Lời NóiWiki
Tìm
Ca dao, tục ngữ & sưu tập

Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan: nội dung và giá trị

Bộ sách của Vũ Ngọc Phan in lần đầu 1956 đưa ra các định nghĩa tục ngữ, ca dao, thành ngữ, dân ca được dùng lại suốt nhiều thập kỷ và định hình bản ca dao phổ biến.

Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan: nội dung và giá trị

Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam là công trình của nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan, in lần đầu năm 1956 và được tái bản rất nhiều lần, đến nay vẫn là cuốn sách nhập môn phổ biến nhất về văn học dân gian người Việt. Giá trị lớn nhất của sách nằm ở hai chỗ: phần tiểu luận đưa ra những định nghĩa tục ngữ, ca dao, thành ngữ, dân ca mà sách giáo khoa dùng lại suốt nhiều thập kỷ; và phần tuyển chọn đã định hình "bản phổ biến" của rất nhiều câu ca dao, tục ngữ quen thuộc.

Vũ Ngọc Phan là ai

Vũ Ngọc Phan (1902–1987) là nhà nghiên cứu, phê bình văn học. Trước khi làm văn học dân gian, ông đã nổi tiếng với bộ Nhà văn hiện đại (in đầu thập niên 1940), một công trình phê bình lớn về văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20. Sau năm 1954, ông chuyển nhiều sức lực sang nghiên cứu văn học dân gian, và cuốn sách về tục ngữ, ca dao, dân ca là thành quả nổi bật nhất của giai đoạn này.

Ông không phải người đầu tiên sưu tầm ca dao. Trước ông đã có những tập ghi bằng chữ Nôm, chữ Hán, rồi các tập quốc ngữ như Tục ngữ phong dao của Nguyễn Văn Ngọc (1928). Cái mới ở Vũ Ngọc Phan là kết hợp một tuyển tập rộng với một phần lý luận có hệ thống, viết dễ hiểu cho người đọc phổ thông.

Cấu trúc cuốn sách

Các bản in khác nhau đôi chút về trình bày, nhưng bố cục chung gồm:

  1. Phần tiểu luận: bàn về định nghĩa, nguồn gốc, nội dung và nghệ thuật của tục ngữ, ca dao, dân ca. Phần này dài, có nhiều ví dụ phân tích, là phần được trích dẫn nhiều nhất.
  2. Phần tục ngữ: tuyển chọn các câu tục ngữ, sắp xếp để dễ tra.
  3. Phần ca dao: tuyển các bài ca dao, cũng được sắp để tra cứu.
  4. Phần dân ca: giới thiệu một số lối hát và lời dân ca tiêu biểu.

Qua các lần tái bản, sách được bổ sung, sửa chữa. Khi trích dẫn, nên ghi rõ năm và nhà xuất bản của bản đang dùng.

Những định nghĩa đã thành "chuẩn"

Phần được nhớ nhất của sách là cách Vũ Ngọc Phan phân biệt các thể loại. Có thể tóm lại như sau:

Thể loạiÝ chính trong định nghĩa của Vũ Ngọc PhanVí dụ
Tục ngữMột câu tự nó diễn trọn một ý: một nhận xét, một kinh nghiệm, một luân lý, có khi là một sự phê phán"Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng"
Thành ngữMột phần câu có sẵn, quen dùng, nhưng tự nó không diễn được một ý trọn vẹn"Lên thác xuống ghềnh"
Ca daoThơ dân gian, có thể ngâm như thơ và có thể đưa vào các điệu dân ca"Gió đưa cây cải về trời…"
Dân caNhững bài hát có làn điệu, gắn với từng địa phương, từng lối hátQuan họ, hát ví, hò, lý

Câu định nghĩa tục ngữ "một câu tự nó diễn trọn một ý" đã được nhắc lại trong vô số giáo trình. Nó đơn giản, dễ áp dụng: muốn biết một câu là tục ngữ hay thành ngữ, hỏi xem nó đứng một mình có nói trọn được ý không.

Những định nghĩa này không phải là chân lý cuối cùng. Các nhà nghiên cứu sau như Nguyễn Xuân Kính, Chu Xuân Diên, Đinh Gia Khánh đã bàn thêm, chỉ ra các vùng chồng lấn giữa thể loại. Nhưng làm cửa vào cho người mới thì chúng vẫn rất dùng được.

Phần tiểu luận nói những gì đáng đọc

Ca dao thiên về tình cảm, tục ngữ thiên về lý trí

Một ý được nhắc lại nhiều: tục ngữ là kinh nghiệm, nghiêng về lý trí; ca dao là tâm tình, nghiêng về cảm xúc. Ý này giúp người đọc thấy vì sao cùng chuyện lao động, tục ngữ nói "Tấc đất tấc vàng" (nhận định), còn ca dao nói "Ai ơi bưng bát cơm đầy / Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần" (cảm thông).

Phân tích nghệ thuật

Phần tiểu luận phân tích cách ca dao dùng so sánh, ẩn dụ, lối "phú, tỉ, hứng" mượn từ lý luận Kinh Thi, cách vần, cách ngắt nhịp. Nhiều ví dụ phân tích trong sách đã thành bài giảng quen thuộc ở trường phổ thông.

