữ có vai trò lớn.