Ca dao thề nguyền chung thuỷ nổi tiếng nhất là "Muối ba năm muối đang còn mặn / Gừng chín tháng gừng hãy còn cay", tiếp đến "Tay nâng chén muối đĩa gừng / Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau". Người xưa thề bằng những thứ bền, rẻ và quen: muối, gừng, đá, cây đa, bến đò, cái kiềng ba chân. Lời thề trong ca dao ít khi là thề độc; nó là lời hứa giữ lòng qua thời gian, qua nghèo khó và qua lời ra tiếng vào.
Muối ba năm: lời thề bằng vị mặn và vị cay
Muối ba năm muối đang còn mặn
Gừng chín tháng gừng hãy còn cay
Đôi ta nghĩa nặng tình dày
Có xa nhau đi nữa cũng ba vạn sáu ngàn ngày mới xa.
Bài ngắn mà có ba lớp.
Lớp thứ nhất: hai vị giữ lâu
Muối để lâu không nhạt, gừng già càng để càng cay. Người nông dân biết rõ điều đó từ gian bếp. Đặt "ba năm", "chín tháng" là đo bằng thời gian thật, thời gian của người cất muối, phơi gừng. Hình ảnh không bay bổng, nhưng chắc.
Lớp thứ hai: "nghĩa nặng tình dày"
Ca dao nói "nghĩa" trước "tình". Với người xưa, tình yêu đôi lứa khi đã thành đôi thì phải có nghĩa — sự gắn bó, trách nhiệm, ân tình qua lại. "Tình" có thể phai; "nghĩa" thì giữ người ta lại với nhau. Đây là chỗ khác của ca dao thề nguyền so với những lời yêu chỉ nói đến đắm say.
Lớp thứ ba: ba vạn sáu ngàn ngày
Ba vạn sáu ngàn ngày, tính theo năm âm lịch tròn 360 ngày, là một trăm năm — trọn một đời người theo cách nói "trăm năm". Câu nói: có xa nhau thì cũng phải hết đời mới xa, tức là không bao giờ xa. Câu thứ tư kéo dài ra, phá khuôn lục bát, như chính lời thề đang được kéo dài. Đây là một ví dụ của lục bát biến thể mà ca dao dùng rất tự nhiên.
Tay nâng chén muối đĩa gừng
Tay nâng chén muối đĩa gừng
Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau.
Cùng cặp hình ảnh muối – gừng nhưng ở thể lục bát trọn vẹn. "Tay nâng" là động tác trang trọng, như dâng lễ. Chén muối, đĩa gừng thay cho mâm lễ thề — thứ lễ của nhà nghèo. Có bản chép "Tay bưng chén muối đĩa gừng"; ý không đổi. Cặp "gừng cay muối mặn" từ đây đi vào lời ăn tiếng nói như một thành ngữ chỉ tình nghĩa vợ chồng gắn bó qua cay đắng.
Chờ đợi: cây đa, bến đò, dòng sông
Cây đa cũ, bến đò xưa
Bộ hành có nghĩa nắng mưa cũng chờ.
"Bộ hành" là người đi bộ, khách đi đường. Ý câu: người có nghĩa thì dù nắng hay mưa cũng đứng chờ ở chỗ hẹn cũ. Câu này thường được đặt cạnh câu "Trăm năm đành lỗi hẹn hò / Cây đa bến cũ con đò khác xưa" như một lời đáp: bên kia trách đò đã đổi, bên này khẳng định người vẫn chờ. Hai câu là hai thái độ trước cùng một cảnh.
Sông dài cá lội biệt tăm
Phải duyên chồng vợ ngàn năm cũng chờ.
"Biệt tăm" là mất dấu, không thấy tăm hơi. Cá lội đi xa trong con sông dài, chẳng biết bao giờ trở lại. Câu sau nói: nếu đã phải duyên thì ngàn năm cũng đợi. Ca dao hay dùng chữ "duyên" để nói về sự gặp gỡ có số phận; chờ được hay không là do "phải duyên".
Cũng thuộc mạch này là hai câu kết của bài "Đêm qua ra đứng bờ ao": "Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn / Tào Khê nước chảy hãy còn trơ trơ" — đá còn mòn mà lòng thì không.
Giữ lòng trước lời ra tiếng vào
Dù ai nói ngả nói nghiêng
Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân.
Kiềng ba chân là vòng sắt có ba chân dùng để bắc nồi lên bếp. Ba điểm tựa thì không bao giờ cập kênh — đặt trên nền nào cũng đứng vững. Hình ảnh lấy từ gian bếp, gần với muối, gừng ở trên. "Nói ngả nói nghiêng" là lời bàn ra tán vào, gièm pha. Câu này ngày nay dùng rộng ra mọi chuyện giữ lập trường, nhưng gốc trong ca dao là lời giữ tình.
Ai ơi giữ chí cho bền
Dù ai xoay hướng đổi nền mặc ai.
"Xoay hướng đổi nền" là đổi hướng nhà, đổi nền nhà — hình ảnh của sự thay lòng. Người nói khuyên giữ chí, mặc người khác đổi thay. Cũng như câu trên, câu này về sau được hiểu rộng thành lời khuyên kiên định nói chung.
Tục ngữ cũng có câu "Thương nhau chín bỏ làm mười" — đã thương thì sẵn lòng bỏ qua cái chưa trọn của nhau. Chung thuỷ trong cách nhìn dân gian không phải là không bao giờ giận, mà là giận rồi vẫn bỏ qua được.
