Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao, tục ngữ & sưu tập

Vì sao ca dao có nhiều dị bản và không có bản gốc duy nhất

Ca dao có nhiều dị bản vì truyền miệng qua nhiều đời, mỗi vùng đổi địa danh, từ ngữ, người hát ứng tác và người ghi chép khác nhau; không bản nào là gốc duy nhất.

Vì sao ca dao có nhiều dị bản và không có bản gốc duy nhất

Ca dao có nhiều dị bản vì nó sống bằng truyền miệng: mỗi lần hát lại là một lần có thể đổi chữ, đổi địa danh, thêm bớt câu cho hợp người nghe, hợp vùng đất. Khi các nhà sưu tầm ghi chép ở những nơi, những thời khác nhau, họ ghi lại những bản khác nhau, và không bản nào có quyền tự nhận là "bản gốc". Dị bản không phải lỗi chép sai; đó là dấu hiệu câu ca dao được nhiều cộng đồng nhận làm của mình.

Dị bản là gì

Dị bản là những bản khác nhau của cùng một lời ca dao, tục ngữ: giữ cái lõi ý và hình ảnh, nhưng khác nhau ở vài chữ, ở một địa danh, ở câu kết, hay ở độ dài. Cần phân biệt dị bản với hai trường hợp gần giống:

  • Cùng mô típ, khác bài: "Thân em như tấm lụa đào" và "Thân em như giếng giữa đàng" cùng mở bằng "Thân em" nhưng là hai bài khác hẳn nhau, không phải dị bản của nhau.
  • Câu bị chép sai thật: có trường hợp người chép nhầm một chữ, làm câu mất nghĩa. Muốn kết luận là chép sai thì phải có căn cứ, như đối chiếu nhiều tuyển tập, hay chữ đó không hợp vần, không hợp nghĩa.

Năm nguyên nhân sinh ra dị bản

1. Truyền miệng qua nhiều người, nhiều đời

Một người hát, người khác nghe và nhớ không trọn, hát lại theo cách mình nhớ. Qua vài đời, chữ đã khác. Đây là nguyên nhân gốc. Văn học truyền miệng không có "bản in" để đối chiếu, nên trí nhớ và cảm thụ của từng người hát chính là cái quyết định lời.

2. Mỗi vùng đổi địa danh, đổi từ ngữ cho hợp mình

Một câu ca dao hay sẽ đi xa. Đến vùng mới, người ta thay tên đất cho gần gũi:

Đường vô xứ Nghệ quanh quanh,
Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ.

Bên cạnh đó có bản "Đường vô xứ Huế quanh quanh", câu sau giữ nguyên. Không có căn cứ để nói bản nào có trước. Mỗi vùng hát bản của vùng mình.

Câu ca dao tả cảnh Thăng Long "Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương" cũng có bản được hát ở Huế, thay tiếng chuông Trấn Vũ bằng tiếng chuông Thiên Mụ. Ở bản Huế, địa danh đi sau cũng được các sách chép không thống nhất. Đây là ví dụ rõ về chuyện một vùng "mượn" khung câu của vùng khác rồi lắp cảnh của mình vào.

Từ ngữ cũng đổi theo vùng. Câu ca dao miền Nam hay dùng "bậu", "qua", "ghe", "xuồng"; cùng ý ấy ở miền Bắc lại thành "em", "anh", "thuyền", "đò".

3. Người hát ứng tác theo hoàn cảnh

Trong hát đối đáp, người hát lấy câu có sẵn nhưng sửa đi để đối lại người bên kia: đổi tên làng, đổi lời mời, thêm một câu cho hợp ý. Bản sửa nếu hay sẽ được người khác nhớ và hát lại, trở thành một dị bản mới.

4. Ghi chép bằng chữ Nôm và chữ Hán

Những tập ca dao đầu tiên được ghi bằng chữ Nôm, có khi kèm bản dịch chữ Hán. Chữ Nôm không có chuẩn chính tả thống nhất, một chữ có thể đọc theo vài cách. Khi các nhà nghiên cứu sau này phiên âm lại, mỗi người có thể đọc khác nhau, tạo ra thêm dị bản trên giấy.

5. Người sưu tầm "sửa cho hay"

Một số nhà sưu tầm đầu thế kỷ 20 có thói quen chỉnh câu cho đúng vần, gọn ý, hoặc bỏ những chữ họ cho là thô. Bản in ra vì thế đã khác lời người dân hát. Các nhà sưu tầm hiện đại thường ghi rõ nơi, thời gian và người cung cấp để tránh việc này.

Một số dị bản tiêu biểu

Bản thường gặpCó bản chépChỗ khác
Đường vô xứ Nghệ quanh quanhĐường vô xứ Huế quanh quanhĐịa danh
Ai về Bình Định mà coi / Con gái Bình Định bỏ roi đi quyền… cầm roi đi quyềnMột chữ, ý hơi khác
Chiều chiều ra đứng ngõ sau / Trông về quê mẹ ruột đau chín chiềuNgó về quê mẹ…Từ địa phương
Con cò mà đi ăn đêmCon cò mày đi ăn đêmMột chữ, đổi giọng kể thành giọng gọi
Công cha như núi Thái Sơn / Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy raCông cha như núi ngất trời / Nghĩa mẹ như nước ở ngoài biển ĐôngĐổi cả hình ảnh, giữ khung so sánh

Hai chữ "bỏ roi" và "cầm roi" là ví dụ đáng chú ý. "Bỏ roi đi quyền" gợi cô gái thôi dùng roi, chuyển sang đánh quyền tay không; "cầm roi đi quyền" gợi cô gái múa roi. Cả hai đều có người hát, cả hai đều tả tinh thần thượng võ của đất Bình Định. Tranh luận bản nào "đúng" không đi đến đâu.