Dấu ấn thời đại

Sách ra đời giữa thập niên 1950, mang quan điểm nghiên cứu của thời đó: đề cao nội dung lao động, tinh thần phản kháng áp bức, đối lập dân gian với tầng lớp thống trị. Đọc hôm nay nên biết bối cảnh này. Nó giải thích vì sao một số câu được nhấn mạnh hơn, và vì sao cách phân loại nội dung có khi đặt nặng chuyện giai cấp.

Vì sao "bản Vũ Ngọc Phan" thành bản phổ biến

Khi một câu ca dao có nhiều dị bản, bản được chọn vào sách của Vũ Ngọc Phan thường trở thành bản mà người đọc phổ thông biết đến. Lý do đơn giản: sách được in rất nhiều, được dùng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên, được trích vào sách giáo khoa. Một bản xuất hiện ở đó sẽ được lặp lại hàng triệu lần.

Điều đó có hai mặt. Mặt tốt là nó tạo ra một điểm tham chiếu chung, người viết có thể nói "theo bản Vũ Ngọc Phan" để người đọc đối chiếu. Mặt hạn chế là nó khiến nhiều người tưởng đây là bản "đúng duy nhất", trong khi người sưu tầm chỉ chọn một trong nhiều bản. Luật của wiki này là chép bản phổ biến, rồi ghi "có bản chép…" khi biết dị bản khác, đúng với tinh thần đó.

Hạn chế cần biết

  • Ít ghi nguồn từng câu: phần lớn câu không ghi rõ sưu tầm ở đâu, của ai. Muốn biết câu thuộc vùng nào phải tra thêm sách khác.
  • Ít ghi dị bản: sách chủ yếu đưa một bản cho mỗi lời. Muốn thấy dị bản cần đến các bộ sưu tập lớn về sau như Kho tàng ca dao người Việt.
  • Có chọn lọc theo quan điểm: những câu thô tục, những câu có nội dung bị coi là tiêu cực đôi khi không được chọn hoặc được chọn bản nhẹ hơn.
  • Phần dân ca không thay được sách chuyên về âm nhạc: sách bàn lời là chính, không đi sâu vào làn điệu.

Những hạn chế này không làm giảm giá trị cuốn sách. Đó là giới hạn chung của một công trình mở đường, làm trong điều kiện những năm 1950.

Đọc cuốn sách thế nào cho có ích

  1. Đọc phần tiểu luận trước, chậm, có ghi chú. Đây là phần cho người đọc khung để hiểu mọi thứ phía sau.
  2. Dùng phần tuyển như từ điển: tra khi gặp một câu muốn biết bản phổ biến.
  3. Đối chiếu với tuyển tập lớn hơn: khi cần dị bản hay nguồn vùng miền, mở Kho tàng ca dao người Việt hoặc Kho tàng tục ngữ người Việt.
  4. Đọc thêm lý luận mới: Thi pháp ca dao của Nguyễn Xuân Kính cho cách nhìn sâu hơn về kết cấu, công thức, dị bản.

Góc nhìn hôm nay

Hơn sáu mươi năm sau lần in đầu, Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam vẫn có mặt ở thư viện trường học, tủ sách gia đình và là nguồn được trích nhiều nhất khi người ta tra một câu ca dao. Với người mới bắt đầu quan tâm đến lời ăn tiếng nói dân gian, đây vẫn là cuốn nên đọc đầu tiên. Với người viết, đây là điểm tham chiếu chung để nói "bản phổ biến", miễn là nhớ rằng nó không phải bản duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

Sách "Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam" của ai, in năm nào?

Sách của nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan, in lần đầu năm 1956. Sách được tái bản, bổ sung nhiều lần và là một trong những tài liệu tham khảo phổ biến nhất về văn học dân gian người Việt.

Vũ Ngọc Phan định nghĩa tục ngữ thế nào?

Theo Vũ Ngọc Phan, tục ngữ là một câu tự nó diễn trọn một ý, có thể là một nhận xét, một kinh nghiệm, một luân lý, có khi là một sự phê phán. Điểm then chốt là "trọn ý", khác với thành ngữ chỉ là một phần câu.

Vũ Ngọc Phan phân biệt ca dao và dân ca ra sao?

Ông coi dân ca là những bài hát có làn điệu, gắn với từng địa phương; còn ca dao là thơ dân gian có thể ngâm như thơ và có thể đưa vào điệu dân ca. Nói gọn, dân ca là bài hát, ca dao là phần lời.

Bản ca dao trong sách Vũ Ngọc Phan có phải bản gốc không?

Không. Đó là bản được chọn trong số nhiều dị bản và trở thành bản phổ biến vì sách được dùng rộng rãi. Muốn thấy các bản khác, nên tra các bộ sưu tập lớn có ghi dị bản như Kho tàng ca dao người Việt.

Ngoài cuốn này, Vũ Ngọc Phan còn viết gì nổi tiếng?

Ông nổi tiếng với bộ phê bình Nhà văn hiện đại, in đầu thập niên 1940, khảo sát các nhà văn quốc ngữ đầu thế kỷ 20. Đây là một trong những công trình phê bình văn học lớn của giai đoạn đó.

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói

Bài viết liên quan

Mở app Lời Nói

Ca dao, tục ngữ còn khuyết chữ — điền cho trọn

Mở app Lời Nói Xem app khác