Theo nhau đến cùng
Đi đâu cho thiếp theo cùng
Đói no thiếp chịu, lạnh lùng thiếp cam.
Lời người con gái, xưng "thiếp". Không hứa giàu sang, chỉ hứa cùng chịu đói no, rét mướt. "Cam" là cam chịu, chấp nhận. Câu này cho thấy chung thuỷ trong ca dao gắn với cái nghèo: thề nguyền thật là thề khi chưa có gì.
Đôi ta như thể con tằm
Cùng ăn một lá cùng nằm một nong.
Con tằm ăn lá dâu, nằm trong nong (cái nia lớn đan bằng tre, đáy phẳng, dùng để nuôi tằm, phơi đồ). Hình ảnh lấy từ nghề tằm tang, nghề quen của nhiều làng Bắc Bộ. "Cùng ăn một lá, cùng nằm một nong" là chung một cảnh, một đời.
Bảng: hình ảnh thề nguyền trong ca dao
| Hình ảnh | Lấy từ đâu | Ý nghĩa | Câu tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Muối, gừng | gian bếp | bền vị, tình nghĩa qua cay đắng | Muối ba năm muối đang còn mặn |
| Kiềng ba chân | gian bếp | vững vàng trước lời gièm pha | Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân |
| Cây đa, bến đò | đầu làng, bến sông | chỗ hẹn, sự chờ đợi | Cây đa cũ, bến đò xưa |
| Đá | núi, đường làng | vật bền mà vẫn mòn — lòng còn bền hơn | Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn |
| Con tằm, nong | nghề tằm tang | chung một cảnh, một đời | Cùng ăn một lá cùng nằm một nong |
| Ngày tháng | lịch âm | trăm năm, một đời | ba vạn sáu ngàn ngày mới xa |
Lời thề trong ca dao và lời thề trong truyện thơ
So với văn chương bác học, lời thề trong ca dao giản dị hơn hẳn. Trong Truyện Kiều, Kim Trọng và Thuý Kiều thề nguyền có nghi thức: "Tiên thề cùng thảo một chương / Tóc mây một món dao vàng chia đôi". Có văn thề, có tóc cắt chia đôi, có trăng làm chứng. Ca dao không có văn thề; vật làm chứng là chén muối, đĩa gừng, cây đa đầu làng.
Cũng khác ở chỗ: lời thề trong truyện thơ hay bị số phận phá vỡ, và câu chuyện xoay quanh việc lời thề ấy có giữ được không. Ca dao chỉ ghi lại khoảnh khắc thề — và để người nghe tự biết đời thường khó hơn lời hát.
Góc nhìn hôm nay
Nhiều câu ca dao thề nguyền vẫn được dùng trong đám cưới, trong thiệp mừng, trong lời chúc. "Gừng cay muối mặn" gần như thành thành ngữ chỉ tình vợ chồng bền lâu. Điều đáng giữ ở đây là quan niệm: tình đôi lứa phải đi kèm nghĩa, thề không cần lời to, chỉ cần vật nhỏ và thời gian.
Người muốn đọc thêm có thể tìm phần ca dao tình nghĩa trong tuyển tập của Vũ Ngọc Phan, và bài ca dao "Muối ba năm…" trong các sách Ngữ văn có chú giải. Một việc nhỏ mà thú vị: lần sau ăn món có gừng, có muối, thử nhớ lại hai câu "Tay nâng chén muối đĩa gừng" — để thấy ca dao sinh ra từ đúng những thứ ở trên mâm cơm.
Câu hỏi thường gặp
"Muối ba năm muối đang còn mặn" có nghĩa là gì?
Muối để ba năm vẫn mặn, gừng để chín tháng vẫn cay; tình nghĩa vợ chồng cũng bền như thế. Câu kết nói nếu có xa nhau thì cũng phải "ba vạn sáu ngàn ngày" — tức trăm năm, hết một đời — mới xa.
Ba vạn sáu ngàn ngày là bao nhiêu năm?
Tính năm tròn 360 ngày theo cách đếm quen của lịch âm, ba vạn sáu ngàn ngày là một trăm năm. Đó là cách nói "trăm năm", tức trọn một đời người.
Vì sao ca dao dùng gừng và muối để nói về tình nghĩa?
Muối và gừng là thứ có sẵn trong bếp, để lâu không mất vị, lại gắn với vị mặn, vị cay như những cay đắng phải trải qua. Hình ảnh gần gũi, ai cũng hiểu, nên lời thề càng thật.
"Vững như kiềng ba chân" nghĩa là gì?
Kiềng ba chân là vòng sắt có ba chân dùng bắc nồi lên bếp, đặt đâu cũng không cập kênh. Trong ca dao, câu "Dù ai nói ngả nói nghiêng / Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân" là lời giữ tình trước lời gièm pha.
"Cây đa cũ, bến đò xưa" là ca dao về điều gì?
Câu "Cây đa cũ, bến đò xưa / Bộ hành có nghĩa nắng mưa cũng chờ" nói về người có nghĩa vẫn chờ ở chỗ hẹn cũ. Nó hay được đặt cạnh câu "Trăm năm đành lỗi hẹn hò / Cây đa bến cũ con đò khác xưa" như hai thái độ trái ngược.