Dị bản dài, ngắn: khi câu ca dao lớn lên

Có câu ca dao chỉ hai câu ở bản này nhưng dài sáu, tám câu ở bản khác. Ví dụ "Trèo lên cây bưởi hái hoa / Bước xuống vườn cà hái nụ tầm xuân" có khi dừng ở bốn câu với lời tiếc "Em có chồng anh tiếc lắm thay", có khi kéo dài thêm cuộc đối đáp giữa hai người. Phần thêm vào có thể vốn là một câu độc lập được ghép vào, có thể là phần người hát sáng tác thêm.

Vì vậy, khi trích ca dao, nên ghi rõ đang dùng bản nào. Nếu chỉ dẫn hai câu đầu của một bài dài, nên nói là trích.

Chuyện "bản gốc" và lời đồn trên mạng

Trên mạng hay lan truyền kiểu bài "câu gốc là thế này, người ta chép sai thành thế kia" hoặc "câu này còn vế sau bị mất". Phần lớn những lời đồn đó không chỉ ra được nguồn. Ca dao vốn không có bản gốc theo nghĩa một bản viết đầu tiên của một tác giả. Cái có thể nói được là bản nào được ghi sớm hơn, bản nào phổ biến hơn trong các tuyển tập lớn.

Gặp một "bản gốc" lạ, nên kiểm:

  1. Câu đó có trong Kho tàng ca dao người Việt, bộ của Vũ Ngọc Phan, hay một tuyển tập in có tên người biên soạn không?
  2. Người đưa ra có chỉ được tập sưu tầm cũ nào ghi bản ấy không?
  3. Chữ dùng trong "bản gốc" có hợp từ vựng thời xưa không, hay có từ ngữ mới?

Không qua được ba câu hỏi đó thì chỉ nên nói "có ý kiến cho rằng…, nhưng chưa thấy trong các tuyển tập lớn". Danh mục "Câu hay hiểu lầm" trên wiki này đi sâu vào từng trường hợp cụ thể.

Người sưu tầm hiện đại xử lý dị bản ra sao

Bộ Kho tàng ca dao người Việt (Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật chủ biên) là một ví dụ cách làm hiện đại: các lời được xếp theo chữ cái đầu, và khi một lời có nhiều bản, các dị bản được ghi kèm cùng chỗ để người đọc so sánh. Cách làm này không chọn bản nào là "chuẩn", chỉ trình bày bản thường gặp trước rồi các bản khác sau.

Nguyễn Xuân Kính, trong Thi pháp ca dao, coi dị bản là một đặc trưng thi pháp chứ không phải khuyết tật. Nhờ so sánh dị bản, người nghiên cứu thấy được phần nào là "khung" ổn định của bài ca dao (hình ảnh chính, công thức mở đầu, kết cấu), phần nào là chỗ người hát được tự do thay đổi.

Góc nhìn hôm nay: dùng dị bản thế nào cho đúng

  • Khi viết, dạy, trích: chép bản phổ biến nhất trong tuyển tập lớn, rồi nói "có bản chép…" nếu biết bản khác.
  • Đừng sửa người khác vì dị bản: người miền Nam hát "ngó", người miền Bắc hát "trông", cả hai đều đúng.
  • Ghi lại bản của nhà mình: câu ru bà hay hát có thể là một dị bản chưa từng in. Ghi kèm tên vùng và người hát là đóng góp thật cho kho ca dao.
  • Đọc dị bản để hiểu vùng đất: mỗi lần một câu ca dao đổi địa danh là một lần nó cho biết vùng ấy tự hào về điều gì.

Câu hỏi thường gặp

Dị bản ca dao là gì?

Dị bản là những bản khác nhau của cùng một lời ca dao, giữ ý và hình ảnh chính nhưng khác ở vài chữ, ở địa danh hay ở độ dài. Dị bản sinh ra do truyền miệng, do mỗi vùng sửa cho hợp mình và do cách ghi chép khác nhau.

Câu ca dao nào là bản gốc?

Ca dao không có bản gốc theo nghĩa bản viết đầu tiên của một tác giả. Chỉ có thể nói bản nào được ghi sớm hơn hoặc phổ biến hơn trong các tuyển tập lớn. Khẳng định một bản là "gốc duy nhất" thường không có căn cứ.

"Đường vô xứ Nghệ" hay "Đường vô xứ Huế" mới đúng?

Cả hai bản đều được ghi lại và đều có người hát. Đây là ví dụ điển hình của việc mỗi vùng thay địa danh cho hợp với quê mình. Không có căn cứ chắc chắn để nói bản nào có trước.

Làm sao kiểm tra một câu ca dao có thật không?

Tra trong các tuyển tập in có người biên soạn như Kho tàng ca dao người Việt hay bộ của Vũ Ngọc Phan. Nếu câu không có trong tuyển tập nào và người đưa ra không chỉ được nguồn, nên dè dặt, nhất là khi câu có từ ngữ hiện đại.

Có nên sửa ca dao cho đúng vần không?

Không nên tự sửa rồi gọi là ca dao. Nhiều câu ca dao lệch vần, lệch số chữ là đặc điểm của lục bát dân gian. Nếu thấy một chữ có vẻ sai, hãy đối chiếu các tuyển tập trước khi kết luận.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác